Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Đường săt, tàu hỏa


Tổng hợp 49 từ vựng về chủ đề Đường săt, tàu hỏa
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 기차역 [Danh từ] ga tàu hoả, ga xe lửa .
2 ) 엔진,기관 [Danh từ] máy xe lửa .
3 ) 엔지니어 [Danh từ] kỹ sư .
4 ) 기차표 [Danh từ] vé tàu hoả, vé xe lửa .
5 ) 매표소 [Danh từ] quầy vé, điểm bán vé .
6 ) 표 판매원 [Danh từ] nhân viên bán vé .
7 ) 경찰 [Danh từ] viên cảnh sát .
Hán hàn
8 ) 기차 시간표 [Danh từ] bảng giờ tàu .
9 ) 대합실 [Danh từ] nhà chờ, trạm chờ .
10 ) 안내소 [Danh từ] phòng hướng dẫn .
11 ) 출구 [Danh từ] xuất khẩu .
Hán hàn
12 ) 입구 [Danh từ] lối vào .
13 ) 도착시간 [Danh từ] giờ tàu đến .
14 ) 출발시간 [Danh từ] giờ tàu đi .
15 ) 확성기,스피커 [Danh từ] loa phóng thanh .
16 ) 발착시간 [Danh từ] lịch trình xe .
17 ) 급행 열차 [Danh từ] tàu tốc hành .
18 ) 완행열차 [Danh từ] tàu chậm .
19 ) 철도 [Danh từ] đường ray, đường sắt .
20 ) 철도의 침목 [Danh từ] tà vẹt .
21 ) 방책,방벽 [Danh từ] rào chắn .
22 ) 승강장,플랫폼 [Danh từ] sân ga .
23 ) [Danh từ] nhà ga .
24 ) 플랫폼 시계 [Danh từ] đồng hồ ở sân ga .
25 ) 플랫폼 지붕 [Danh từ] mái che sân ga .
26 ) 대피선 [Danh từ] đường tránh .
27 ) 터널,지하도 [Danh từ] đường hầm .
28 ) 안내자 [Danh từ] người soát vé .
29 ) 수화물 [Danh từ] đồ xách tay, hành lý xách tay .
30 ) 그물 선반 [Danh từ] để hành lý .
31 ) 직월 [Danh từ] nhân viên .
32 ) 노동자 [Danh từ] công đoàn .
33 ) 사무실 [Danh từ] văn phòng .
34 ) 트레일러 [Danh từ] xe kéo, xe móc, xe thùng .
35 ) 승객,여객 [Danh từ] hành khách .
36 ) 운반차 [Danh từ] hành khách .
37 ) 특등 객차 [Danh từ] toa hạng sang .
38 ) 화물열차 [Danh từ] toa hàng hóa .
39 ) 식당차 [Danh từ] toa hàng ăn .
40 ) 침대차 [Danh từ] giường ngủ .
41 ) 팔걸이 [Danh từ] tay ghế .
42 ) 더블 의자 [Danh từ] ghế đôi .
43 ) 싱글 의자 [Danh từ] ghế đơn .
44 ) 접의자 [Danh từ] ghế xếp .
45 ) 쿠션 [Danh từ] Kuwait, Cô-oét .
46 ) 보도 [Danh từ] sự đưa tin .
47 ) 미닫이 창 [Danh từ] cửa sổ kéo .
48 ) 변소,화장실 [Danh từ] phòng vệ sinh .
49 ) 쓰레기 버리는 곳 [Danh từ] chỗ đựng rác .