Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Hoa quả


Tổng hợp 48 từ vựng về chủ đề Hoa quả
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 호두 [Danh từ] quả đầu chó .
2 ) 사과 [Danh từ] táo .
3 ) 딸기 [Danh từ] quả dâu .
4 ) 검은딸기 [Danh từ] dâu đen .
5 ) 산딸기 [Danh từ] dâu dại, dâu rừng .
6 ) 멜론 [Danh từ] quả dưa lưới .
7 ) 수박 [Danh từ] dưa hấu .
8 ) 참외 [Danh từ] dưa lê .
9 ) 오이 [Danh từ] dưa chuột .
10 ) 파인애플 [Danh từ] quả dứa .
11 ) 복숭아 [Danh từ] quả đào .
12 ) 금귤 [Danh từ] trái quất, cây quất .
13 ) 밀크과일 [Danh từ] quả vú sữa .
14 ) 번여지 [Danh từ] mãng cầu .
15 ) 망까오 [Danh từ] quả na .
16 ) 롱안 [Danh từ] quả nhãn .
17 ) 사보체 [Danh từ] quả hồng xiêm .
18 ) 살구 [Danh từ] quả mơ, trái mơ .
19 ) 매실 [Danh từ] quả mơ xanh .
20 ) 람부탄, 쩜쩜 [Danh từ] quả chôm chôm .
21 ) 리치 [Danh từ] quả vải .
22 ) 파파야 [Danh từ] quả đu đủ .
23 ) 감자 [Danh từ] sự giảm vốn, sự cắt giảm vốn .
24 ) 고구마 [Danh từ] khoai lang .
25 ) 망고 [Danh từ] xoài .
26 ) 오렌지 [Danh từ] quả cam .
27 ) 레몬 [Danh từ] chanh .
28 ) 낑깡 [Danh từ] quả quất .
29 ) 카람볼라 , 별사과 [Danh từ] quả khế .
30 ) 대추 [Danh từ] quả táo tàu .
31 ) 곶감 [Danh từ] hồng khô .
32 ) 해바라기 [Danh từ] hoa hướng dương .
33 ) 땅콩 [Danh từ] lạc, đậu phộng .
34 ) 석류 [Danh từ] chất mi-ăng .
35 ) 무화과 [Danh từ] quả sung .
36 ) 코코넛 [Danh từ] trái dừa, quả dừa .
37 ) 용과 [Danh từ] quả thanh long .
38 ) 자몽 [Danh từ] bưởi .
39 ) 서양자두 [Danh từ] quả mận .
40 ) 구아바 [Danh từ] quả ổi .
41 ) 고추 [Danh từ] ớt .
42 ) 두리안 [Danh từ] quả sầu riêng .
43 ) 잭 과일 [Danh từ] quả mít .
44 ) 키위 [Danh từ] quả kiwi .
45 ) 체리 [Danh từ] quả anh đào .
46 ) 망고스틴,망꾿 [Danh từ] quả măng cụt .
47 ) 옥수수 [Danh từ] bắp ngô .
48 ) 아보카도 [Danh từ] quả bơ .