Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Gặp gỡ và giao lưu - 만남과 교류


Tổng hợp 58 từ vựng về chủ đề Gặp gỡ và giao lưu - 만남과 교류
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 강화 [Danh từ] sự tăng cường, sự đẩy mạnh .
2 ) 개최 [Danh từ] sự tổ chức .
3 ) 경제협력 [Danh từ] sự hợp tác kinh tế .
4 ) 구축 [Danh từ] việc xây dựng .
5 ) 글로벌 라운지 [Danh từ] (Global Lounge) khu vực không gian dành cho các hoạt động quốc tế .
6 ) 내빈 [Danh từ] khách quý .
7 ) 만찬 [Danh từ] tiệc ăn tối .
8 ) 분야 [Danh từ] lĩnh vực .
9 ) 뷔페식 [Danh từ] tiệc buffet, tiệc đứng .
10 ) 십분 발휘하다 [Động từ] phát huy tối đa, phát huy hết .
11 ) (인터뷰에) 응하다 [Động từ] ứng đáp, trả lời (phỏng vấn) .
12 ) 이민을 가다 [Động từ] đi di dân .
13 ) 자리잡다 [Động từ] nắm lấy, nắm giữ, chiếm giữ, xâm chiếm .
14 ) 전역 [Danh từ] chuyển đơn vị (quân đội), xuất ngũ .
15 ) 주관하다 [Động từ] chủ quản .
16 ) 중략 [Danh từ] bỏ qua phần giữa (bài viết) .
17 ) 지속적 [Danh từ] một cách liên tục .
18 ) 참가자 [Danh từ] người tham gia .
19 ) 캠프 [Danh từ] hội trại .
20 ) 포럼 [Danh từ] (Forum) diễn đàn .
21 ) 형편 [Danh từ] hoàn cảnh .
Hán hàn
22 ) 후략 [Danh từ] bỏ qua phần sau (bài viết) .
23 ) 만남 [Danh từ] cuộc gặp .
24 ) 인연 [Danh từ] nhân duyên .
Hán hàn
25 ) 우연 [Danh từ] duyên ngẫu nhiên .
Hán hàn
26 ) 필연 [Danh từ] duyên đã định, duyên không tránh được .
27 ) 악연 [Danh từ] ác duyên, duyên chẳng lành .
28 ) 운명 [Danh từ] số mệnh .
Hán hàn
29 ) 이별 [Danh từ] sự chia ly .
Hán hàn
30 ) 국제 교류 [Danh từ] giao lưu quốc tế .
31 ) 경제 교류 [Danh từ] giao lưu kinh tế .
32 ) 문화 교류 [Danh từ] giao lưu văn hóa .
33 ) 학술 교류 [Danh từ] giao lưu học thuật .
34 ) 기술 교류 [Danh từ] giao lưu kỹ thuật .
35 ) 친선 교류 [Danh từ] giao lưu hữu nghị .
36 ) 상호 교류 [Danh từ] giao lưu song phương .
37 ) 교류 증진 [Danh từ] tăng cường giao lưu .
38 ) 교류 협정 [Danh từ] hiệp định giao lưu .
39 ) 홍보 대사 [Danh từ] đại sứ thiện chí .
40 ) 협력 [Danh từ] sự hợp tác .
Hán hàn
41 ) 우호 관계 [Danh từ] quan hệ hữu nghị .
42 ) 동반자 [Danh từ] người đồng hành .
43 ) 가교 역할 [Danh từ] vai trò cầu nối .
44 ) 교류를 맺다 [Động từ] thiết lập mối giao lưu .
45 ) 문화 충격 [Danh từ] sự xung đột văn hóa .
46 ) 문화적 차이 [Danh từ] điểm khác biệt về văn hóa .
47 ) 접하다 [Động từ] tiếp cận, tiếp xúc, tiếp giáp .
48 ) 유사하다 [Tính từ] tương đồng .
49 ) 동일하다 [Tính từ] đồng nhất .
50 ) 상이하다 [Tính từ] khác biệt .
51 ) 인연이 있다 [Động từ] có duyên .
52 ) 인연이 없다 [Động từ] không có duyên .
53 ) 인연이 깊다 [Tính từ] duyên nợ sâu sắc .
54 ) 인연을 맺다 [Động từ] kết tình .
55 ) 인연을 끊다 [Động từ] cắt đứt quan hệ .
56 ) 인연이 닿다 [Động từ] kết nối lại mối quan hệ .
57 ) 계기가 되다 [Động từ] trở thành cơ hội .
58 ) 을/를 계기로 [Danh từ] dựa vào cơ hội .