Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
May mặc


Tổng hợp 1050 từ vựng về chủ đề May mặc
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 일인다공정작업 [Danh từ] Bán thực hiện thông qua .
2 ) 분업 [Danh từ] sự phân công lao động .
3 ) 기능양성소 [Danh từ] Hội trường .
4 ) 공장내기는양성소 [Danh từ] Chức năng đào lại .
5 ) 공정 [Danh từ] nhà nước quy định, chính quyền qui định .
Hán hàn
6 ) 공정관리표준 [Danh từ] Tiêu chuẩn kiểm soát công đoạn .
7 ) 공정표 [Danh từ] Biểu đồ công đoạn .
8 ) 공정도 [Danh từ] Biểu đồ dòng công đoạn .
9 ) 공정검사 [Danh từ] Kiểm tra công đoạn .
10 ) 공정분석 [Danh từ] Phân tích công đoạn .
11 ) 공정편성 [Danh từ] Hình thành công đoạn .
12 ) 편성효율 [Danh từ] Hiệu quả của hình thành Cđoạn .
13 ) 로트 [Danh từ] lot .
14 ) 로트진도표 [Danh từ] Biểu đồ tiến độ .
15 ) 공정투입 [Danh từ] Vào công đoạn .
16 ) 재공품 [Danh từ] Làm theo tiến trình .
17 ) 작업표준 [Danh từ] Tiêu chuẩn làm việc .
18 ) 동작연구 [Danh từ] Nghiên cứu chuyển động .
19 ) 방법연구 [Danh từ] Nghiên cứu phương pháp .
20 ) 동작경제 [Danh từ] Nghiên cứu biến động .
21 ) 작업간소화 [Danh từ] Đơn giản hóa công việc .
22 ) 작업자훈련 [Danh từ] Hướng dẫn vận hành .
23 ) 콘베이어라인시스템 [Danh từ] Hệ thống băng chuyền .
24 ) 싱크로시스템 [Danh từ] Hệ thống dây chuyền đồng bộ .
25 ) 인터플로시스템 [Danh từ] Hệ thống giao lưu .
26 ) 유니트생산시스템 [Danh từ] Hệ thống đơn vị sản phẩm .
27 ) 모듈생산 [Danh từ] Sán xuất phân hệ .
28 ) 도요타봉제관리시스템 [Danh từ] Hệ thống quản lý may Toyota .
29 ) 자동봉제시스템 [Danh từ] Hệ thống may tự động .
30 ) QRS [Danh từ] Hệ thống phản ứng nhanh .
31 ) CIM [Danh từ] Chế tạo tích hợp bằng máy tính .
32 ) CAD [Danh từ] Thiết kế bằng máy tính .
33 ) CAM [Danh từ] Chế xuất bằng máy tính .
34 ) CAP (커퓨터로 계획) [Danh từ] Lập kế hoạch bằng máy tính .
35 ) 급여 [Danh từ] lương, thù lao .
36 ) 임금등급 [Danh từ] Mức lương .
37 ) 제수당 [Danh từ] Phụ cấp .
38 ) 임금편차 [Danh từ] Lương cơ bản .
39 ) 기본임금수준 [Danh từ] Mức lương cơ bản .
40 ) 평균시간임금수준 [Danh từ] Thu nhập bình quân theo giờ .
41 ) 최저임금 [Danh từ] Lương tối thiểu .
42 ) 시간급 [Danh từ] Tỷ lệ thời gian .
43 ) 성과급 [Danh từ] lương theo thành tích .
44 ) 잔업수당 [Danh từ] Lương ngoài giờ .
45 ) 특근비 [Danh từ] Lương làm việc ngày nghỉ, lễ .
46 ) 표준외수당 [Danh từ] Lương không theo tiêu chuẩn .
47 ) 보너스 [Danh từ] bonus(thưởng thêm) .
48 ) 연공가급 [Danh từ] Tăng thâm niên .
49 ) 인센티브 [Danh từ] sự ưu đãi, sự khuyến khích .
50 ) 출장용어 [Danh từ] Dụng ngữ xuất xưởng .
51 ) 스케쥴 [Danh từ] Kế hoạch .
52 ) 여권 [Danh từ] hộ chiếu .
53 ) 비자 [Danh từ] visa, thị thực .
54 ) 방문비자 [Danh từ] Visa tham quan .
55 ) 상용비자 [Danh từ] Visa kinh doanh .
56 ) 복수비자 [Danh từ] Visa du lịch nhiều lần .
57 ) 초청장 [Danh từ] thư mời .
58 ) 사진 [Danh từ] bức ảnh, bức hình .
59 ) 서명 [Danh từ] việc ký tên, chữ ký .
Hán hàn
60 ) 대사관 [Danh từ] đại sứ quán .
Hán hàn
61 ) 영사관 [Danh từ] lãnh sự quán .
Hán hàn
62 ) 여행사 [Danh từ] công ty du lịch .
63 ) 항공사 [Danh từ] hãng hàng không .
64 ) 항공권 [Danh từ] vé máy bay .
65 ) 일등석 [Danh từ] chỗ hạng nhất, ghế hạng nhất .
66 ) 일반석 [Danh từ] chỗ thường, ghế thường .
67 ) 예약 [Danh từ] việc đặt trước .
68 ) 재확인 [Danh từ] Xác định lại .
69 ) 연결판 [Danh từ] Kế nối chuyến bay .
70 ) 비행기 [Danh từ] máy bay, phi cơ .
71 ) 공항 [Danh từ] sân bay .
72 ) 국제선 [Danh từ] tuyến quốc tế .
73 ) 체크인 [Danh từ] thể diện, mặt mũi .
74 ) 소화물 [Danh từ] Hành lý .
75 ) 공항사용료 [Danh từ] Phí sân bay .
76 ) 전화 [Danh từ] điện thoại .
Hán hàn
77 ) 국제전화 [Danh từ] điện thoại quốc tế .
78 ) 엘리베이터 [Danh từ] thang máy .
79 ) 에스컬레이터 [Danh từ] thang cuốn .
80 ) 화장실 [Danh từ] nhà vệ sinh .
81 ) 팩스 [Danh từ] Fax .
82 ) 테렉스 [Danh từ] Telex .
83 ) 메시지 [Danh từ] Tin nhắn .
84 ) 모닝콜 [Danh từ] chuông điện thoại báo thức, cuộc gọi báo thức .
85 ) 공항마중 [Danh từ] Đón .
86 ) 우체국 [Danh từ] bưu điện .
87 ) 시차 [Danh từ] Chênh giờ .
88 ) 시내지도 [Danh từ] Bản đồ nội thành .
89 ) 신문 [Danh từ] báo .
Hán hàn
90 ) 입구 [Danh từ] lối vào .
91 ) 출구 [Danh từ] xuất khẩu .
Hán hàn
92 ) 비상구 [Danh từ] lối thoát hiểm .
93 ) 아침인사 [Danh từ] Lời chào buổi sáng .
94 ) 오후인사 [Danh từ] Lời chào buổi chiều .
95 ) 첫인사 [Danh từ] lời chào đầu tiên .
96 ) 저녁인사 [Danh từ] Lời chào buổi tối .
97 ) 실례합니다 [Danh từ] Xin lỗi, thất lễ .
98 ) 좋습니다 [Danh từ] Tốt .
99 ) 좋지않습니다 [Danh từ] Không tốt .
100 ) 비쌉니다 [Danh từ] Đắt .
101 ) 봉제 [Danh từ] việc may .
102 ) 봉제공장 [Danh từ] Nhà máy may .
103 ) 봉제틀 [Danh từ] Máy may .
104 ) 재단 (하다) [Danh từ] Cắt .
105 ) 재단사 [Danh từ] thợ may .
106 ) 재단기 [Danh từ] Máy cắt .
107 ) 아이롱(하다) [Danh từ] Là, ủi .
108 ) 아이롱사 [Danh từ] Thợ là, ủi .
109 ) 아이롱대 [Danh từ] Cái bàn để là, ủi .
110 ) 미싱(하다) [Danh từ] May .
111 ) 미싱사 [Danh từ] Thợ may .
112 ) 미싱기 [Danh từ] Máy may .
113 ) 미싱가마 [Danh từ] ổ (máy may) .
114 ) 특종미싱 [Danh từ] máy chuyên dụng .
115 ) 연단기 [Danh từ] máy cắt đầu xà .
116 ) 오바 [Danh từ] Vắt sổ, máy vắt sổ .
117 ) 오바사 [Danh từ] thợ vắt sổ .
118 ) 삼봉 [Danh từ] Xử lý phần gấu áo, tay .
119 ) 삼봉사 [Danh từ] Người thợ làm công việc này .
120 ) 시다 [Tính từ] chua .
121 ) 재단보조 [Danh từ] Phụ cắt, trải vải để cắt .
122 ) 작업지시서 [Danh từ] tài liệu kĩ thuật .
123 ) 자재카드 [Danh từ] bảng mầu .
124 ) 스타일 [Danh từ] tất dài, tất quần .
125 ) 품명 [Danh từ] từ loại .
126 ) 안감 [Danh từ] vải lót .
127 ) 배색 [Danh từ] sự phối màu .
128 ) 심지 [Danh từ] tâm ý .
129 ) 봉사 [Danh từ] việc phụng sự, sự làm từ thiện .
Hán hàn
130 ) 아나이도 [Danh từ] alaito .
131 ) 지누이도 [Danh từ] chỉ chắp .
132 ) 스테치사 [Danh từ] chỉ diễu .
133 ) 다데테이프 [Danh từ] mếch cuận thẳng .
134 ) 바이어스테이프 [Danh từ] mếch cuận chéo .
135 ) 암흘테이프 [Danh từ] mếch quận nách .
136 ) 양면테이프 [Danh từ] mếch quận hai mặt .
137 ) 코아사 [Danh từ] chỉ co dãn .
138 ) 니켄지퍼 [Danh từ] khóa đóng .
139 ) 스넷 [Danh từ] cúc dập .
140 ) 리뱃 [Danh từ] đinh vít .
141 ) 아일렛 [Danh từ] ure .
142 ) 매인라벨 [Danh từ] mác chính .
143 ) 캐어라벨 [Danh từ] mác sườn .
144 ) 품질보증택 [Danh từ] thẻ chất lượng .
145 ) 플리백 [Danh từ] túi ly lon .
146 ) 사이트라밸 [Danh từ] mác cỡ .
147 ) 옷걸이 [Danh từ] móc áo, mắc áo .
148 ) 박스 [Danh từ] sự bác ái .
149 ) 원단 [Danh từ] Vải .
150 ) 우라 [Danh từ] Mặt trái của vải .
151 ) 오무데 [Danh từ] Mặt phải của vải .
152 ) 단추 [Danh từ] sự rút ngắn, sự thu nhỏ, sự thu hẹp .
153 ) 단추를 끼우다 [Danh từ] Cài nút áo .
154 ) 단추를 달다 [Danh từ] Đơm nút áo .
155 ) 보자기 [Danh từ] Bojagi, tấm vải gói .
156 ) 밑단 [Danh từ] Gấu áo .
157 ) 주머니 [Danh từ] túi .
158 ) 단추를 끄르다 [Danh từ] Mở nút .
159 ) 몸판 [Danh từ] Thân áo .
160 ) 앞판 [Danh từ] mặt trước .
161 ) 뒤판 [Danh từ] bảng sau, mặt sau .
162 ) 에리(깃) [Danh từ] Cổ áo .
163 ) 소매 [Danh từ] ống tay áo .
164 ) 긴소매 (긴판) [Danh từ] Tay dài .
165 ) 반판 [Danh từ] Tay ngắn .
166 ) 부소매 (칠부소매) [Danh từ] Tay dài vừa .
167 ) 단추 구멍 [Danh từ] Khuy áo .
168 ) 솔기 [Danh từ] lại mũi, đường may chắp, đường khâu nối .
169 ) 헛기침 [Danh từ] sự hắng giọng, sự đắng hắng, cái ho hắng giọng, cái đằng hắng .
170 ) 조가위 [Danh từ] Kéo cắt chỉ .
171 ) 바늘 [Danh từ] lỗ kim .
172 ) 바늘에 실을 꿰다 [Danh từ] xâu kim ,sỏ chỉ .
173 ) 마름자 [Danh từ] Cái thước đo quần áo .
174 ) 부자재 [Danh từ] nguyên phụ liệu .
175 ) 족가위 [Danh từ] kéo bấm .
176 ) 샤프 [Danh từ] bút chì kim .
177 ) 샤프짐 [Danh từ] ruột chì kim .
178 ) [Danh từ] dao .
179 ) 지우개 [Danh từ] cục tẩy .
180 ) 송굿 [Danh từ] cái dùi .
181 ) 줄자 [Danh từ] thước dây .
182 ) 바보펜 [Danh từ] bút bay màu .
183 ) 시로시펜 [Danh từ] bút sang dấu .
184 ) 색자고 [Danh từ] phấn màu .
185 ) 손바늘 [Danh từ] kim khâu tay .
186 ) [Danh từ] chỉ .
187 ) 미싱바늘 [Danh từ] kim máy may .
188 ) 오바로크바늘 [Danh từ] kim vắt sổ .
189 ) 나나인치바늘 [Danh từ] kim thùa bằng .
190 ) 스쿠이바늘 [Danh từ] kim vắt gấu .
191 ) 북집 [Danh từ] thoi .
192 ) 보빙알 [Danh từ] suốt .
193 ) 재단칼 [Danh từ] dao cắt .
194 ) 넘버링 [Danh từ] sổ .
195 ) 스티커 [Danh từ] que, gậy .
196 ) 재단판 [Danh từ] bàn cắt .
197 ) 노로발 [Danh từ] chân vịt .
198 ) (스풀) 실 [Danh từ] ống chỉ , Chỉ .
199 ) 바늘 겨레 [Danh từ] Cái gối cắm kim .
200 ) 자료 [Danh từ] tài liệu .
Hán hàn
201 ) 핑킹 가위 [Danh từ] cái kéo răng cưa .
202 ) 패턴 조각, 양식조각 [Danh từ] mảnh mô hình .
203 ) 패턴 , 양식 [Danh từ] mẫu, mô hình .
204 ) 헛기침 바인딩 [Danh từ] đường viên, đường vắt sổ .
205 ) 스냅 [Danh từ] môn trượt tuyết, tấm trượt tuyết .
206 ) 호크 단추 [Danh từ] cái móc gài, cái khuyên .
207 ) 지퍼 [Danh từ] khoá kéo .
208 ) 가위 [Danh từ] sự cứng mình .
209 ) [Danh từ] mồ hôi .
210 ) [Danh từ] cái Ghim .
211 ) 골무 [Danh từ] Golmu; cái đê, cái khung .
212 ) 편물 [Danh từ] Đan lát .
213 ) 털실 [Danh từ] len .
214 ) 타래 [Danh từ] dân tộc khác .
215 ) 뜨개질 바늘 [Danh từ] Cây kim đan .
216 ) 바늘끝- [Danh từ] mũi kim .
217 ) 자수 [Danh từ] thêu thùa .
Hán hàn
218 ) 코바늘 뜨개질 [Danh từ] Sợi đan bang kim móc .
219 ) 코바늘 [Danh từ] que đan móc .
220 ) 직조 [Danh từ] Sự dệt .
221 ) 직물 [Danh từ] hàng dệt, đồ dệt, vải .
222 ) 누비 [Danh từ] sự nhồi bông, sự đệm bông .
223 ) 수선하다 [Tính từ] sửa chữa .
224 ) [Danh từ] quần áo .
225 ) 겉옷 [Danh từ] áo ngoài .
226 ) 속옷 [Danh từ] áo trong .
227 ) 숙녀복 [Danh từ] trang phục nữ .
228 ) 내복 [Danh từ] quần áo mặc lót bên trong .
229 ) 잠옷 [Danh từ] quần áo ngủ, đồ ngủ .
230 ) 운동복, 체육복 [Danh từ] Quần áo mặc khi vận động, thể dục .
231 ) 수영복 [Danh từ] quần áo bơi .
232 ) 잠바 [Danh từ] jumper, áo khoác .
233 ) 셔츠 [Danh từ] áo sơ mi .
234 ) 티셔츠 [Danh từ] áo sơ mi cộc tay .
235 ) 바지 [Danh từ] quần .
236 ) 반바지 [Danh từ] quần soóc .
237 ) 청바지 [Danh từ] quần jean, quần bò .
238 ) 치마 [Danh từ] váy .
239 ) 블라우스 [Danh từ] áo sơ mi nữ .
240 ) 스웨터 [Danh từ] áo len .
241 ) 원피스 [Danh từ] áo đầm dài, áo đầm liền .
242 ) 드레스 [Danh từ] Một loại áo one-piece bó eo .
243 ) 양복 [Danh từ] dương phục, comple .
244 ) 한복 [Danh từ] Hanbok; Hàn phục .
245 ) 팬티 [Danh từ] quần lót, quần si líp (nữ), quần sịp (nam) .
246 ) 브라 [Danh từ] Áo nịt ngực .
247 ) 속셔츠 [Danh từ] Áo lót trong, áo lồng .
248 ) 팬츠 [Danh từ] pancake, bánh xèo .
249 ) 언더워어 [Danh từ] Đồ lót, quần áo lót .
250 ) 속바지 [Danh từ] sokbaji; quần mặc lót bên trong .
251 ) 군청 [Danh từ] màu xanh biển .
252 ) 남색; [Danh từ] màu xanh chàm .
253 ) 하늘색 [Danh từ] màu xanh da trời .
254 ) 심청색 [Danh từ] mau xanh đậm .
255 ) 파란색,푸른색 [Danh từ] màu xanh dương .
256 ) 초록색 [Danh từ] màu xanh lục, màu xanh lá cây .
257 ) 연두색 [Danh từ] màu xanh nhạt .
258 ) 수박색 [Danh từ] màu xanh dưa hấu .
259 ) 회색 l [Danh từ] à màu xám .
260 ) 먹색 [Danh từ] màu mực .
261 ) 까만색,검정색 [Danh từ] màu đen .
262 ) 노랑색 [Danh từ] màu vàng .
263 ) 보라색 [Danh từ] màu tím .
264 ) 밤색 [Danh từ] màu hạt dẻ .
265 ) 핑크색 [Danh từ] màu hồng .
266 ) 흰색,백색 [Danh từ] màu trắng .
267 ) [Danh từ] đậm .
268 ) tổng số, tổng .
269 ) 오더 [Danh từ] đơn hàng, đơn đặt hàng, việc đặt hàng .
270 ) 메이커 [Danh từ] mail, thư điện tử .
271 ) 발주서 [Danh từ] Phiếu đặt hàng .
272 ) 추가발주 [Danh từ] Đặt hàng bổ sung .
273 ) 담당자 [Danh từ] người phụ trách .
274 ) 자재 [Danh từ] nguyên liệu, vật liệu .
275 ) 원부자재 [Danh từ] Nguyên phụ liệu .
276 ) 바이어자재 [Danh từ] Nguyên liệu của khách .
277 ) 현지조달 [Danh từ] Mua tại nội địa .
278 ) 납기 [Danh từ] thời hạn nộp .
279 ) 데드라인(기한) [Danh từ] Hạn .
280 ) 현물납기 [Danh từ] Giao hàng số lượng lớn .
281 ) 봉제품 [Danh từ] Hàng may mặc .
282 ) 원단조직 [Danh từ] Kết cấu vải .
283 ) 니트웨어 [Danh từ] Hàng dệt kim .
284 ) 실종류 [Danh từ] Chủng loại sợ .
285 ) 니트기종 [Danh từ] Loại máy dệt .
286 ) 니트조직 [Danh từ] Kết cấu hàng dệt .
287 ) 게이지 [Danh từ] môn bóng cổng .
288 ) 수공업 [Danh từ] Tiểu thủ công .
289 ) 품질,혼용율 [Danh từ] Chất lượng, Thành phẩm .
290 ) 최소생산량 [Danh từ] Lượng SX tối thiểu .
291 ) 염색로트 [Danh từ] Lô nhuộm .
292 ) 제직량 [Danh từ] Lô dệt .
293 ) 나염량 [Danh từ] Lô in .
294 ) 커미션 [Danh từ] tiền hoa hồng, tiền huê hồng .
295 ) 수출검사 [Danh từ] Kiểm tra xuất khẩu .
296 ) 쉬핑마크 [Danh từ] Dấu vận chuyển .
297 ) 패킹리스트 [Danh từ] Danh sách đóng gói .
298 ) 목적항구 [Danh từ] Cảng dỡ hàng .
299 ) 선적항구 [Danh từ] Cảng xếp hàng .
300 ) 육상수송 [Danh từ] Vận chuyển trong nước .
301 ) 콘테이너 [Danh từ] Container, thùng chứa .
302 ) 클레임 [Danh từ] khiếu nại .
303 ) 클레임처리 [Danh từ] Xử lý yêu cầu, khướu nai .
304 ) 국내인도일 [Danh từ] Vận chuyển trong nước .
305 ) 위험회퍼 [Danh từ] Hàng rào nguy cơ .
306 ) 쿼타 [Danh từ] Chỉ tiêu, hàn ngạch .
307 ) 쿼타비용 [Danh từ] Phí hạn ngạch .
308 ) 가격 [Danh từ] giá cả, giá .
309 ) 완성가공 [Danh từ] Gia công hoàn thiện .
310 ) FOB가격 [Danh từ] Giá FOB .
311 ) CIF가격 [Danh từ] Giá CIF .
312 ) C&F가격 [Danh từ] Giá C&F .
313 ) 생산비용 [Danh từ] Chi phí sản xuất .
314 ) 매당공임 [Danh từ] Bảng giá khoán .
315 ) 양산 [Danh từ] (sự) sản xuất đại trà .
316 ) 다품종소량 [Danh từ] Lô nhỏ, hàng đa dạng .
317 ) 하루생산량 [Danh từ] Hàng SX hàng ngày .
318 ) 월생산량 [Danh từ] Sản lượng hàng tháng .
319 ) 생산기간 [Danh từ] Thời gian sản xuất .
320 ) [Danh từ] Mẫu .
321 ) 견본 [Danh từ] hàng mẫu, vật mẫu .
322 ) 시작견본 [Danh từ] Mẫu khởi đầu .
323 ) 수정견본 [Danh từ] Mẫu Sửa đổi .
324 ) 확인견본 [Danh từ] Mẫu chính( đã kiểm tra) .
325 ) 전시화견본 [Danh từ] Mẫu bày bán .
326 ) 공장견본 [Danh từ] Mẫu gia công .
327 ) 보관견본 [Danh từ] Mẫu bảo quản .
328 ) 칼라별샘플 [Danh từ] Mẫu màu riêng biệt .
329 ) 단종상품 [Danh từ] Mặt hàng đơn .
330 ) 패턴 [Danh từ] mô hình, khuôn mẫu, mẫu .
331 ) 코디네이션 [Danh từ] Sự phối hợp .
332 ) 기본상품 [Danh từ] Hàng cơ bản .
333 ) 반복아이템 [Danh từ] Hàng chủ yếu .
334 ) 칼라 [Danh từ] cổ áo .
335 ) 색조함 [Danh từ] Màu tổ hợp, Màu kết hợp .
336 ) 칼라아소트 [Danh từ] Phân loại màu .
337 ) 비커테스트 [Danh từ] Kiểm tra .
338 ) 비커의뢰 [Danh từ] Yêu cầu kiểm tra .
339 ) 비커확인 [Danh từ] Xác nhận .
340 ) 스와치 [Danh từ] Mẫu vải .
341 ) 견본의뢰 [Danh từ] Đặt hàng mẫu .
342 ) 견본품평 [Danh từ] Kiểm tra mẫu .
343 ) 부속 [Danh từ] vật đính kèm, phụ kiện, chi tiết phụ .
344 ) 완제품사입 [Danh từ] Mua .
345 ) 위탁가공 [Danh từ] Qtrình Tthuận hợp đồng .
346 ) 외주계약 [Danh từ] Hợp đồng thầu phụ .
347 ) 로스 [Danh từ] Lỗ .
348 ) 전용라인 [Danh từ] Tuyến độc quyền .
349 ) 가공조립산업 [Danh từ] Công nghiệp .
350 ) 원료 [Danh từ] nguyên liệu .
Hán hàn
351 ) 최종제품 [Danh từ] Sản phẩm cuối chuyền .
352 ) 직접비 [Danh từ] Chi phí trực tiếp .
353 ) 간접비 [Danh từ] Chi phí gián tiếp .
354 ) 운영비 [Danh từ] chi phí vận hành, chi phí hoạt động .
355 ) 반제품 [Danh từ] bán thành phẩm .
356 ) 재고 [Danh từ] lượng hàng tồn kho .
357 ) 수익률 [Danh từ] lãi suất .
358 ) 순이익 [Danh từ] lợi nhuận ròng, lãi ròng .
359 ) 총이익 [Danh từ] Tổng lợi nhuận .
360 ) 최초공정 [Danh từ] Công đoạn cuối .
361 ) 마무리 [Danh từ] ma thuật .
362 ) 검사 [Danh từ] kiểm tra .
Hán hàn
363 ) 중간검사 [Danh từ] Kiểm tra công đoạn .
364 ) 로트샘플 [Danh từ] Mẫu lô .
365 ) 랜덤검사 [Danh từ] Kiểm tra ngẫu nhiên .
366 ) 봉제불량 [Danh từ] May lỗi .
367 ) 수정 [Danh từ] sự sửa chữa, sự hiệu đính .
Hán hàn
368 ) 확인(대기) [Danh từ] Đợi xác nhận .
369 ) 연략(대기) [Danh từ] Đợi liên lạc .
370 ) 최종결정 [Danh từ] Quyết định cuối cùng .
371 ) 양판점 [Danh từ] Siêu thị .
372 ) 전문점 [Danh từ] cửa hàng chuyên dụng .
Hán hàn
373 ) 체인점 [Danh từ] Chuỗi cửa hàng .
374 ) 공동구매 [Danh từ] Mua chung .
375 ) 라이센스 [Danh từ] Giấy phép .
376 ) 로열티 [Danh từ] phí bản quyền .
377 ) 기술지도 [Danh từ] Tư vấn kỹ thuật .
378 ) 인츠 [Danh từ] Inck ,Cm .
379 ) 길이 [Danh từ] ngày tốt, ngày đẹp, ngày lành .
380 ) [Danh từ] Chiều rộng .
381 ) 직경 [Danh từ] đường kính .
382 ) [Danh từ] Chiều dọc, thằng đứng .
383 ) [Danh từ] Chiều ngang bên .
384 ) [Danh từ] Tròn .
385 ) 제품치수 [Danh từ] Kích thước sản phẩm .
386 ) 신장 [Danh từ] thận .
387 ) 상의장 [Danh từ] Dài thân trước .
388 ) 등기장 [Danh từ] Dài thân sau .
389 ) 흉위 [Danh từ] Ngực .
390 ) 흉폭 [Danh từ] Rộng ngực .
391 ) 어깨폭 [Danh từ] Rộng vai .
392 ) 등폭 [Danh từ] Rộng thân sau .
393 ) 소매기장 [Danh từ] Chiều dài tay .
394 ) 목뒤+소매단까지 [Danh từ] Dài từ cổ sau đến tay .
395 ) 소매폭 [Danh từ] Rộng tay .
396 ) 암홀 [Danh từ] Vòng nách .
397 ) 라그랑소매길이 [Danh từ] Dài tay ráp vai .
398 ) 소매밑단폭 [Danh từ] Rộng gấu tay .
399 ) 커프폭 [Danh từ] Rộng măng séc .
400 ) 커프길이 [Danh từ] Dài măng séc .
401 ) 목구리폭 [Danh từ] Rộng cổ sau .
402 ) 앞목깊이 [Danh từ] Sâu cổ trước .
403 ) 됫목깊이 [Danh từ] Sâu cổ sau .
404 ) 깃높이 [Danh từ] Chiều cao của cổ .
405 ) 깃폭 [Danh từ] Chiều rộng cổ .
406 ) 밑깃폭 [Danh từ] Chiều rộng cổ dưới .
407 ) 앞플라켓폭 [Danh từ] Rộng nẹp trước .
408 ) 접단폭 [Danh từ] Rộng viền gấu .
409 ) 주머니(위치) [Danh từ] Vị trí túi .
410 ) 주머니폭 [Danh từ] Rộng của túi .
411 ) 허리사이즈 [Danh từ] Cỡ eo .
412 ) 벨트안폭 [Danh từ] Rộng dây đai trong .
413 ) 일라스틱벤트폭 [Danh từ] Rộng dây đai chun .
414 ) 일라스틱벤트길이 [Danh từ] Dài dây đai chun .
415 ) 히프사이즈 [Danh từ] Cỡ hông .
416 ) 스커트접단폭 [Danh từ] Rộng gấu áo .
417 ) 하의기장 [Danh từ] Dài quần(quần đùi) .
418 ) 라이즈 [Danh từ] Đũng .
419 ) 안가장(인심) [Danh từ] Dài ống quần trong .
420 ) 크러치폭 [Danh từ] Rộng đũng quần .
421 ) 무름폭 [Danh từ] Rộng gối .
422 ) 하의접단폭 [Danh từ] Rộng gấu quần .
423 ) 상의기장 [Danh từ] Dài áo choàng .
424 ) 총기장 [Danh từ] Tổng chiều dài .
425 ) 단추직경 [Danh từ] Đường kính khuy, cúc .
426 ) 단추수량 [Danh từ] Số lượng khuy, cúc .
427 ) 단추간격 [Danh từ] Khoảng cách khuy, cúc .
428 ) 직물용어 [Danh từ] Từ chuyên ngành về vài .
429 ) 원사 [Danh từ] nguyên sĩ .
430 ) 생지 [Danh từ] Vải màu xám .
431 ) 방적 [Danh từ] sự kéo sợi .
432 ) 실번수 [Danh từ] Số sợi, độ dày của chỉ .
433 ) 경사 [Danh từ] thanh tra cảnh sát .
434 ) 위사 [Danh từ] Sợi ngang .
435 ) 경사밀도 [Danh từ] Mật độ nghiêng dốc trên inch .
436 ) 위사밀도 [Danh từ] Mật độ ngang trên inch .
437 ) 원단폭 [Danh từ] Khổ vải .
438 ) 재단길이 [Danh từ] Chiều dài cắt .
439 ) 데니어 [Danh từ] Người từ chối .
440 ) 천연섬유 [Danh từ] Sợi thiên nhiên .
441 ) 합성섬유 [Danh từ] Sợi tổng hợp .
442 ) 복합섬유 [Danh từ] Sợi liên hợp .
443 ) 장섬유 [Danh từ] Tơ .
444 ) 단섬유, 스펀 [Danh từ] Xe(Chỉ, tơ) .
445 ) 혼방사 [Danh từ] Chỉ hỗn hợp .
446 ) 교직 [Danh từ] nghề giáo .
447 ) 연사 [Danh từ] người diễn thuyết, nhà hùng biện .
448 ) S꼬임 [Danh từ] Vặn trái .
449 ) Z꼬임 [Danh từ] Vặn phải .
450 ) 강연사 [Danh từ] Chỉ vặn chặt .
451 ) 약연사 [Danh từ] Chỉ vặn mềm .
452 ) 선염 [Danh từ] Nhuộm sợi .
453 ) 후염 [Danh từ] Nhuộm vải .
454 ) 헹크염 [Danh từ] Nhuộm theo con .
455 ) 직접염료 [Danh từ] Nhuộm trực tiếp .
456 ) 평직 [Danh từ] Mũi đan trơn .
457 ) 능직 [Danh từ] Vải chéo .
458 ) 주자직 [Danh từ] Vải satanh .
459 ) 줄무늬 [Danh từ] kẻ sọc, kẻ ca-rô .
460 ) 체크무늬 [Danh từ] Kiểm tra .
461 ) 자카드 [Danh từ] Vải dệt hoa .
462 ) 도비 [Danh từ] Đầu tay kéo .
463 ) 양면자카드 [Danh từ] Vải dệt hoa mặt .
464 ) 실크 [Danh từ] lụa .
465 ) 생견사 [Danh từ] Lụa thô .
466 ) 가잠사 [Danh từ] Lụa tơ tằm .
467 ) 견방사 [Danh từ] Chỉ lụa .
468 ) [Danh từ] Đợn vị đo kim loại quý .
469 ) 나염 [Danh từ] In .
470 ) 안료프린트 [Danh từ] In màu .
471 ) 염료프린트 [Danh từ] In bằng chất nhuộm .
472 ) 기계프린트 [Danh từ] In máy .
473 ) 스크린프린트 [Danh từ] In lưới .
474 ) 수나염 [Danh từ] In thủ công .
475 ) 의류용어 [Danh từ] Thuật ngữ vật liệu may mặc .
476 ) 셔츠블라우스 [Danh từ] Trang phục nữ giới .
477 ) 오바블라우스 [Danh từ] Áo cánh, áo khoác ngoài .
478 ) 티 셔츠 [Danh từ] Áo sơ mi hình chữ T .
479 ) 블라우스와 스커트 [Danh từ] Áo cánh váy .
480 ) 스커트 [Danh từ] váy, cái váy .
481 ) 타이트스커트 [Danh từ] Váy bó sát người .
482 ) 미니스컷트 [Danh từ] Vắn ngắn .
483 ) 주름스커트 [Danh từ] Vắn xếp li .
484 ) 개더드스커트 [Danh từ] Váy chun .
485 ) 프레아스커트 [Danh từ] Váy loe .
486 ) 랩드스커트 [Danh từ] Váy quây .
487 ) 꾸로뜨 [Danh từ] Quần short rộng .
488 ) 하의(팬츠) [Danh từ] Quần short rộng .
489 ) 투피스 [Danh từ] áo đầm rời .
490 ) 슈트 [Danh từ] Bộ quần áo .
491 ) 테일러슈트 [Danh từ] Bộ đồ cho thợ may .
492 ) 소프트슈트 [Danh từ] Bộ đồ mềm .
493 ) 샤넬슈트 [Danh từ] Bộ đồ chanel .
494 ) 베스트슈트 [Danh từ] Bộ comple .
495 ) 앙상블 [Danh từ] sự thù ghét .
496 ) 자켓 [Danh từ] Áo vest .
497 ) 뽀레로(짧은의상) [Danh từ] Áo bolero .
498 ) 브루종 [Danh từ] Áo choàng, áo cánh .
499 ) 점퍼스커트 [Danh từ] Áo váy .
500 ) 코트 [Danh từ] sân thi đấu .
501 ) 숏코트 [Danh từ] Áo khoác ngắn .
502 ) 튜닉코트 [Danh từ] Áo choàng dài .
503 ) 마터니티드레스 [Danh từ] Áo cho bà bầu .
504 ) 남성복 [Danh từ] trang phục nam .
505 ) 트레스셔츠 [Danh từ] Áo sơ mi đuôi tôm .
506 ) 카터셔츠 [Danh từ] Áo sơ mi caster .
507 ) 오픈칼라셔츠 [Danh từ] Áo sơ mi mở cổ .
508 ) 스트레이트팬츠 [Danh từ] Quần bó .
509 ) 블레이져코트 [Danh từ] Áo khoác .
510 ) 상중하슈트 [Danh từ] mảnh .
511 ) 베스트(죠끼) [Danh từ] Áo gile .
512 ) 점퍼 [Danh từ] áo bu dông .
513 ) 더스트코트 [Danh từ] Áo khoác bụi .
514 ) 레인코트 [Danh từ] Áo đi mưa .
515 ) 트런치코트 [Danh từ] Áo đi mưa .
516 ) 오바코트 [Danh từ] Áo choàng .
517 ) 학생복 [Danh từ] thẻ học sinh, thẻ sinh viên .
518 ) 예복 [Danh từ] lễ phục .
519 ) 모닝코트 [Danh từ] Áo khoác buổi sáng .
520 ) 턱시도 [Danh từ] áo tuxedo .
521 ) 개주얼셔츠(간이복) [Danh từ] Trang phục thông thường .
522 ) 오바사이즈셔츠 [Danh từ] Áo sơ mi cỡ lớn .
523 ) 셔츠자켓 [Danh từ] Áo jacket có model sơ mi .
524 ) 워킹셔츠 [Danh từ] Áo công sở .
525 ) 캐미술 [Danh từ] Yếm trong .
526 ) 면팬츠 [Danh từ] Quần bong ( Thô mềm) .
527 ) 치노스 [Danh từ] Quần Chinos .
528 ) 워킹팬츠 [Danh từ] Quần công sở .
529 ) 버뮤다쇼트 [Danh từ] Quần short kiểu bermuda .
530 ) 진(청바지) [Danh từ] Quần jeans .
531 ) 진자켓 [Danh từ] Áo khoác Jeans .
532 ) 사바리자켓 [Danh từ] Áo choàng đi đường .
533 ) 멜빵스커트 [Danh từ] Váy có dây đeo .
534 ) 멜빵팬츠 [Danh từ] Quần có dây đeo .
535 ) 스타디움점프 [Danh từ] Áo may liền với quần .
536 ) 스윙탑 [Danh từ] Áo chui đầu .
537 ) 방풍복 [Danh từ] Áo gió .
538 ) 더블코트 [Danh từ] Áo choàng .
539 ) 다운자켓 [Danh từ] Áo béo dạng thể thao .
540 ) 누비코트 [Danh từ] Áo khoác giữ ấm mùa tuyết rơi .
541 ) 운동복 [Danh từ] quần áo thể thao .
542 ) 파카 [Danh từ] áo bu dông có mũ .
543 ) 아노락 [Danh từ] Áo có mũ +túi thông qua .
544 ) 점프슈트 [Danh từ] Áo quần liền nhau .
545 ) 오버-올 [Danh từ] Quá choàng dài tới đầu gối .
546 ) 내의 [Danh từ] (sự) trang trí nội thất .
547 ) 내클리제 [Danh từ] Quần áo mặc ở nhà .
548 ) 축척비례자 [Danh từ] Thước đo tỷ lệ .
549 ) 아동복 [Danh từ] quần áo trẻ em .
550 ) 영아복 [Danh từ] Quần áo trẻ em + trẻ sơ sinh .
551 ) 블루머스 [Danh từ] Quần áo cho búp bê, manacanh .
552 ) 놀이옷 [Danh từ] Quần áo yếm, áo chơi trẻ em .
553 ) 보온바지 [Danh từ] Xà cạp .
554 ) 애이프런 [Danh từ] Tạp dề, áo yếm trẻ em .
555 ) 턱받이 [Danh từ] Tạp dề, áo yếm trẻ em .
556 ) 기저기카바 [Danh từ] Quần , tã lót trẻ sơ sinh .
557 ) 의복구성용어 [Danh từ] Từ ngữ về sp chi tiết y phục .
558 ) 깃(칼라) [Danh từ] Cổ .
559 ) 둥근목 [Danh từ] Cổ tròn .
560 ) 보트넥 [Danh từ] Cổ thuyền .
561 ) 깃없는넥 [Danh từ] Cổ áo tròn .
562 ) V자넥 [Danh từ] Cổ chữ V .
563 ) U자넥 [Danh từ] Cổ chữ U .
564 ) 각진넥 [Danh từ] Cổ vuông .
565 ) 높은넥 [Danh từ] Cổ cao .
566 ) 오프넥 [Danh từ] Cổ thấp .
567 ) 카디간넥 [Danh từ] Cổ áo len .
568 ) 홀터넥 [Danh từ] Cổ dây .
569 ) 깃없음 [Danh từ] Không cổ .
570 ) 셔츠칼라 [Danh từ] Cổ áo sơ mi .
571 ) 버튼다운칼라 [Danh từ] Cổ áo cài cúc ở dưới .
572 ) 컨버터블칼라 [Danh từ] Cổ có thể tháo ra được .
573 ) 레귤라포인트칼라 [Danh từ] Cổ điểm thường .
574 ) 핀홀갈라 [Danh từ] Cổ khuyết .
575 ) 탭(끈달린)칼라 [Danh từ] Cá cổ .
576 ) 성당신부칼라 [Danh từ] Cổ áo của các tu sỹ .
577 ) 폴로칼라 [Danh từ] Cổ tròn (Cổ lọ) .
578 ) 숄칼라 [Danh từ] Khăn quàng cổ .
579 ) 타이(끈맨)칼라 [Danh từ] Cổ thắc cà vạt .
580 ) 스탠드칼라 [Danh từ] Cổ đứng .
581 ) 밴드칼라 [Danh từ] Cổ đứng .
582 ) 테일러칼라 [Danh từ] Cổ áo được thiết kế riêng .
583 ) 피크라펠 [Danh từ] Ve áo có đỉnh .
584 ) 낫차라펠 [Danh từ] Ve áo được cắt rãnh .
585 ) 네잎클로버모양 [Danh từ] Giao lộ có dạng vòng xoay .
586 ) 얼스터칼라 [Danh từ] Cổ áo ulster .
587 ) 나폴레옹칼라 [Danh từ] Cổ áo kiểu napoleon .
588 ) 리퍼칼라 [Danh từ] Cổ cài sát .
589 ) 오픈칼라 [Danh từ] Cổ mở .
590 ) 평칼라 [Danh từ] Cổ trần .
591 ) 롤칼라 [Danh từ] Cổ cuộn .
592 ) 선원칼라 [Danh từ] Cổ áo của lính thủy .
593 ) 긴숄칼라 [Danh từ] Khăn quàng cổ dài .
594 ) 드랩드칼라 [Danh từ] Cổ xếp nếp .
595 ) 밑깃(지애리) [Danh từ] Cổ dưới .
596 ) 칼라밴드(에리다이) [Danh từ] Chân cổ .
597 ) 윗깃(우아에리) [Danh từ] Đỉnh cổ .
598 ) 칼라스탠드(에리고시) [Danh từ] Chân cổ .
599 ) 행가루프 [Danh từ] Dây treo .
600 ) 깃끝 [Danh từ] Điểm cổ .
601 ) 적음선 [Danh từ] Đường xếp .
602 ) 라펠 [Danh từ] Ve áo .
603 ) 칼라닛치 [Danh từ] Bấm cổ .
604 ) 고지선 [Danh từ] Đường thắt .
605 ) 칼라크로스 [Danh từ] Vải ở cổ .
606 ) 통판소매 [Danh từ] mảnh tay áo .
607 ) 두쪽소매 [Danh từ] mảnh tay áo .
608 ) 윗소매 [Danh từ] Tay trên .
609 ) 아랫소매 [Danh từ] Tay dưới .
610 ) 반팔소매 [Danh từ] Tay ngắn .
611 ) 긴팔소매 [Danh từ] Tay dài .
612 ) 소매없음(소데나시) [Danh từ] Không tay .
613 ) 셔츠소매 [Danh từ] Tay sơmi .
614 ) 삽입소매 [Danh từ] Vòng tay nách trên .
615 ) 라글랑소매 [Danh từ] Tay ráp vai (Ráp thân+ống tay) .
616 ) 돌만소매 [Danh từ] Kiểu tay áo cắt chung với thân .
617 ) 부풀린소매 [Danh từ] Tay bồng .
618 ) 주름접단소매 [Danh từ] Nếp gấp ở tay .
619 ) 모아주름소매 [Danh từ] Tay chun .
620 ) 프랜치소매 [Danh từ] Tay kiểu pháp .
621 ) 요크소매 [Danh từ] Bắp tay .
622 ) 새들소매 [Danh từ] Ken vai .
623 ) 방풍소매 [Danh từ] Áo choàng không tay .
624 ) 커프 [Danh từ] cửa tay, măng séc .
625 ) 싱글커프 [Danh từ] Măng séc đơn .
626 ) 더블커프 [Danh từ] Măng séc đôi .
627 ) 소매플라켓 [Danh từ] Nẹp tay .
628 ) 소매타게 [Danh từ] Xẻ tà tay .
629 ) 소매탭 [Danh từ] Cá tay .
630 ) 가슴주머니 [Danh từ] Túi ngực .
631 ) 덧주머니 [Danh từ] Túi dán .
632 ) 넓은웰트주머니 [Danh từ] rộng cơi túi .
633 ) 편입술주머니 [Danh từ] Túi dây đai đơn .
634 ) 쌍입술주머니 [Danh từ] Túi viền .
635 ) 경사입술주머니 [Danh từ] Cơi túi mảnh .
636 ) 뚜껑주머니 [Danh từ] Nắp túi .
637 ) 뚜껑덧주머니 [Danh từ] Dán và đậy .
638 ) 옆주머니 [Danh từ] Túi cạnh .
639 ) 터진주머니 [Danh từ] Miệng túi .
640 ) 경사주머니 [Danh từ] Túi nghiêng .
641 ) 일자주머니 [Danh từ] Mí túi .
642 ) 안주머니 [Danh từ] Túi sườn .
643 ) 아크디온주머니 [Danh từ] Túi đựng đàn xếp .
644 ) 시계주머니 [Danh từ] Túi đồng hồ .
645 ) 뒷주머니 [Danh từ] sự chắp tay sau lưng .
646 ) 힙포켓 [Danh từ] Túi hông .
647 ) 캉가루포켓 [Danh từ] Túi kiểu kangaroo .
648 ) 헌팅포켓 [Danh từ] Túi đi săn .
649 ) 힘받이덧감 [Danh từ] Dán miếng vải gia cố .
650 ) 윗코단(우아마에) [Danh từ] Moi trên .
651 ) 아랫코단(시다마에) [Danh từ] Moi dưới .
652 ) 안섶(마까시) [Danh từ] Miếng đáp, nẹp áo .
653 ) 검사용어 [Danh từ] Từ chuyên dùng kiểm tra .
654 ) 원단,원료클레임 [Danh từ] Vải, nguyên liệu vải .
655 ) 원단불량 [Danh từ] Lỗi vải .
656 ) 등급 [Danh từ] đẳng cấp, cấp .
Hán hàn
657 ) 제직불량 [Danh từ] Lỗi dệt .
658 ) 불균형 [Danh từ] sự mất cân bằng, sự không cân đối .
659 ) 무늬불균일 [Danh từ] Mẫu bất thường, ko đều .
660 ) 위곡 [Danh từ] Bị lệch, bị nghiêng .
661 ) 밀도불량 [Danh từ] Lỗi độ dày của mũi kim .
662 ) 강도불량 [Danh từ] Lỗi vệt vải .
663 ) 직물마무리불량 [Danh từ] Lỗi hoàn thiện .
664 ) 빠짐 [Danh từ] Bỏ mũi .
665 ) 물결침 [Danh từ] Gợn sóng .
666 ) 슬러브 [Danh từ] Sợi se .
667 ) [Danh từ] Đầu mút .
668 ) 구멍 [Danh từ] lỗ, lỗ thủng, chỗ sâu .
669 ) 오염 [Danh từ] sự ô nhục, sự sỉ nhục .
Hán hàn
670 ) 기름오염 [Danh từ] Bẩn do dầu .
671 ) 물오염 [Danh từ] Bẩn do nước .
672 ) 건너뜀 [Danh từ] Moi .
673 ) 색상차 [Danh từ] Khác màu .
674 ) 단과중앙색상차 [Danh từ] Từ mép đến giữa bị bóng .
675 ) 퇴색 [Danh từ] Khác màu .
676 ) 롤별색상차 [Danh từ] Khác màu theo từng vai trò .
677 ) 프린트불량 [Danh từ] Lỗi in .
678 ) 프린트짤림 [Danh từ] Kéo in .
679 ) 배색오차 [Danh từ] Khác nhau trong kết hợp màu .
680 ) 축감불량 [Danh từ] Không có độ mềm .
681 ) 거친감 [Danh từ] Cứng .
682 ) 광택없어짐 [Danh từ] Không bóng, không sáng .
683 ) 마무리불량 [Danh từ] Lỗi hoàn thiện .
684 ) 기모불량 [Danh từ] Không chải bóng .
685 ) 외관불량 [Danh từ] Lỗi bề mặt ngoài .
686 ) 냄새잔류 [Danh từ] Lưu lại mùi thơm .
687 ) 제품클레임용어 [Danh từ] Tên sản phẩm .
688 ) 착용불능 [Danh từ] Không thể mặc được .
689 ) 형태불량 [Danh từ] Lỗi dáng .
690 ) 사이즈불량 [Danh từ] Lỗi cỡ .
691 ) 복지선휨 [Danh từ] Không thẳng canh sợi .
692 ) 반대결(사까) [Danh từ] Vớt lại .
693 ) 역방향복지선 [Danh từ] Ngược canh sợi .
694 ) 봉사불량 [Danh từ] Sai chỉ may .
695 ) 봉사색상불량 [Danh từ] Màu chỉ ko phù hợp .
696 ) 시접처리불량 [Danh từ] Lỗi đường xén .
697 ) 깃봉합불량 [Danh từ] Lỗi chắp cổ với thân .
698 ) 깃부착불량 [Danh từ] Lỗi may cổ .
699 ) 깃표면이편하지않음 [Danh từ] Cổ không đúng form .
700 ) 라펠불량 [Danh từ] Lỗi nẹp .
701 ) 앞코단불량 [Danh từ] Lỗi moi quần .
702 ) 앞판불균형 [Danh từ] Thân trước ko cân đối .
703 ) 소매달이불량 [Danh từ] Lỗi thiếu lót tay áo .
704 ) 소매앞달림 [Danh từ] Thiếu lót tay áo hướng về trước .
705 ) 소매뒸달림 [Danh từ] Thiếu lót tay áo hướng về sau .
706 ) 여분(이새)넣기불량 [Danh từ] Không đầy đủ .
707 ) 소매접단불량 [Danh từ] Lỗi viền tay .
708 ) 소매벤트불량 [Danh từ] Lỗi nẹp tay .
709 ) 접착도트없음 [Danh từ] Không dính .
710 ) 깃당김 [Danh từ] Căng và nhăn bên dưới từ cổ .
711 ) 주름골짐 [Danh từ] Nếp gấp .
712 ) 패드부착불량 [Danh từ] Lỗi may đệm .
713 ) 주머니부착불량 [Danh từ] Lỗi may trên túi .
714 ) 파스너부착불량 [Danh từ] Lỗi may khóa .
715 ) 요대봉합불량 [Danh từ] Lỗi may dây cạp .
716 ) 엘라스틱벨트불량 [Danh từ] Lỗi may dây chun cạp .
717 ) 하의코단불량 [Danh từ] Lỗi moi quần .
718 ) 벨트고리불량 [Danh từ] Lỗi điểm .
719 ) 싯구불량 [Danh từ] Lỗi may đũng .
720 ) 십자선불량 [Danh từ] Lỗi nếp gấp chéo .
721 ) 간도매불량 [Danh từ] Lỗi bọ .
722 ) 접단불량 [Danh từ] Lỗi may gấu .
723 ) 숨은스티치불량 [Danh từ] Lỗi may đường mờ, ẩn .
724 ) 안감부착불량 [Danh từ] Lỗi may lót .
725 ) 안감칫수부족 [Danh từ] Cỡ lót quá trật .
726 ) 안감칫수과다 [Danh từ] Cỡ lót quá rộng .
727 ) 안감색상이색 [Danh từ] Màu lót không phù hợp .
728 ) 체인스터치루프빠짐 [Danh từ] Không có dây móc xích .
729 ) 단추구멍불량 [Danh từ] Lỗi thừa khuyết .
730 ) 단추뿌리감기불량 [Danh từ] Đường may bị gấp nếp .
731 ) 스페어빠짐 [Danh từ] Quên ko để thừa ra .
732 ) 구멍내기불량 [Danh từ] Lỗi cắt lỗ .
733 ) 후처리불량 [Danh từ] Lỗi hoàn thiền (Sau xử lý) .
734 ) 주름선휨 [Danh từ] Ly không đều .
735 ) 번쩍임 [Danh từ] Làm sáng .
736 ) 자고오염 [Danh từ] Bẩn do phấn .
737 ) 레이스부착불량 [Danh từ] Lỗi may ren .
738 ) 자수불량 [Danh từ] Lỗi thêu .
739 ) 주름불량 [Danh từ] Lỗi ly .
740 ) 파이핑불량 [Danh từ] Lỗi đường viền .
741 ) 게더링불균일 [Danh từ] Lỗi chun .
742 ) 붙임장식불량 [Danh từ] Lỗi miếng đính .
743 ) 쿠숀재불량 [Danh từ] Không có đệm .
744 ) 누비밖기불량 [Danh từ] Lỗi đường trần .
745 ) 표시류부착불량 [Danh từ] Nhãn mác sai .
746 ) 색상명 [Danh từ] Tên màu .
747 ) 흰색 [Danh từ] màu trắng .
748 ) 약간노란흰색 [Danh từ] Màu vàng trắng, nhạt .
749 ) 눈처럼흰색 [Danh từ] Trắng như tuyết .
750 ) 형광백색 [Danh từ] Trắng huỳnh quang .
751 ) 회백색 [Danh từ] Trắng sáng .
752 ) 옅은회색 [Danh từ] Sám sáng .
753 ) 회색 [Danh từ] màu xám, màu tro .
754 ) 흑회색 [Danh từ] Xám than .
755 ) 바랜검정색 [Danh từ] Màu đen nhạt .
756 ) 흑옥색 [Danh từ] Phun đen .
757 ) 크림색 [Danh từ] Màu kem .
758 ) 황색 [Danh từ] màu vàng thẫm .
759 ) 겨자색 [Danh từ] Màu mù tạt .
760 ) 카키색 [Danh từ] màu kaki .
761 ) 베이지 [Danh từ] Màu nâu vàng .
762 ) 커피색 [Danh từ] Màu cà phê .
763 ) 갈색 [Danh từ] màu xám .
764 ) 흑갈색 [Danh từ] Màu nâu sám .
765 ) 적갈색 [Danh từ] Màu đỏ nhạt .
766 ) 오렌지색 [Danh từ] Màu cam .
767 ) 이국적 [Danh từ] tính ngoại quốc .
768 ) 전통적 [Danh từ] tính truyền thống .
769 ) 주홍색 [Danh từ] màu đỏ cam .
770 ) 붉은색 [Danh từ] màu đỏ .
771 ) 분홍색 [Danh từ] sắc hồng, màu hồng .
772 ) 짙은분홍색 [Danh từ] Hồng đậm .
773 ) 연분홍색 [Danh từ] màu hồng nhạt .
774 ) 담홍색 [Danh từ] Màu hồng .
775 ) 진홍색 [Danh từ] Đỏ tươi .
776 ) 적포도주색 [Danh từ] Đỏ tía .
777 ) 자주색 [Danh từ] màu tím, tía .
778 ) 연자주색 [Danh từ] Màu tím nhạt .
779 ) 연남색 [Danh từ] Màu xanh nhạt .
780 ) 밝은회청색 [Danh từ] Màu sáng .
781 ) 청색 [Danh từ] màu xanh dương .
782 ) 녹색 [Danh từ] màu xanh lá cây .
783 ) 담녹색 [Danh từ] Xanh xám .
784 ) 이끼색 [Danh từ] Xanh rêu .
785 ) 니트용어 [Danh từ] Từ chuyên về dệt kim .
786 ) 니트직물 [Danh từ] Vải dệt kim .
787 ) 저지 [Danh từ] sự ngăn chặn, sự ngăn cản .
788 ) 경편 [Danh từ] Dệt sợi dọc trên khung cửi .
789 ) 환편 [Danh từ] Dệt vòng tròn .
790 ) 위편 [Danh từ] Sợi dệt ngang .
791 ) 횡편 [Danh từ] Sự dệt kim phẳng .
792 ) 튜브라니트 [Danh từ] Dệt ống .
793 ) 트리코트 [Danh từ] Sợi đan, vải đan .
794 ) 풀패션니팅 [Danh từ] Dệt nguyên kiểu .
795 ) 폴가먼트니팅 [Danh từ] Dệt nguyên vải .
796 ) 가먼트길이 [Danh từ] Chiều dài của hàng may mặc .
797 ) 밀라노즈 [Danh từ] Milanoz .
798 ) 라쉘 [Danh từ] Raswel .
799 ) 쌍두기 [Danh từ] Khâu móc xích .
800 ) 양면기 [Danh từ] Chỉ vắt sổ .
801 ) 가정기 [Danh từ] Máy dệt thủ công .
802 ) 수편 [Danh từ] Dệt thủ công .
803 ) 상종 [Danh từ] sự ở bên, sự gần gũi .
804 ) 사번수 [Danh từ] Độ dày của chỉ .
805 ) 양모변수 [Danh từ] Độ dày của sợ len .
806 ) 스케일 [Danh từ] việc lấy cao răng .
807 ) 단사 [Danh từ] Sợi đơn .
808 ) 쌍사 [Danh từ] Sợi đôi .
809 ) 사본수 [Danh từ] Độ dày của chỉ .
810 ) 하이게이지 [Danh từ] Đánh giá cao .
811 ) 기종 [Danh từ] tiêu chuẩn .
812 ) 니팅구조 [Danh từ] Cầu tạo sợi dệt kim .
813 ) 사량 [Danh từ] Lượng sợi .
814 ) 사중량 [Danh từ] Trọng lượng sợi .
815 ) 크로스웨이트 [Danh từ] Tổng trọng lượng .
816 ) 행크 [Danh từ] Con (Sợi, len) .
817 ) [Danh từ] Hình nón .
818 ) 합연시킴 [Danh từ] Lớp, độ dày vải .
819 ) 합연 [Danh từ] Vặn theo lớp .
820 ) 상연 [Danh từ] sự biểu diễn, sự trình diễn .
821 ) 하연 [Danh từ] Không vặn .
822 ) 팬시사 [Danh từ] Sợi hoa .
823 ) 울툽 [Danh từ] Áo len .
824 ) 톱다이 [Danh từ] Nhuộm áo .
825 ) 슬러브염색 [Danh từ] Nhuộm cuộn sợi .
826 ) 양모 [Danh từ] mẹ nuôi .
827 ) 소모사 [Danh từ] Sợi len xe .
828 ) 방모사 [Danh từ] Sợi làm bằng lông cừu .
829 ) 얀다잉(사엄) [Danh từ] Nhuộm chỉ .
830 ) 크린울다이 [Danh từ] Nhuộm len sạch .
831 ) 캐시미어 [Danh từ] Len Casomia .
832 ) 앙고라 [Danh từ] vải nỉ angora .
833 ) 램스울 [Danh từ] Len lông cừu non .
834 ) 모헤어 [Danh từ] Vải nỉ bằng lông dê .
835 ) 카멜 [Danh từ] Vải làm bằng lông lạc đà .
836 ) 알파차 [Danh từ] Lông len alpaca .
837 ) 야크 [Danh từ] Bò tây tạng .
838 ) 셔틀랜드 [Danh từ] Len Setland .
839 ) 메리노울 [Danh từ] Len sợi merino .
840 ) 아크릭사 [Danh từ] Chỉ sợi Acrylic .
841 ) 나일론 [Danh từ] nilon .
842 ) 폴리에스터 [Danh từ] Vải nhân tạo polyester .
843 ) [Danh từ] Vải lanh .
844 ) [Danh từ] Bông .
845 ) 방축사 [Danh từ] Chỉ được giạt bằng tay .
846 ) 수퍼와쉬울 [Danh từ] Len siêu th ấm .
847 ) 라미사 [Danh từ] Sợi vải kim tuyến .
848 ) 멜란지사 [Danh từ] Sợi hỗn hợp .
849 ) 금속사 [Danh từ] Sợi nhũ .
850 ) 리본사 [Danh từ] Dây dệt ruy băng .
851 ) 테이프사 [Danh từ] Dây dệt .
852 ) 복합사 [Danh từ] Sợi kết hợp .
853 ) 루프사 [Danh từ] Sợi móc .
854 ) 스페이스다이사 [Danh từ] Nhuộm theo từng khoảng .
855 ) 스트레이치사 [Danh từ] Sợi kéo .
856 ) 마론 [Danh từ] Maron .
857 ) 오페론 [Danh từ] Operon .
858 ) 니트생산공정 [Danh từ] Công đoạn dệt kim .
859 ) 디자인화 [Danh từ] Bản phác thảo thiết kế .
860 ) 성형제품 [Danh từ] Quần áo cách điệu .
861 ) 커트및링킹 [Danh từ] Cắt và nối .
862 ) 재단및봉제 [Danh từ] Cắt và may .
863 ) 아이템 [Danh từ] Mặt hàng .
864 ) 원모 [Danh từ] Bông lông cừu .
865 ) 세정모 [Danh từ] Bông sạch .
866 ) 사공정 [Danh từ] Công đoạn sợi .
867 ) 세정모염색 [Danh từ] Nhuộm bông sạch .
868 ) 사염 [Danh từ] Sợi nhuộm .
869 ) 톱안 [Danh từ] Đầu sợi .
870 ) 톱염색 [Danh từ] Nhuộm phần đầu .
871 ) 제품염색 [Danh từ] Nhuộm vải .
872 ) 적합번수 [Danh từ] Số phù hợp .
873 ) 적합게이지 [Danh từ] Đo phù hợp .
874 ) 스티치조직 [Danh từ] Cấu tạo đường may .
875 ) 스티치표시 [Danh từ] Số mũi .
876 ) 시편 [Danh từ] Dệt kim thử nghiệm .
877 ) 사이즈스펙 [Danh từ] Bảng thông số .
878 ) 편물설계도 [Danh từ] Kỹ thuật dệt .
879 ) 니팅코스 [Danh từ] Khóa học dệt .
880 ) 증목 [Danh từ] Rộng .
881 ) 김목 [Danh từ] Hẹp .
882 ) 패션닝마크 [Danh từ] Nhãn hiệu thời trang .
883 ) 패턴도안 [Danh từ] Thiết kế mẫu giấy .
884 ) 펀칭카드 [Danh từ] Thẻ dập .
885 ) 패턴마킹 [Danh từ] Tạo mẫu giấy .
886 ) 셋업코스 [Danh từ] Mở khóa học .
887 ) 니팅 [Danh từ] Dệt .
888 ) 부속편물 [Danh từ] Nguyên liệu dệt kim .
889 ) 편목조절 [Danh từ] Kiểm tra mũi khâu .
890 ) 핸들강도 [Danh từ] Cường độ xử lý .
891 ) 니팅사이즈 [Danh từ] Cỡ dệt .
892 ) 편물길이 [Danh từ] Khổ dệt .
893 ) 재단 [Danh từ] sự pha trò, sự khôi hài, lời khôi hài, trò hài hước .
894 ) 링킹 [Danh từ] Nối, liên kết .
895 ) 와싱 [Danh từ] Giặt .
896 ) 탕세탁 [Danh từ] Không sôi .
897 ) 탕온도 [Danh từ] Nhiệt độ sôi .
898 ) 수돗물 [Danh từ] nước máy .
899 ) 지하수 [Danh từ] nước ngầm .
900 ) 여과기 [Danh từ] Lọc .
901 ) 냉각 [Danh từ] thời gian suy nghĩ, thời gian điều chỉnh .
902 ) 오수처리 [Danh từ] Xử lý nước ô nhiễm .
903 ) 증기 [Danh từ] hơi .
904 ) 증기발생기 [Danh từ] Nồi hấp, nồi đun hơi .
905 ) 스폰징 [Danh từ] Lau chùi bằng bọt biển .
906 ) 유연공정 [Danh từ] Mềm hơn .
907 ) 가정용세탁기 [Danh từ] Máy giặt gia đình .
908 ) 탈수기 [Danh từ] Máy vắt quần áo .
909 ) 건도 [Danh từ] Sấy khô .
910 ) (너무)작음 [Danh từ] Quá nhỏ .
911 ) (너무)좁음 [Danh từ] Quá trật .
912 ) (너무)두꺼움 [Danh từ] Quá dầy .
913 ) (너무)얇음 [Danh từ] Quá mỏng .
914 ) (너무)김 [Danh từ] Quá dài .
915 ) (너무)짧음 [Danh từ] Quá ngắn .
916 ) (너무) 당김 [Danh từ] Quá chặt, cứng .
917 ) (너무)느슨함 [Danh từ] Quá lỏng .
918 ) 깃치수부족 [Danh từ] Quá dầy .
919 ) 목낮음 [Danh từ] Hạ cổ .
920 ) 깃성형불균일 [Danh từ] Lỗi dáng cổ .
921 ) 깃좌우불균형 [Danh từ] Trái, phải cổ không cân xứng .
922 ) 봉제부착테이프불량 [Danh từ] Lỗi may dây định vị .
923 ) 앞판좌우불균형 [Danh từ] Trái, phải thân trước không cân .
924 ) 주머니좌우불균형 [Danh từ] Túi trái, phải không cân xứng .
925 ) 단추위치불량 [Danh từ] Lỗi vị trí khuy .
926 ) 단추달이불량 [Danh từ] Lỗi dập khuy, đính cúc .
927 ) 단추뿌리감기 [Danh từ] May thiếu cúc khuy .
928 ) 어깨패드부착불량 [Danh từ] Lỗi may lót vai .
929 ) 얼룩 [Danh từ] vết bẩn .
930 ) 잡물혼입 [Danh từ] Moi .
931 ) 지그자그장식스티치 [Danh từ] Diễu trang trí zigzag .
932 ) 시침 [Danh từ] kim giờ .
933 ) [Danh từ] Đường may .
934 ) 샤링 [Danh từ] Chun giúm .
935 ) 히프심 [Danh từ] Đường may hông .
936 ) 신축심 [Danh từ] Đường may chun .
937 ) 심지세팅 [Danh từ] Đặt mếch .
938 ) 부채꼴스티치 [Danh từ] Đường may trang trí .
939 ) 접단하기 [Danh từ] Gấu áo .
940 ) 고정스티칭 [Danh từ] Đường may định vị .
941 ) 스모킹 [Danh từ] Trang trí theo hình tổ ong .
942 ) 소매심 [Danh từ] Mí tay áo .
943 ) 슬립스티치 [Danh từ] Đường diễu trượt .
944 ) 접어주름박기 [Danh từ] Nếp gấp, lộn mép, viền .
945 ) 지퍼부착 [Danh từ] Tra khóa .
946 ) 패고팅 [Danh từ] Bỏ mũi .
947 ) 프랜치심 [Danh từ] May mép ko viền, may lộn dưới .
948 ) 웰트(입술)심 [Danh từ] Mí cơi .
949 ) 펠팅 [Danh từ] Mí cơi .
950 ) 불라인드시티치 [Danh từ] Đệm khuy .
951 ) 접단 [Danh từ] Gấu áo .
952 ) 오버에징 [Danh từ] Vắt sổ .
953 ) 힘밭이심 [Danh từ] Đường may miếng vải gia cố .
954 ) 블라인드에시스티치 [Danh từ] Diễu mép khuất .
955 ) 단추구멍박기 [Danh từ] Thùa khuy .
956 ) 단추달기 [Danh từ] Đính cúc .
957 ) 말인심 [Danh từ] Đường may cuốn .
958 ) 샅심 [Danh từ] Mí đũng .
959 ) 시리심 [Danh từ] Đường mí ở đũng và giằng trong .
960 ) 블라인드스티치 [Danh từ] May khuất .
961 ) 눈구멍만들기 [Danh từ] Tạo mắt khuy, máy dập lỗ .
962 ) 주름잡기스티치 [Danh từ] Diễu tạo ly, nhăn, đánh nhăn .
963 ) 삼절심 [Danh từ] Đường may gấp lớp .
964 ) 여유(유도리) [Danh từ] Phần dư thừa .
965 ) 사겹심 [Danh từ] Đường may gấp lớp .
966 ) 봉합 [Danh từ] việc khâu (y tế, vết thương) .
967 ) 사이드심 [Danh từ] Đường sườn .
968 ) 감침스티치 [Danh từ] Khâu vắt .
969 ) 이중톱스티치된일반심 [Danh từ] Đầu đường mí diễu .
970 ) 지그자그본봉기 [Danh từ] Máy zigzig chặn đầu .
971 ) 칼본봉기 [Danh từ] Máy may xén cạnh .
972 ) 사본침평본봉기 [Danh từ] Máy vắt sổ chỉ .
973 ) 링킹기 [Danh từ] Máy chắp .
974 ) 침송기 [Danh từ] Máy cuốn ống .
975 ) 윗바퀴공급 [Danh từ] Bánh xe trên .
976 ) 윗벨트공급 [Danh từ] Ống dẫn dây dệt phía trên .
977 ) 컵공급 [Danh từ] Ống dẫn hình cốc .
978 ) 교차공급 [Danh từ] Ống dẫn phối hợp .
979 ) 풀러공급 [Danh từ] Cung cấp dây kéo .
980 ) 자동송 [Danh từ] Ống dẫn tự động .
981 ) 자동상하송 [Danh từ] Ống dẫn trên dưới tự động .
982 ) 하송 [Danh từ] Ống dẫn bên dưới .
983 ) 아래바퀴공급 [Danh từ] Ống dẫn bánh xe phía dưới .
984 ) 상하송 [Danh từ] Ống dẫn trên dưới .
985 ) 상하바퀴공급 [Danh từ] Ống dẫn bánh xe trên, dưới .
986 ) 독립상하송 [Danh từ] Ống dẫn trên dưới độc lập .
987 ) 팔방송 [Danh từ] Máy cấp nhiệt thông dụng .
988 ) 침송 [Danh từ] Ống dẫn kim .
989 ) 바퀴공급 [Danh từ] Cung cấp bánh xe .
990 ) 종합송 [Danh từ] Ống dẫn tổng hợp .
991 ) 봉제게부품 [Danh từ] Các bộ phận của máy .
992 ) 노루발 [Danh từ] Chân vịt .
993 ) 교차노루발 [Danh từ] Chân vịt giao nhau .
994 ) 톱니 [Danh từ] răng cưa .
995 ) 가마 [Danh từ] cái kiệu .
996 ) [Danh từ] Phần ăn khớp vchuyển của máy .
997 ) 습식마무리장치 [Danh từ] Thiết bị hoàn thiện ẩm .
998 ) 보일러 [Danh từ] máy đun nước, nồi hơi .
999 ) 하의프레스(토퍼) [Danh từ] Là quần .
1000 ) 하의프레스(레거) [Danh từ] Là quần .
1001 ) 다이스컷팅기 [Danh từ] Máy ép .
1002 ) 휴징기 [Danh từ] Thiết bị nung chảy .
1003 ) 콘베이어 [Danh từ] Băng tải .
1004 ) 동력전달장치 [Danh từ] Máy phát .
1005 ) 퀼팅기 [Danh từ] Máy trần .
1006 ) 라벨인쇄기 [Danh từ] Máy in mác .
1007 ) 공장관리 [Danh từ] Quảng lý công xưởng .
1008 ) 공장생산관리 [Danh từ] Quản lý sản xuất .
1009 ) 공장장 [Danh từ] xưởng trưởng, giám đốc xưởng, giám đốc sản xuất .
1010 ) 감가상각 [Danh từ] Khấu hao .
1011 ) 공장기본방침 [Danh từ] Phương châm nhà máy cơ bản .
1012 ) 구멍남 [Danh từ] Lỗ .
1013 ) 완성아이롱불량 [Danh từ] Lỗi là hoàn thiện .
1014 ) 모심 [Danh từ] Vải lông cừu .
1015 ) 인터페이싱 [Danh từ] Dựng .
1016 ) 인터라이닝 [Danh từ] Mếch .
1017 ) 원단검사 [Danh từ] Kiểm tra vải .
1018 ) 원단수선(교정) [Danh từ] Sửa vải .
1019 ) 연단 [Danh từ] bục diễn thuyết .
1020 ) 원단풀어놓기 [Danh từ] Êm .
1021 ) 형지제작(마킹) [Danh từ] Sang dấu .
1022 ) 표지재단 [Danh từ] Cắt vải .
1023 ) 번호넣기 [Danh từ] Dán nhãn .
1024 ) 드릴표시 [Danh từ] Sang dấu bằng máy .
1025 ) 분류 [Danh từ] sự phân loại .
Hán hàn
1026 ) 묶음 [Danh từ] dấu ngoặc .
1027 ) 부분품봉제공정 [Danh từ] Công đoạn may các bộ phận .
1028 ) 전처리 [Danh từ] Quá trình cải tiến, trước xử lý .
1029 ) 링킹(봉합) [Danh từ] Chắp .
1030 ) 서징 [Danh từ] Vải xéc .
1031 ) 심처리 [Danh từ] Mếch, dựng .
1032 ) 적음 [Danh từ] Gấp .
1033 ) 주름잡기 [Danh từ] Nhăn, nhàu .
1034 ) 중간마무리 [Danh từ] Hoàn thiện ngay .
1035 ) 조립봉제공정 [Danh từ] Công đoạn may lắp ráp .
1036 ) 최종완성공정 [Danh từ] Công đoạn hoàn thiện cuối .
1037 ) 최종아이롱 [Danh từ] Là cuối .
1038 ) 묶음심 [Danh từ] Đường viền .
1039 ) 웨이스트심 [Danh từ] Đường may cạp .
1040 ) 고지선박기 [Danh từ] Cuối đường may .
1041 ) 코딩 [Danh từ] Sọc nổi( Vải nhung) .
1042 ) 코드파이핑 [Danh từ] Viền sọc nổi .
1043 ) 시트심(시리심) [Danh từ] Đường may đũng quần .
1044 ) 세팅 [Danh từ] Cài đặt .
1045 ) 톱스티치 [Danh từ] Diễu trên .
1046 ) 예각심 [Danh từ] Đường may góc nhọn .
1047 ) 패드시티치 [Danh từ] Diễu đệp .
1048 ) 새틴스티치 [Danh từ] Diễu sa tanh .
1049 ) 삼종스티치 [Danh từ] chỉ .
1050 ) 완성프레스 [Danh từ] Là hoàn thiện .