Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Hoa


Tổng hợp 48 từ vựng về chủ đề Hoa
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 개나리 [Danh từ] cây hoa ge-na-ri, cây đầu xuân, hoa ge-na-ri, hoa đầu xuân .
2 ) 국화 [Danh từ] hoa cúc .
Hán hàn
3 ) 금잔화 [Danh từ] cúc vạn thọ .
4 ) 나리 [Danh từ] Nari; ngài .
5 ) 나팔꽃 [Danh từ] hoa loa kèn .
6 ) 난초 [Danh từ] hoa lan .
7 ) 달리아 [Danh từ] thược dược .
8 ) 도라지 꽃 [Danh từ] hoa chuông .
9 ) 들국화 [Danh từ] hoa cúc dại .
10 ) 등꽃 [Danh từ] hoa đậu tía .
11 ) 라일락 [Danh từ] tử đinh hương .
12 ) 매화 [Danh từ] hoa mai .
Hán hàn
13 ) 맨드라미 [Danh từ] hoa mào gà .
14 ) 목화 [Danh từ] cây bông .
15 ) 무궁화 [Danh từ] Mugunghwa, hoa Mugung, cây hoa Mugung .
16 ) 민들레 [Danh từ] cây hoa bồ công anh .
17 ) 백일홍 [Danh từ] cúc zinnia .
18 ) 백합 [Danh từ] hoa huệ tây, hoa loa kèn .
Hán hàn
19 ) 벚꽃 [Danh từ] hoa anh đào .
20 ) 봉선화 [Danh từ] hoa bóng nước .
21 ) 수선화 [Danh từ] hoa thuỷ tiên .
22 ) 아욱 [Danh từ] cẩm quỳ .
23 ) 안개꽃 [Danh từ] hoa baby .
24 ) 야생화 [Danh từ] hoa dại .
25 ) 연꽃 [Danh từ] hoa sen .
26 ) 월계수 [Danh từ] nguyệt quế .
27 ) 유채꽃 [Danh từ] hoa cải dầu .
28 ) 은방울꽃 [Danh từ] hoa lan chuông .
29 ) 장미 [Danh từ] hoa hồng .
30 ) 접시꽃 [Danh từ] hoa thục quỳ .
31 ) 제비꽃 [Danh từ] hoa bướm, hoa păng-xê .
32 ) 조화 [Danh từ] hoa đưa đến viếng tang .
33 ) 카네이션 [Danh từ] hoa cẩm chướng .
34 ) 튤립 [Danh từ] tulip .
35 ) 해당화 [Danh từ] hoa hải đường .
36 ) 해바라기 [Danh từ] hoa hướng dương .
37 ) 모란 [Danh từ] hoa mẫu đơn .
38 ) 재스민 [Danh từ] hoa lài .
39 ) 수련 [Danh từ] hoa súng .
40 ) 프랜지페인 [Danh từ] hoa sứ .
41 ) 선인장꽃 [Danh từ] hoa xương rồng .
42 ) 함박꽃 [Danh từ] mẫu đơn .
43 ) 매화꽃/살구꽃 [Danh từ] hoa mai .
44 ) 자두꽃 [Danh từ] hoa mận .
45 ) 진달래 [Danh từ] Jindalle, cây hoa đỗ quyên .
46 ) 목연화 [Danh từ] hoa mộc lan .
47 ) 코스모스 [Danh từ] hoa soi nhái .
48 ) 질달래 [Danh từ] hoa đỗ quyên .