Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Luật pháp


Tổng hợp 319 từ vựng về chủ đề Luật pháp
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 가정법원 [Danh từ] tòa án gia đình .
2 ) 가해자 [Danh từ] người tấn công, người gây hại .
Hán hàn
3 ) 감금하다 [Động từ] giam cầm, giam giữ .
4 ) 감방 [Danh từ] phòng giam, buồng giam .
5 ) 감옥 [Danh từ] nhà tù, nhà giam, nhà lao .
6 ) 강도 [Danh từ] kẻ cướp, tên cướp .
Hán hàn
7 ) 강력계 [Danh từ] phòng cảnh sát hình sự .
8 ) 강력범 [Danh từ] tội phạm bạo lực .
9 ) 개인소득법 [Danh từ] luật thuế thu nhập cá nhân .
10 ) 검거하다 [Động từ] giam giữ, bắt giam .
11 ) 검문소 [Danh từ] chốt kiểm tra .
12 ) 검문하다 [Động từ] kiểm tra .
13 ) 검사 [Danh từ] kiểm tra .
Hán hàn
14 ) 검찰 [Danh từ] việc khởi tố, cơ quan kiểm sát .
15 ) 검찰청 [Danh từ] viện kiểm sát .
16 ) 경계(국경 )부쟁 [Danh từ] tranh chấp ranh giới – biên giới .
17 ) 경범죄 [Danh từ] tội nhẹ .
18 ) 경쟁 법 [Danh từ] luật cạnh tranh .
19 ) 경제범 [Danh từ] tội phạm kinh tế .
20 ) 경찰 [Danh từ] viên cảnh sát .
Hán hàn
21 ) 경찰관 [Danh từ] cảnh sát .
22 ) 경찰대학교 [Danh từ] trường đại học cảnh sát .
23 ) 경찰서 [Danh từ] sở cảnh sát .
24 ) 경호원 [Danh từ] nhân viên bảo vệ, nhân viên hộ vệ, vệ sĩ .
25 ) 경호하다 [Động từ] bảo vệ, hộ vệ, hộ tống .
26 ) 고등법원 [Danh từ] tòa án cấp trung (tòa phúc thẩm ) .
27 ) 고문 [Danh từ] cố vấn .
Hán hàn
28 ) 고소 절차 [Danh từ] thủ tục tố cáo .
29 ) 고소 [Danh từ] cười khẩy, cười mỉa .
30 ) 고소를 기각하다 [Động từ] từ chối thưa kiện .
31 ) 고소를 수리하다 [Động từ] thụ lý vụ kiện .
32 ) 고소를 취하하다 [Động từ] bãi nại .
33 ) 고소인 [Danh từ] người tố cáo, nguyên đơn, người kiện .
34 ) 고소장 [Danh từ] đơn tố cáo, đơn kiện .
35 ) 공개수배 [Danh từ] nã công khai .
36 ) 공공질서 [Danh từ] trật tự công cộng .
37 ) 공범 [Danh từ] kẻ tòng phạm .
38 ) 공소 [Danh từ] sự kháng cáo, việc kháng án .
39 ) 공소시효 [Danh từ] thời hiệu kháng án .
40 ) 관세법 [Danh từ] luật hải quan .
41 ) 관습법 [Danh từ] thông lệ, luật phổ thông .
42 ) 교도관 [Danh từ] cán bộ quản giáo .
43 ) 교도소 [Danh từ] nhà tù, trại giam .
44 ) 교토경찰 [Danh từ] cảnh sát giao thông .
45 ) 교통계 [Danh từ] phòng giao thông .
46 ) 교통법 [Danh từ] luật giao thông .
47 ) 구금 [Danh từ] sự bắt giam, sự giam cầm .
48 ) 구속 [Danh từ] hạn chế, bắt, giam, giữ, kết gắn .
49 ) 구속영장 [Danh từ] lệnh bắt giam .
50 ) 구치소 [Danh từ] trại tạm giam, nơi tạm giữ .
51 ) 국내법 [Danh từ] luật trong nước .
52 ) 국법 [Danh từ] quốc pháp, pháp luật nhà nước .
53 ) 국제법 [Danh từ] luật quốc tế .
54 ) 국제법호사 [Danh từ] luật sư quốc tế .
55 ) 국회의원선거법 [Danh từ] luật bầu cử đại biểu quốc hội .
56 ) 군의무법 [Danh từ] luật nghĩa vụ quân sự .
57 ) 규정 [Danh từ] sự hạn chế .
Hán hàn
58 ) 규칙 [Danh từ] quy tắc .
Hán hàn
59 ) 기각 [Danh từ] sự bác (đơn) .
60 ) 기업도산 법 [Danh từ] luật phá sản .
61 ) 기업법 [Danh từ] luật doanh nghiệp .
62 ) 깡패 [Danh từ] giang hồ .
63 ) 노동법 [Danh từ] luật lao động .
64 ) 노동쟁의 [Danh từ] tranh chấp lao động .
65 ) 노조법 [Danh từ] luật công đoàn .
66 ) 단서 [Danh từ] tính đơn sơ, tính giản dị, tính đơn thuần .
67 ) 단속하다 [Động từ] kiểm tra và xử phạt .
68 ) 대법원 [Danh từ] tòa án tối cao .
Hán hàn
69 ) 도굴꾼 [Danh từ] Kẻ đi đào trộm .
70 ) 도덕 [Danh từ] đạo đức .
Hán hàn
71 ) 도둑 [Danh từ] mèo hoang .
72 ) 도둑질 [Danh từ] hành động lấy trộm, việc lấy trộm .
73 ) 딱지 [Danh từ] Ttakjichigi; Trò chơi ném Ttakji .
74 ) 목격자 [Danh từ] người chứng kiến .
75 ) 물수하다 [Động từ] tịch thu .
76 ) 무기수 [Danh từ] tù nhân chịu án tù chung thân .
77 ) 무기징역 [Danh từ] phạt tù trung thân .
78 ) 무법자 [Danh từ] kẻ sống ngoài vòng pháp luật .
79 ) 무역 법 [Danh từ] luật thương mại .
80 ) 무죄 [Danh từ] vô gia cư, không có nhà ở .
Hán hàn
81 ) 무질서 [Danh từ] vô trật tự .
82 ) 묵비권 [Danh từ] quyền từ chối kể lại .
83 ) 미수 [Danh từ] tám muơi tám tuổi .
84 ) 민법 [Danh từ] luật dân sự .
85 ) 민사 [Danh từ] dân sự .
86 ) 민사소송 [Danh từ] tố tụng dân sự .
87 ) 방화죄 [Danh từ] tội phóng hỏa .
88 ) 배심원 [Danh từ] thành viên ban hội thẩm .
89 ) 벌금 [Danh từ] tiền phạt .
90 ) 벌금형 [Danh từ] hình phạt băng tiền .
91 ) 벌칙 [Danh từ] hình phạt .
92 ) 범법자 [Danh từ] kẻ phạm pháp .
93 ) 범법행위 [Danh từ] hành vi phạn pháp .
94 ) 범인 [Danh từ] phạm nhân .
Hán hàn
95 ) 범죄자 [Danh từ] người phạm tội .
96 ) 범행 [Danh từ] sự phạm tội, hành vi phạm tội .
97 ) 법규 [Danh từ] pháp quy .
Hán hàn
98 ) 법규정 [Danh từ] qui định của pháp luật .
99 ) 법령 [Danh từ] pháp lệnh .
Hán hàn
100 ) 법령집 [Danh từ] tuyển tập về pháp lệnh .
101 ) 법률위반 [Danh từ] vi phạm pháp luật .
102 ) 법안 [Danh từ] dự án luật .
103 ) 법전 [Danh từ] quy chế, điều lệ .
104 ) 법정 [Danh từ] pháp định .
Hán hàn
105 ) 법치주의 [Danh từ] chủ nghĩa pháp trị .
106 ) 변호사 [Danh từ] luật sư .
107 ) 보석금 [Danh từ] tiền bảo lãnh tại ngoại .
108 ) 복권 [Danh từ] xổ số .
109 ) 부가가치법 [Danh từ] luật giá trị gia tăng .
110 ) 부도덕 [Danh từ] sự phi đạo đức .
111 ) 부동산경영법 [Danh từ] luật kinh doanh bất động sản .
112 ) 부동산등기법 [Danh từ] luật đăng ký bất động sản .
113 ) 불량배 [Danh từ] nhóm tội phạm .
114 ) 불심검문 [Danh từ] kiểm tra đột xuất .
115 ) 사기 [Danh từ] sự lừa đảo, sự gian dối .
116 ) 사기꾼 [Danh từ] kẻ lừa đảo, kẻ gian dối .
117 ) 사면 [Danh từ] sự ân xá .
Hán hàn
118 ) 사무장 [Danh từ] tổng thư ký .
119 ) 사법부 [Danh từ] Bộ tư pháp .
120 ) 사형 [Danh từ] sự tử hình, sự hành hình .
Hán hàn
121 ) 사형수 [Danh từ] tử tù .
122 ) 상법 [Danh từ] luật thương mại .
123 ) 상소 [Danh từ] sự kháng án, sự kháng cáo .
124 ) 석방 [Danh từ] sự phóng thích, sự trả tự do .
125 ) 소년원 [Danh từ] trại giáo dưỡng .
126 ) 소매치기 [Danh từ] độ rộng tay áo .
127 ) 소송 비 [Danh từ] chi phí tố tụng .
128 ) 소송사건 [Danh từ] vụ kiện .
129 ) 소송에 걸리다 [Danh từ] bị kiện .
130 ) 소송에 이기다 [Danh từ] thắng kiện .
131 ) 소송에 지다 [Danh từ] thua kiện .
132 ) 소송 제기하다 [Động từ] khởi kiện .
133 ) 소송인 [Danh từ] người tố tụng .
134 ) 소송장 [Danh từ] bản tố tụng, đơn tố tụng, đơn kiện .
135 ) 수감 [Danh từ] sự tù giam, sự cầm tù .
136 ) 수감자 [Danh từ] người bị tù giam, người bị cầm tù .
137 ) 수갑 [Danh từ] còng số tám, cái còng tay .
138 ) 수리하다 [Động từ] sửa chữa .
139 ) 수배자 [Danh từ] người bị truy nã, người bị săn lùng .
140 ) 수사관 [Danh từ] thanh tra .
141 ) 수사기관 [Danh từ] cơ quan điều tra .
142 ) 수사대 [Danh từ] đội điều tra .
143 ) 수사망 [Danh từ] mạng lưới điều tra .
144 ) 수색 [Danh từ] đơn vị thám thính, đơn vị khảo sát, đơn vị thăm dò .
Hán hàn
145 ) 수색영장 [Danh từ] lệnh lục soát .
146 ) 수출입법 [Danh từ] luật xuất nhập khẩu .
147 ) 순찰대 [Danh từ] đội tuần tra .
148 ) 순찰차 [Danh từ] xe tuần tra .
149 ) 순찰하다 [Động từ] tuần tra .
150 ) 탈옥 [Danh từ] sự vượt ngục .
151 ) 탈옥수 [Danh từ] tội phạm vượt ngục .
152 ) 토지법 [Danh từ] luật đất đai .
153 ) 통계법 [Danh từ] luật thống kê .
154 ) 퇴정 [Danh từ] ra khỏi tòa án .
155 ) 투표권 [Danh từ] quyền bỏ phiếu, quyền bầu cử .
156 ) 특별사면 [Danh từ] ân xá đặc biệt .
157 ) 파출소 [Danh từ] đồn cảnh sát .
158 ) 판결 [Danh từ] bản phán quyết, bản án, bản tuyên án .
Hán hàn
159 ) 판결문 [Danh từ] bản phán quyền .
Hán hàn
160 ) 판사 [Danh từ] thẩm phán .
161 ) 패소 [Danh từ] sự thua kiện .
162 ) 폭력배 [Danh từ] kẻ bạo lực, bọn bạo hành, bọn côn đồ .
163 ) 피고 [Danh từ] bị cáo .
Hán hàn
164 ) 피고인 [Danh từ] bị cáo, bị can .
165 ) 피의자 [Danh từ] người bị tình nghi .
166 ) 피해자 [Danh từ] người bị hại .
167 ) 합법 [Danh từ] sự hợp pháp, sự hợp lệ .
Hán hàn
168 ) 합헌 [Danh từ] sự hợp hiến .
169 ) 항고 [Danh từ] sự kháng cáo .
Hán hàn
170 ) 항소 [Danh từ] sự kháng án, sự kháng cáo .
171 ) 해의투자법 [Danh từ] luật đầu tư nước ngoài .
172 ) 해정법 [Danh từ] luật hành chính .
173 ) 행정재판 [Danh từ] xét sử hành chính .
174 ) 헌법 [Danh từ] hiến pháp .
Hán hàn
175 ) 현행범 [Danh từ] tội phạm bị bắt quả tang .
176 ) 혐의 [Danh từ] sự hiềm nghi, mối nghi ngờ .
177 ) 혐의자 [Danh từ] kẻ bị tình nghi .
178 ) 형구 [Danh từ] dụng cụ để tra tần hoặc xử phạt .
179 ) 행기 [Danh từ] thời hạn án .
180 ) 형무소 [Danh từ] nhà tù, trại giam .
181 ) 형벌 [Danh từ] hình phạt .
182 ) 형법 [Danh từ] hình pháp .
Hán hàn
183 ) 형사 [Danh từ] hình dạng, hình ảnh, hình thù .
Hán hàn
184 ) 형사소송 [Danh từ] tố tụng hình sự .
185 ) 형사소송비용 [Danh từ] án phí tố tụng hình sự .
186 ) 형사판결 [Danh từ] phán quyết hình sự .
187 ) 형장 [Danh từ] nơi thực thi bản án .
188 ) 호적법 [Danh từ] luật hộ khẩu .
189 ) 훔치다 [Động từ] ăn trộm, trộm cắp, ăn cắp .
190 ) 휴정 [Danh từ] tạm nghỉ giữa buổi xét xử .
191 ) 흉악범 [Danh từ] tội phạm man rợ, tội phạm nguy hiểm .
192 ) 원고 ,고소인 [Danh từ] bên nguyên, nguyên cáo .
193 ) 경계[국경] 분쟁 [Danh từ] tranh chấp ranh giới .
194 ) 논쟁(분쟁) [Danh từ] tranh chấp .
195 ) 당신을 고소하겠다 [Danh từ] tôi sẽ kiện anh ra tòa .
196 ) 독립등기 [Danh từ] đăng ký độc lập .
197 ) 땅을 다투다 [Danh từ] tranh chấp đất .
198 ) 서류 검사(조사) [Danh từ] giám định tài liệu .
199 ) 부결하다 [Động từ] phủ quyết, bác bỏ .
200 ) 절차법 [Danh từ] luật quy định các thủ tục trong tố tụng .
201 ) 재심하다 [Động từ] cho ngủ, dỗ ngủ, ru ngủ .
202 ) 항소하다 [Động từ] kháng án, chống án, kháng cáo .
203 ) 형사소송법 [Danh từ] luật tố tụng hình sự .
204 ) 형사소송비용법 [Danh từ] luật phí dụng tố tụng hình sự .
205 ) 행정소송 [Danh từ] tố tụng hành chính .
206 ) 행정소송사항 [Danh từ] hạng mục có thể tố tụng hành chính .
207 ) 피고 즉 [Danh từ] bên bị cáo .
208 ) 원고 즉 [Danh từ] bên nguyên .
209 ) 권리 및 의무 [Danh từ] quyền lợi và nghĩa vụ .
210 ) 가석방 [Danh từ] sự phóng thích sớm .
Hán hàn
211 ) 감옥살이 [Danh từ] nhà tù .
212 ) 경찰력 [Danh từ] lực lượng cảnh sát .
213 ) 경찰청 [Danh từ] sở cảnh sát .
214 ) 고발 [Danh từ] nguyên cáo .
215 ) 공민권과 의무 [Danh từ] quyền lợi và nghĩa vụ công dân .
216 ) 공익근무요원 [Danh từ] người hoạt động công ích .
217 ) 공판 [Danh từ] sự xét xử, sự phán xét .
218 ) 교수형 [Danh từ] án treo cổ .
219 ) 구류 [Danh từ] sự tạm giữ, sự tạm giam .
220 ) 국민투표 [Danh từ] quốc dân bỏ phiếu .
221 ) 기소 [Danh từ] khởi tố .
222 ) 단선자 [Danh từ] người trúng cử .
223 ) 대법관 [Danh từ] quan tòa, thẩm phán .
224 ) 대법원장 [Danh từ] chánh án tòa án tối cao .
225 ) 대통령령 [Danh từ] lệnh tổng thống .
226 ) 대통령선기법 [Danh từ] luật bầu cử tổng thống .
227 ) 도굴하다 [Danh từ] đào mộ .
228 ) 방화범 [Danh từ] tội phạm phóng hỏa, tội phạm gây cháy .
229 ) 범법 [Danh từ] phạm pháp .
Hán hàn
230 ) 범죄 율 [Danh từ] tỷ lệ phạm tội .
231 ) 범죄 [Danh từ] sự phạm tội .
Hán hàn
232 ) 범칙 [Danh từ] sự phạm quy tắc. .
233 ) 범칙금 [Danh từ] tiền phạt phạm luật (giao thông) .
234 ) 법관 [Danh từ] thẩm phán, quan tòa .
235 ) 법률 [Danh từ] pháp luật, quy định của pháp luật .
Hán hàn
236 ) 법조계 [Danh từ] giới luật gia .
237 ) 법조인 [Danh từ] người theo nghề pháp luật, người hành nghề pháp luật .
238 ) 변록 [Danh từ] biện luận .
239 ) 변호인 [Danh từ] luật sư bào chữa .
240 ) 보석 [Danh từ] đá quý .
241 ) 불법 [Danh từ] Phật pháp .
Hán hàn
242 ) 사법고시 [Danh từ] kỳ thi công chức tư pháp .
243 ) 사법기관 [Danh từ] cơ quan tư pháp .
244 ) 사상범 [Danh từ] tội phản động, tội phạm chính trị, kẻ phản động .
245 ) 사형하다 [Động từ] tử hình, hành hình .
246 ) 사회법 [Danh từ] các luật liên quan đến xã hội .
247 ) 상고 [Danh từ] trường cấp ba chuyên học về thương nghiệp .
248 ) 선거법 [Danh từ] luật bầu cử .
249 ) 선고 [Danh từ] cốt tiên, sự phi thường, sự phi phàm .
Hán hàn
250 ) 세법 [Danh từ] luật thuế .
251 ) 소송 [Danh từ] sự tố tụng .
252 ) 소송ㅇㄹ 제기하다 [Danh từ] khởi kiện .
253 ) 수사하다 [Động từ] điều tra .
254 ) 순경 [Danh từ] tuần cảnh .
Hán hàn
255 ) 승소 [Danh từ] sự thắng kiện .
256 ) 신문법 [Danh từ] luật báo chí .
257 ) 심리하다 [Danh từ] thẩm lý .
258 ) 심문 [Danh từ] sự thẩm vấn .
Hán hàn
259 ) 심사 [Danh từ] sự thẩm định .
Hán hàn
260 ) 압수 [Danh từ] (sự) thắng áp đảo .
261 ) 영장 [Danh từ] bộ động vật linh trưởng .
Hán hàn
262 ) 용의자 [Danh từ] người khả nghi, người bị tình nghi .
263 ) 원고 [Danh từ] nhuận bút .
264 ) 원적 [Danh từ] tia hồng ngoại xa .
265 ) 위법 [Danh từ] sự phạm pháp .
Hán hàn
266 ) 위험 [Danh từ] sự nguy hiểm, tình trạng nguy hiểm, tình trạng nguy kịch .
Hán hàn
267 ) 유괴 [Danh từ] sự bắt cóc .
268 ) 유괴범 [Danh từ] tội bắt cóc, tội phạm bắt cóc .
269 ) 유죄 [Danh từ] có tội .
270 ) 유치장 [Danh từ] phòng tạm giữ, phòng tạm giam .
271 ) 윤리 [Danh từ] luân lí .
Hán hàn
272 ) 의무경찰 [Danh từ] canh sát .
273 ) 이감 [Danh từ] việc chuyển trại .
274 ) 이의신청 [Danh từ] kiếu nại , khiếu tố .
275 ) 이혼소송 [Danh từ] vụ li hôn .
276 ) 인권변호사 [Danh từ] luật sư nhân quyền .
277 ) 입법 [Danh từ] sự lập pháp .
Hán hàn
278 ) 입찰 법 [Danh từ] luật đấu thầu .
279 ) 입헌 [Danh từ] lập hiến .
280 ) 입헌주의 [Danh từ] chủ nghĩa hợp hiến .
281 ) 자격정지 [Danh từ] ngừng tư cách .
282 ) 자백 [Danh từ] sự tự bộc bạch, sự tự thổ lộ, sự tự bày tỏ .
Hán hàn
283 ) 장물 [Danh từ] của gian, đồ ăn trộm, đồ ăn cắp .
284 ) 장물아비 [Danh từ] người môi giới tàng trữ của gian .
285 ) 재범 [Danh từ] sự tái phạm, kẻ tái phạm tội .
Hán hàn
286 ) 재판 [Danh từ] sự xét xử .
287 ) 재판관 [Danh từ] người xử án .
288 ) 재판소 [Danh từ] nơi xử án .
289 ) 적법 [Danh từ] sự hợp pháp, luật phù hợp .
Hán hàn
290 ) 전과자 [Danh từ] người có tiền án, cựu tù nhân .
291 ) 조례 [Danh từ] giờ phổ biến nội quy, buổi sinh hoạt đầu giờ học .
292 ) 좀도둑 [Danh từ] trộm vặt .
293 ) 종신형 [Danh từ] tù chung thân .
294 ) 죄수 [Danh từ] tên tội phạm, kẻ tội đồ, phạm nhân, tù nhân .
295 ) 죄수복 [Danh từ] quần áo tù, đồng phục tù nhân .
296 ) 죄악 [Danh từ] tội ác .
Hán hàn
297 ) 죄인 [Danh từ] tính chất phạm tội, tính chất phạm pháp .
Hán hàn
298 ) 중죄 [Danh từ] trọng tội .
299 ) 증거 [Danh từ] vật chứng, tang vật, chứng cứ .
Hán hàn
300 ) 증건하다 [Danh từ] làm chứng .
301 ) 증인 [Danh từ] chứng nhân, nhân chứng, người làm chứng .
Hán hàn
302 ) 지방법원 [Danh từ] tòa án địa phương .
303 ) 진범 [Danh từ] thủ phạm đích thực .
304 ) 진술서 [Danh từ] bản tường trình .
305 ) 진술하다 [Danh từ] tường trình .
306 ) 진정 [Danh từ] đơn thỉnh cầu, đơn xin .
Hán hàn
307 ) 진정서 [Danh từ] bản tường trình .
308 ) 질서 [Danh từ] Nitơ .
Hán hàn
309 ) 집행유예 [Danh từ] tạm hoãn thi hành án .
310 ) 집행하다 [Động từ] thi hành, thực thi .
311 ) 징계 [Danh từ] trừng phạt .
312 ) 징계하다 [Động từ] trừng phạt .
313 ) 징역 [Danh từ] tù .
314 ) 징역살이 [Danh từ] kiếp lao tù, cuộc sống tù đày .
315 ) 처혈하다 [Danh từ] xử phạt .
316 ) 처형 [Danh từ] sự trừng phạt, sự hành hình .
Hán hàn
317 ) 천벌 [Danh từ] quả báo, trời phạt .
Hán hàn
318 ) 청소년범죄 [Danh từ] tội phạm thanh thiếu niên .
319 ) 체포하다 [Động từ] bắt giữ, tóm cổ .