Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Công trình công cộng


Tổng hợp 34 từ vựng về chủ đề Công trình công cộng
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 도서관 [Danh từ] thư viện .
2 ) 공원 [Danh từ] công viên .
Hán hàn
3 ) 미술관 [Danh từ] bảo tàng mỹ thuật .
4 ) 박물관 [Danh từ] viện bảo tàng .
5 ) 연주회장 [Danh từ] nhà hát .
6 ) 기숙사 [Danh từ] ký túc xá .
Hán hàn
7 ) 극장 [Danh từ] rạp chiếu phim .
Hán hàn
8 ) 병원 [Danh từ] bệnh viện .
Hán hàn
9 ) 공항 [Danh từ] sân bay .
10 ) 질서를 지키다 [Danh từ] giữ trật tự .
11 ) 조용히 하다 [Động từ] giữ yên lặng .
12 ) 떠들다 [Tính từ] làm ầm ĩ, làm ồn .
13 ) 방해하다 [Động từ] gây cản trở .
14 ) 금연하다 [Động từ] cấm hút thuốc .
15 ) (손을) 대다 [Động từ] chạm (tay) .
16 ) 개를 데려가다 [Động từ] dắt chó theo .
17 ) 강아지 [Danh từ] chó con .
18 ) 공중목욕탕 [Danh từ] nhà tắm công cộng .
19 ) 그림 [Danh từ] bức tranh .
20 ) 뒷문 [Danh từ] cửa sau .
21 ) 면회 [Danh từ] thăm nuôi, gặp mặt (tù nhân, quân nhân,...) .
22 ) 반납 [Danh từ] trả lại, nộp lại .
23 ) 병실 [Danh từ] phòng bệnh .
Hán hàn
24 ) 연주회 [Danh từ] buổi hoà nhạc .
25 ) 왜나하면 [Danh từ] đó là vì .
26 ) 유의 사항 [Danh từ] điểm cần lưu ý .
27 ) 음악회 [Danh từ] buổi biểu diễn ca nhạc .
28 ) 이륙하다 [Động từ] cất cánh .
29 ) 이번 [Danh từ] lần này .
30 ) 입원하다 [Động từ] nhập viện .
31 ) 작품 [Danh từ] tác phẩm .
Hán hàn
32 ) 절대로 [Tính từ] tuyệt đối .
33 ) 피아노 [Danh từ] đàn piano .
34 ) 환자 [Danh từ] bệnh nhân .
Hán hàn