Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Côn trùng


Tổng hợp 32 từ vựng về chủ đề Côn trùng
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 곤충 [Danh từ] côn trùng .
Hán hàn
2 ) 풍뎅이 [Danh từ] bọ cánh cứng .
3 ) 전갈 [Danh từ] bọ cạp .
4 ) 사마귀 [Danh từ] u mềm, mụn cơm, mụn cóc .
5 ) 무당벌레 [Danh từ] bọ rùa đỏ .
6 ) 풍뎅이의 일종 [Danh từ] bọ hung .
7 ) 벼룩 [Danh từ] bọ chét .
8 ) 나방 [Danh từ] sâu, bướm .
9 ) 나비 [Danh từ] con bướm, bươm bướm .
10 ) 잠자리 [Danh từ] con chuồn chuồn .
11 ) 메뚜기 [Danh từ] con châu chấu .
12 ) 귀뚜라미 [Danh từ] con dế .
13 ) 바퀴 [Danh từ] con gián .
14 ) 회충 [Danh từ] giun .
15 ) 고치 [Danh từ] kén(tằm) .
16 ) 개미 [Danh từ] con kiến .
17 ) 흰개미 [Danh từ] mối .
18 ) 나무좀 [Danh từ] mọt .
19 ) 파리 [Danh từ] con ruồi .
20 ) 모기 [Danh từ] muỗi .
21 ) 거미 [Danh từ] con nhện .
22 ) 벌,꿀벌 [Danh từ] ong .
23 ) 말벌 [Danh từ] ong chúa .
24 ) 달팽이 [Danh từ] con ốc sên .
25 ) 민달팽이 [Danh từ] ốc sên .
26 ) 조개,조가비 [Danh từ] ốc xà cừ .
27 ) 애벌레 [Danh từ] ấu trùng .
28 ) 진디 [Danh từ] rệp cây .
29 ) 빈대 [Danh từ] con rệp .
30 ) 매미 [Danh từ] con ve sầu .
31 ) 방아벌레 [Danh từ] bổ củi .
32 ) 말벌류의 총칭 [Danh từ] tò vò .