Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Công nghệ thông tin, lập trình, code


Tổng hợp 200 từ vựng về chủ đề Công nghệ thông tin, lập trình, code
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 접근/액세스 [Danh từ] truy cập, truy xuất .
2 ) 액세스 로그 [Danh từ] Bản truy cập .
3 ) 인공지능 [Danh từ] Trí tuệ, trí khôn nhân tạo .
4 ) 알고리즘 [Danh từ] Thuật toán .
5 ) 아날로그 [Danh từ] analog .
6 ) 아파치 [Danh từ] Hệ giao tiếp lập trình ứng dụng .
7 ) 애플릿 [Danh từ] ứng dụng ký sinh .
8 ) 애플리케이션 [Danh từ] ứng dụng .
9 ) 배열 [Danh từ] sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự bố trí .
10 ) 저작도구 [Danh từ] Công cụ tác chủ .
11 ) 백업 [Danh từ] Sao chép dự phòng, bản sao dự trữ, sao lưu .
12 ) 대역폭 [Danh từ] Độ rộng dải tần, dải thông .
13 ) 배너 [Danh từ] Cắm cờ .
14 ) 베이직 [Danh từ] Ngôn ngữ lập trình Basic .
15 ) 벤치마크 [Danh từ] Phép đo lường tiêu chuẩn dùng để kiểm thử côngnăng của các thiết bị mang nhãn hiệu khác nhau .
16 ) 베타 테스트 [Danh từ] B kiểm, thứ kiểm .
17 ) 기본 입출력 시스템 [Danh từ] Hệ vào/ ra cơ sở .
18 ) 비트맵 [Danh từ] ảnh bitmap .
19 ) 블로그 [Danh từ] blog .
20 ) 북마크 [Danh từ] Dấu sách .
21 ) 부트 [Danh từ] Khởi động, boot .
22 ) 브로드캐스트 [Danh từ] Truyền đại chúng, phát rộng .
23 ) 브라우저 [Danh từ] Duyệt qua .
24 ) 버퍼 [Danh từ] buffer .
25 ) 버그 [Danh từ] lỗi .
26 ) 케이블 모뎀 [Danh từ] Bộ điều giải cab .
27 ) 캐시 [Danh từ] Cạc (khối bộ nhớ lưu trữ dữ liệu) .
28 ) 컴퓨터를 이용한 설계 [Danh từ] Thiết kế bằng máy tính (Phần mềm vẽ kỹ thuật CAD) .
29 ) 카드 [Danh từ] card, thiệp .
30 ) 셀러론 [Danh từ] Celeron .
31 ) 채팅/온라인 대화 [Danh từ] Trò truyện online, chat .
32 ) 체크박스 [Danh từ] Hộp kiểm tra, ô kiểm soát, hộp chọn, check box .
33 ) [Danh từ] Mạch điện tử .
34 ) 클릭 [Danh từ] click .
35 ) 클라이언트 [Danh từ] Máy khách, ứng dụng khách .
36 ) 클립아트/조각 그림 [Danh từ] Hình mẫu .
37 ) 클립보드 [Danh từ] Bảng ghi tạm, khay .
38 ) 클러스터 [Danh từ] Nhóm, cụm, liên cung .
39 ) 컴포넌트 [Danh từ] Thành phần .
40 ) (파일) 압축 [Danh từ] Nén .
41 ) 컴퓨터 Máy tính [Danh từ] .
42 ) 컴퓨터 바이러스 [Danh từ] vi rút máy tính .
43 ) 콘솔 [Danh từ] Bàn giao tiếp người – máy .
44 ) 중앙처리장치 [Danh từ] Đơn vị xử lý trung tâm .
45 ) 커서 [Danh từ] con trỏ chuột .
46 ) 사이버 [Danh từ] mạng máy tính, cyber .
47 ) 사이버스페이스 [Danh từ] Không gian ảo được tạo nên bởi các hệ thống máy tính .
48 ) 데이터 [Danh từ] cơ sở dữ liệu .
49 ) 데이터베이스 [Danh từ] Cơ sở dữ liệu, kho dữ liệu .
50 ) 디버깅 [Danh từ] Gỡ rối (quá trình xác định lại vị trí và sửa chữa các lỗi trong một chương trình) .
51 ) 델파이 [Danh từ] Hệ thống máy tính trực tuyến dịch vụ tổng hợp, thành lập 1982 .
52 ) 바탕화면/데스크탑 [Danh từ] Màn hình nền .
53 ) 장치 드라이버 [Danh từ] Trình điều khiển thiết bị .
54 ) 다이내믹 [Danh từ] HTML HTML động .
55 ) 대화상자 [Danh từ] Hộp thoại .
56 ) 다이얼 업 [Danh từ] Quay (khi đang kết nối internet) .
57 ) 전자 서명 [Danh từ] Chữ ký điện tử .
58 ) 디렉토리 [Danh từ] Thư mục .
59 ) 디스켓/플로피 디스크 [Danh từ] Ổ đĩa mềm .
60 ) 도메인 [Danh từ] miền internet .
61 ) 내려받기/다운로드 [Danh từ] Tải xuống .
62 ) 드래그/끌기 [Danh từ] Kéo .
63 ) 구동장치/드라이브 [Danh từ] Ổ đĩa .
64 ) 드라이버/구동 프로그램 [Danh từ] Bộ phận điều khiển .
65 ) 전자상거래 [Danh từ] Thương mại điện tử .
66 ) 전자우편 [Danh từ] thư điện tử .
67 ) 엔진 [Danh từ] engine, động cơ, máy móc .
68 ) 실행 파일 [Danh từ] Tập tin thi hình .
69 ) 파일 [Danh từ] pijama .
70 ) 방화벽 [Danh từ] việc xới đất vườn, việc cày bừa ruộng cạn .
71 ) 플래시 [Danh từ] tấm băng rôn .
72 ) 폴더 [Danh từ] folder, thư mục .
73 ) 폰트/글꼴 [Danh từ] Phông chữ .
74 ) 포맷 [Danh từ] Định dạng .
75 ) 프리웨어 [Danh từ] Phần mềm miễn phí .
76 ) 함수 [Danh từ] hàm số .
Hán hàn
77 ) 그래픽 처리 장치 [Danh từ] Đơn vị xử lý đồ hoạ .
78 ) 해커 [Danh từ] Hacker .
79 ) 하드디스크 [Danh từ] Đĩa cứng .
80 ) 하드웨어 [Danh từ] phần cứng .
81 ) 홈 페이지 [Danh từ] trang chủ .
82 ) 호스트 [Danh từ] Máy chủ .
83 ) (웹)호스팅 [Danh từ] Web hosting .
84 ) 입력/출력 Hệ [Danh từ] thống vào/ ra .
85 ) 아이콘 [Danh từ] biểu tượng .
86 ) 이미지 [Danh từ] hình ảnh, ấn tượng .
87 ) 인프라넷 [Danh từ] Mạng hồng ngoại, hồng ngoại .
88 ) 명령어 [Danh từ] Câu lệnh, chỉ lệnh .
89 ) 인터넷 [Danh từ] Internet .
90 ) 인트라넷 [Danh từ] Mạng nội bộ .
91 ) 키보드 [Danh từ] quả kiwi .
92 ) 근거리 통신망 [Danh từ] Mạng cục bộ .
93 ) 랩톱 컴퓨터 [Danh từ] Laptop, máy tính xách tay .
94 ) 지연 시간 [Danh từ] Góc trễ .
95 ) 액정화면 [Danh từ] Màn hình tinh thể lỏng .
96 ) 링크 [Danh từ] sân băng trong nhà, sân trượt patanh .
97 ) 리눅스 [Danh từ] Hệ điều hành Linux .
98 ) 로그온/로그인 [Danh từ] Đăng nhập/ đăng nhập .
99 ) 루프/반복 [Danh từ] Vòng lặp .
100 ) 메일서버 [Danh từ] Trạm truyền thông điệp .
101 ) 메일링 리스트 [Danh từ] Danh sách địa chỉ thư .
102 ) 메인보드 [Danh từ] Mainboard .
103 ) 메인프레임 [Danh từ] Máy tính lớn (Loại máy tính nhiều người dùng) .
104 ) 메모리 [Danh từ] giấy nhớ, giấy ghi chú .
105 ) 메뉴 표시줄 [Danh từ] Thanh menu .
106 ) 메쏘드 [Danh từ] Phương pháp .
107 ) 마이크로칩 [Danh từ] Mạch điện tử siêu nhỏ .
108 ) 마이크로프로세서 [Danh từ] Bộ vi xử lý .
109 ) 미러사이트 [Danh từ] Là một site nhân bản, liên kết với một website bận rộn .
110 ) 미러링 [Danh từ] Nhân bản dữ liệu .
111 ) 모뎀/변복조기 [Danh từ] Bộ điều giải, modem .
112 ) 모듈 [Danh từ] module .
113 ) 모니터 [Danh từ] cà phê điểm tâm buổi sáng .
114 ) 마더보드 [Danh từ] Board mẹ, bản mạch in chính .
115 ) 마우스 [Danh từ] chuột máy tính .
116 ) 인터넷 익스플로러 [Danh từ] Trình internet .
117 ) 멀티미디어 [Danh từ] Đa phương tiện, đa truyền thông .
118 ) 멀티프로세싱 [Danh từ] Đa xử lý .
119 ) 네임서버 [Danh từ] Name server .
120 ) 네티켓 [Danh từ] netiquette, phép lịch sự trên mạng .
121 ) 네티즌 [Danh từ] Người truy cập mạng .
122 ) 네트웍 [Danh từ] Mạng máy tính, Mạng .
123 ) 뉴스그룹 [Danh từ] Nhóm thông tin, nhóm thảo luận .
124 ) 네트웍 카드 [Danh từ] Card giao tiếp mạng .
125 ) 노드 [Danh từ] Nút .
126 ) 노트북 컴퓨터 [Danh từ] Notebook, máy tính notebook .
127 ) 객체 [Danh từ] galông(gallon) .
128 ) 오프라인 [Danh từ] không làm việc, không sẵn sàng liên kết .
129 ) 운영체계 [Danh từ] Hệ điều hành .
130 ) 오버레이 [Danh từ] Vật phủ của chương trình .
131 ) 패킷 [Danh từ] Gói tin .
132 ) 매개변수 [Danh từ] Tham số .
133 ) 파티션/분할 [Danh từ] Phần dành riêng .
134 ) 암호/패스워드 [Danh từ] Mật mã .
135 ) 퍼미션/(접근) 허가 [Danh từ] Phép .
136 ) 화소 [Danh từ] pixel, điểm ảnh .
137 ) 팝업 [Danh từ] pop up .
138 ) 포트 [Danh từ] port (cổng) .
139 ) 프린터 [Danh từ] nhựa .
140 ) 프로세스 [Danh từ] quy trình ( process) .
141 ) 프로세서 [Danh từ] bộ xử lý, bộ vi xử lý .
142 ) 쿼리/질의 [Danh từ] Truy vấn .
143 ) [Danh từ] Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên .
144 ) 실시간 [Danh từ] Thời gian thực tế .
Hán hàn
145 ) 리다이렉터 [Danh từ] Bộ chuyển hướng .
146 ) 레지스터 [Danh từ] Thanh ghi .
147 ) 레지스트리 [Danh từ] Đăng ký .
148 ) 해상도 [Danh từ] độ phân giải .
149 ) 자원/리소스 [Danh từ] Nguồn .
150 ) 리퍼 [Danh từ] Ghi .
151 ) [Danh từ] Bộ nhớ chỉ đọc .
152 ) 라우터 [Danh từ] Bộ định tuyến .
153 ) 루틴과 서브 루틴 [Danh từ] Chương trình và chương trình con .
154 ) 런타임 [Danh từ] Thoi gian chay .
155 ) 안전모드 [Danh từ] Chế độ an toàn .
156 ) 화면보호기 [Danh từ] Trình bảo vệ màn hình .
157 ) 스크린샷/화면갈무리 [Danh từ] Điểm ảnh .
158 ) 스크롤 [Danh từ] Thanh cuộn, .
159 ) 반도체 [Danh từ] chất bán dẫn .
160 ) 직렬/시리얼 [Danh từ] Nối tiếp .
161 ) 서버 [Danh từ] server, miền .
162 ) 셰어웨어 [Danh từ] Phần mềm tự nguyện .
163 ) 단축 아이콘 [Danh từ] Shortcut, .
164 ) 사이트 [Danh từ] trang web .
165 ) 스냅샷 [Danh từ] Đây là phím PrtSc trên bàn phím .
166 ) 소프트웨어 [Danh từ] phần mềm .
167 ) 솔루션 [Danh từ] Giải pháp .
168 ) 사운드 카드 [Danh từ] Card âm thanh .
169 ) 스팸 [Danh từ] Thư rác, spam .
170 ) 스파이웨어 [Danh từ] phần mềm .
171 ) 고정 IP 주소/유동 IP 주소 [Danh từ] Địa chỉ IP tĩnh, Địa chỉ IP động .
172 ) 스트링/문자열 [Danh từ] Chuỗi, chuỗi ký tự, dữ liệu dạng chuỗi .
173 ) 서브넷과 서브넷 마스크 [Danh từ] Mạng cấp dưới .
174 ) 시스템 [Danh từ] hệ thống .
175 ) 테이블 [Danh từ] bàn ăn (ᄐ...) .
176 ) 태그 [Danh từ] Gắn thẻ .
177 ) 태스크/멀티태스킹 [Danh từ] Thao tác .
178 ) 텔넷/원격접속 [Danh từ] Trong các máy dựa vào hệ điều hành UNIX và được nối vào mạng internet, đây là chương trình cho phép người sử dụng tiến hành thâm nhập vào các máy tính ở xa thông qua các ghép nối TCP/IP .
179 ) 단말기/터미널 [Danh từ] Đầu cuối, thiết bị cuối .
180 ) 터미널 서버 [Danh từ] Terminal server .
181 ) 텍스트 [Danh từ] lán, rạp, tăng .
182 ) 스레드/멀티스레딩 [Danh từ] Chuỗi, xâu, tuyến đoạn .
183 ) 도구 도움말 [Danh từ] Chú giải công cụ .
184 ) 툴바 [Danh từ] Thanh công cụ .
185 ) 트랙 [Danh từ] máy biến thế .
186 ) 압축풀기 [Danh từ] Không nén .
187 ) 업그레이드 [Danh từ] Nâng cấp hoàn thiện .
188 ) 올려주기/업로드 [Danh từ] Tải lên .
189 ) 유틸리티 [Danh từ] Tiện ích .
190 ) 그래픽카드 [Danh từ] Bộ điều hợp Video .
191 ) 가상 메모리 [Danh từ] Bộ nhớ ảo .
192 ) 가상 현실 [Danh từ] Thực tế ảo .
193 ) 비주얼 베이직 [Danh từ] Ngôn ngữ lập trình VB .
194 ) 웹메일 [Danh từ] Web mail .
195 ) 웹서버 [Danh từ] Web server .
196 ) 와이브로 [Danh từ] wireless broardband, hệ thống truy cập mạng không dây .
197 ) 윈도우 [Danh từ] Cửa sổ .
198 ) 무선 [Danh từ] không dây .
Hán hàn
199 ) 무선 랜 [Danh từ] Wireless Lan .
200 ) 월드와이드웹 [Danh từ] Web .