Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
hàng không


Tổng hợp 59 từ vựng về chủ đề hàng không
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 항공로 [Danh từ] đường hàng không .
2 ) 비행기 [Danh từ] máy bay, phi cơ .
3 ) 제트기 [Danh từ] máy bay phản lực .
4 ) 헬리콥터 [Danh từ] máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng .
5 ) 공항,비행장 [Danh từ] sân bay .
6 ) 이착륙장 [Danh từ] phi trường .
7 ) 활주로 [Danh từ] phi đạo .
8 ) 공간 [Danh từ] không gian .
Hán hàn
9 ) 공중 수송 [Danh từ] không vận .
10 ) 흴주로 [Danh từ] đường băng .
11 ) 이륙하다 [Động từ] cất cánh .
12 ) 착륙하다 [Động từ] hạ cánh .
13 ) 관제탑 [Danh từ] tháp kiểm soát không lưu .
14 ) 관제사 [Danh từ] nhân viên kiểm soát ko lưu .
15 ) 숙박하다 [Động từ] ở .
16 ) 항공기 승무원 [Danh từ] phi hành đoàn .
17 ) 조종사 [Danh từ] phi công .
18 ) 부조종사 [Danh từ] phi công phụ .
19 ) 조종실 [Danh từ] buồng lái, khoang lái .
20 ) 계통 [Danh từ] hệ thống .
Hán hàn
21 ) 스튜어드 [Danh từ] nam tiếp viên .
22 ) 스튜어디스 [Danh từ] nữ tiếp viên, tiếp viên nữ .
23 ) 탑승 [Danh từ] sự đi, sự lên .
24 ) 승객 [Danh từ] hành khách .
25 ) 여행가방 [Danh từ] va ly .
26 ) 수화물 [Danh từ] đồ xách tay, hành lý xách tay .
27 ) 휴대 화물 [Danh từ] hành lý xách tay .
28 ) 수화물 구역 [Danh từ] nơi để hành lý .
29 ) 손수레 [Danh từ] xe kéo bằng tay .
30 ) 수화물 찾는 곳 [Danh từ] lấy lại hành lý .
31 ) 안전 벨트 [Danh từ] dây an toàn .
32 ) 팔거리 [Danh từ] gác tay .
33 ) 좌석 손잡이 [Danh từ] núm điều khiển ghế .
34 ) 멀미 종이 봉지 [Danh từ] túi nôn .
35 ) 구명 조끼 [Danh từ] áo phao .
36 ) 창족 좌석 [Danh từ] chỗ ngồi bên cửa sổ .
37 ) 한가운 데 좌석 [Danh từ] chỗ ngồi giữa .
38 ) 통로쪽 좌석 [Danh từ] chỗ ngồi bên lối đi .
39 ) 산소 마스크 [Danh từ] mặt nạ .
40 ) 비상구 [Danh từ] lối thoát hiểm .
41 ) 탑승권 [Danh từ] thẻ lên máy bay .
42 ) 비행기 표 [Danh từ] vé máy bay .
43 ) 표 파는 사람 [Danh từ] nhân viên bán vé .
44 ) 금연 [Danh từ] chỗ cấm hút thuốc .
45 ) 비상 버튼 [Danh từ] nút gọi tiếp viên .
46 ) 식사 운반치 [Danh từ] xe phục vụ thức ăn .
47 ) 식사 [Danh từ] việc ăn uống, thức ăn .
48 ) 세면소,화장실 [Danh từ] phòng vệ sinh .
49 ) 출발 로비 [Danh từ] phòng chờ .
50 ) 보안 검사 [Danh từ] kiểm soát an toàn .
51 ) 보안 요원 [Danh từ] nhân viên an ninh .
52 ) 세관 신거서 [Danh từ] tờ khai hải quan .
53 ) 여권 [Danh từ] hộ chiếu .
54 ) 여권 검사대 [Danh từ] kiểm tra hộ chiếu .
55 ) 비자 [Danh từ] visa, thị thực .
56 ) 금속 탐지기 [Danh từ] máy dò kim loại .
57 ) 엑스레이 [Danh từ] tia X .
58 ) 면세점 [Danh từ] cửa hàng miễn thuế .
59 ) 종점 [Danh từ] bà họ, bà cố họ .