Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Động vật


Tổng hợp 81 từ vựng về chủ đề Động vật
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 문어 [Danh từ] thể loại văn viết, kiểu văn viết .
2 ) 물개 [Danh từ] hải cẩu .
3 ) 백조 [Danh từ] thiên nga .
4 ) 부엉이 [Danh từ] cú mèo .
5 ) 사슴 [Danh từ] con huơu .
6 ) 사슴벌레 [Danh từ] Bọ cánh cứng .
7 ) 쇠똥구리 [Danh từ] con bọ hung .
8 ) 앵무새 [Danh từ] con vẹt .
9 ) 사마귀 [Danh từ] u mềm, mụn cơm, mụn cóc .
10 ) 얼룩말 [Danh từ] ngựa vằn .
11 ) 제비 [Danh từ] chim én .
12 ) 참새 [Danh từ] chim se sẻ .
13 ) 토끼 [Danh từ] con thỏ .
14 ) 홍학 [Danh từ] hồng hạc .
15 ) 잠자리 [Danh từ] con chuồn chuồn .
16 ) 고춧잠자리 [Danh từ] chuồn chuồn ớt .
17 ) 타조 [Danh từ] đà điểu .
18 ) 너구리 [Danh từ] phía bên kia, bên kia .
19 ) 다람쥐 [Danh từ] sóc .
20 ) 달팽이 [Danh từ] con ốc sên .
21 ) 박쥐 [Danh từ] con dơi .
22 ) 까마귀 [Danh từ] con quạ .
23 ) 가오리 [Danh từ] cá đuối .
24 ) 장어 [Danh từ] con lươn .
25 ) 갈치 [Danh từ] cá hố .
26 ) 메기 [Danh từ] cá trê .
27 ) 상어 [Danh từ] cá mập .
28 ) 돌고래 [Danh từ] cá heo .
29 ) 잉어 [Danh từ] cá chép .
30 ) 금붕어 [Danh từ] cá vàng .
31 ) 숭어 [Danh từ] cá đối .
32 ) 해마 [Danh từ] con hải mã, con cá ngựa .
Hán hàn
33 ) 오징어 [Danh từ] mực .
34 ) 낙지 [Danh từ] bạch tuộc .
35 ) 불가사리 [Danh từ] sao biển .
36 ) 거머리 [Danh từ] sự nêu danh .
37 ) [Danh từ] bộ .
38 ) 비둘기 [Danh từ] chim bồ câu .
39 ) 매미 [Danh từ] con ve sầu .
40 ) 방아깨비 [Danh từ] cào cào .
41 ) [Danh từ] gấu .
42 ) 동물 [Danh từ] động vật .
Hán hàn
43 ) [Danh từ] cái .
44 ) 강아지 [Danh từ] chó con .
45 ) 개미 [Danh từ] con kiến .
46 ) [Danh từ] cua .
47 ) 거미 [Danh từ] con nhện .
48 ) 거위 [Danh từ] con ngỗng .
49 ) 고양이 [Danh từ] con mèo .
50 ) 나비 [Danh từ] con bướm, bươm bướm .
51 ) 낙타 [Danh từ] lạc đà .
Hán hàn
52 ) 늑대 [Danh từ] màng phổi .
53 ) [Danh từ] Gà .
54 ) 돼지 [Danh từ] Dwaejigalbi; sườn lợn, sườn heo .
55 ) [Danh từ] Ngựa .
56 ) 모기 [Danh từ] muỗi .
57 ) 물소 [Danh từ] Trâu .
58 ) 바퀴벌레 [Danh từ] con gián .
59 ) [Danh từ] rắn .
60 ) 사자 [Danh từ] sư tử .
Hán hàn
61 ) chim .
62 ) [Danh từ] Bò .
63 ) 악어 [Danh từ] cá sấu .
64 ) 여우 [Danh từ] nữ diễn viên .
65 ) đôi .
66 ) 염소 [Danh từ] hợp chất clo .
67 ) 원숭이 [Danh từ] con khỉ .
68 ) 오리 [Danh từ] biệt tăm biệt tích, bặt vô âm tín .
69 ) [Danh từ] Chuột .
70 ) 파리 [Danh từ] con ruồi .
71 ) 하마 [Danh từ] hà mã .
Hán hàn
72 ) 호랑이 [Danh từ] tuổi Dần, tuổi hổ .
Hán hàn
73 ) 개구리 [Danh từ] con ếch .
74 ) 거북 [Danh từ] con rùa .
75 ) 고래 [Danh từ] cá voi .
76 ) 기린 [Danh từ] Hươu cao cổ .
77 ) 노루 [Danh từ] con hoẵng .
78 ) 당나귀 [Danh từ] con lừa .
79 ) 독수리 [Danh từ] chim đại bàng .
80 ) 멧돼지 [Danh từ] con lợn rừng, con heo rừng .
81 ) 무당벌레 [Danh từ] bọ rùa đỏ .