Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Công việc nhà


Tổng hợp 93 từ vựng về chủ đề Công việc nhà
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 전업주부 [Danh từ] người nội trợ .
2 ) 가사 노동 [Danh từ] làm việc nhà .
3 ) 가사 도우미 [Danh từ] người giúp việc nhà .
4 ) 집안일을 하다 [Động từ] làm việc nhà .
5 ) 살림을 하다 [Động từ] làm nội trợ .
6 ) 가사를 전담하다 [Động từ] chuyên đảm trách công việc nhà .
7 ) 가사를 분담하다 [Động từ] phân công công việc nhà .
8 ) 빨랫비누/세제 [Danh từ] xà phòng giặt/chất giặt tẩy .
9 ) 다리미 [Danh từ] bàn là .
10 ) 손빨래 [Danh từ] giặt tay .
11 ) 애벌빨래 [Danh từ] giặt thô .
12 ) 빨래를 하다 [Động từ] giặt giũ .
13 ) 세탁기를 돌리다 [Động từ] mở máy giặt lên .
14 ) 삶다 [Động từ] luộc .
15 ) 널다 [Động từ] phơi (quần áo) .
16 ) 개다 [Động từ] gấp (quần áo) .
17 ) 다리다 [Động từ] là, ủi (quần áo) .
18 ) 얼룩을 지우다 [Động từ] tẩy vết bẩn .
19 ) 대청소 [Danh từ] tổng vệ sinh .
20 ) 빗자루 [Danh từ] cái chổi .
21 ) 먼지떨이 [Danh từ] cây phất trần .
22 ) 걸레 [Danh từ] cái giẻ .
23 ) 분리 수거 [Danh từ] phân loại rác thải .
24 ) 쓸다 [Động từ] quét .
25 ) 닦다 [Động từ] lau rửa, đánh bóng .
26 ) 털다 [Động từ] giũ sạch, phủi bụi .
27 ) 치우다 [Động từ] cất, thu dọn .
28 ) 정리하다 [Động từ] chỉnh đốn, sắp xếp .
29 ) 청소기를 돌리다 [Động từ] hút bụi (bằng máy) .
30 ) 걸레질을 하다 [Động từ] lau chùi .
31 ) 굳히다 [Danh từ] tôi luyện, làm cho cứng rắn .
32 ) 기름기 [Danh từ] chất béo .
33 ) 늘어나다 [Động từ] tăng lên, kéo dài, mở rộng .
34 ) 다듬다 [Danh từ] gọt giũa, cắt tỉa, trang hoàng .
35 ) 돌보다 [Động từ] trông nom, trông coi .
36 ) 맞벌이 부부 [Danh từ] hai vợ chồng cùng kiếm tiền .
37 ) 문지르다 [Động từ] cọ rửa .
38 ) 미루다 [Động từ] hoãn lại, để lại, dồn lại .
39 ) 미지근하다 [Tính từ] lãnh đạm, nhạt nhẽo .
40 ) 미혼 [Danh từ] chưa lập gia đình .
41 ) 바람직하다 [Tính từ] đáng khát khao, đáng làm .
42 ) 반하다 [Động từ] ngược lại, rơi vào bẫy tình .
43 ) 방지 [Danh từ] ngăn chặn, ngăn ngừa .
Hán hàn
44 ) 방해 [Danh từ] cản trở, ngăn cản .
Hán hàn
45 ) 보도 [Danh từ] sự đưa tin .
46 ) 불리다 [Động từ] được gọi là .
47 ) 브라운관 [Danh từ] đèn hình .
48 ) 뿌리다 [Danh từ] tưới, rải, rắc .
49 ) 상상 [Danh từ] sự tưởng tượng .
Hán hàn
50 ) 상 차리기 [Danh từ] việc bày bàn ăn .
51 ) 성분 [Danh từ] thành phần .
Hán hàn
52 ) 성장하다 [Động từ] trưởng thành .
53 ) 소독제 [Danh từ] chất tiệt trùng .
54 ) 소중하다 [Tính từ] quan trọng .
55 ) 소질 [Danh từ] tư chất, bẩm chất, tố chất .
56 ) 수세미 [Danh từ] miếng rửa bát .
57 ) 수입 [Danh từ] thu nhập .
58 ) 식초 [Danh từ] dấm .
59 ) 액체 [Danh từ] thể lỏng .
Hán hàn
60 ) 어지럽다 [Danh từ] hoa mắt, chóng mặt, hỗn loạn .
61 ) 엉망이다 [Tính từ] hoang tàn, lộn xộn .
62 ) 엉키다 [Tính từ] rối tung, rối rắm .
63 ) 여유롭다 [Tính từ] dư thừa, rỗi rãi .
64 ) 여전히 [Phó từ] trước đây, như trước đây .
65 ) 완벽하다 [Tính từ] hoàn hảo .
66 ) 육아 [Danh từ] nuôi con .
67 ) 응용하다 [Động từ] ứng dụng .
68 ) 인식 [Danh từ] nhận thức .
Hán hàn
69 ) 적절히 [Phó từ] phù hợp, thích hợp .
70 ) 전문화 [Danh từ] chuyên môn hóa .
71 ) 정전기 [Danh từ] tĩnh điện, tia lửa điện (do ma sát) .
72 ) 지저분하다 [Tính từ] hỗn độn, bẩn thỉu .
73 ) 참여하다 [Động từ] tham gia .
74 ) 책임 [Danh từ] trách nhiệm .
Hán hàn
75 ) 챙기다 [Động từ] thu vén, chỉnh đốn, sắp xếp .
76 ) 취향 [Danh từ] khuynh hướng, sở thích .
77 ) 헹구다 [Động từ] xả (quần áo) .
78 ) 현대 [Danh từ] thời hiện đại .
Hán hàn
79 ) 효율적 [Danh từ] tính năng suất, hiệu suất .
80 ) 햇볕 [Danh từ] ánh nắng, tia nắng .
81 ) 첫눈 [Danh từ] cái nhìn đầu tiên .
82 ) 헝겊 [Danh từ] miếng vải, miếng giẻ .
83 ) 상하다 [Động từ] hư hại, hỏng .
84 ) 재활용 [Danh từ] tái sử dụng .
85 ) 먹물 [Danh từ] mực nước, mực tàu .
86 ) 화초 [Danh từ] hoa cỏ, cây hoa .
87 ) 당연히 [Phó từ] một cách đương nhiên .
88 ) 이루어지다 [Danh từ] tạo nên, đạt được, có kết quả .
89 ) 일반적으로 [Tính từ] nói chung, theo thông thường .
90 ) 구성원 [Danh từ] thành viên cấu thành .
91 ) 차이가 있다 [Động từ] có sự khác nhau .
92 ) 반대로 [Phó từ] trái nghĩa, ngược lại .