Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Chính trị


Tổng hợp 77 từ vựng về chủ đề Chính trị
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 정치 [Danh từ] chính trị .
Hán hàn
2 ) 정계 (정치 세계) [Danh từ] chính giới, giới chính trị .
3 ) 정치인 [Danh từ] người hoạt động chính trị, chính trị gia .
Hán hàn
4 ) 정치권력 [Danh từ] quyền lực chính trị .
5 ) 지도력 [Danh từ] năng lực lãnh đạo .
6 ) 민주정치 [Danh từ] nền chính trị dân chủ .
7 ) 독재정치 [Danh từ] nền chính trị độc tài .
8 ) 정당정치 [Danh từ] nền chính trị chính đảng .
9 ) 의회정치 [Danh từ] nền chính trị nghị viện(quốc hội) .
10 ) 정치제도 [Danh từ] chế độ chính trị .
11 ) 대통령중심제 [Danh từ] chế độ tổng thống .
12 ) 의원내각제 [Danh từ] chế độ nghị viện .
13 ) 입법부 [Danh từ] cơ quan(bộ) lập pháp .
14 ) 행정부 [Danh từ] Vụ hành chính .
15 ) 사법부 [Danh từ] Bộ tư pháp .
16 ) 삼권분립 [Danh từ] tam quyền phân lập .
17 ) 국무총리(수상) [Danh từ] thủ tướng chính phủ .
18 ) 장관(각료) [Danh từ] bộ trưởng .
19 ) 정당 [Danh từ] chính đảng .
Hán hàn
20 ) 당원 [Danh từ] đảng viên .
Hán hàn
21 ) 여당 [Danh từ] đảng cầm quyền .
22 ) 야당 [Danh từ] đảng đối lập .
23 ) 당수/총재 [Danh từ] bí thư đảng .
24 ) 원내총무/ 원내대표 [Danh từ] tổng thư ký .
25 ) -에 가입하다 [Động từ] gia nhập vào - .
26 ) -에서 탈퇴하다 [Động từ] rút khỏi - , ra khỏi - .
27 ) 선거 [Danh từ] bầu cử .
Hán hàn
28 ) 선거 제도 [Danh từ] chế độ bầu cử .
29 ) 후보 [Danh từ] ứng cử .
30 ) 대선 (대통령선거) [Danh từ] bầu cử tổng thống .
31 ) 총선 [Danh từ] tổng tuyển cử .
32 ) 선거를 치르다 [Danh từ] trải qua bầu cử .
33 ) 뽑다(선출하다) [Động từ] chọn ra .
34 ) 찍다(투표하다) [Động từ] bỏ phiếu .
35 ) 기권하다 [Động từ] không đi bầu cử .
36 ) -에 당선되다 [Danh từ] được trúng cử vào - .
37 ) 분단 [Danh từ] chia cắt .
38 ) 38선 [Danh từ] vĩ tuyến 38 .
39 ) 휴전선 [Danh từ] ranh giới đình chiến .
40 ) 통일 [Danh từ] thống nhất .
Hán hàn
41 ) 이산가족 [Danh từ] gia đình ly tán .
42 ) 남북한 관계 [Danh từ] quan hệ Nam - Bắc .
43 ) 남북대화 [Danh từ] đối thoại Nam - Bắc .
44 ) 대결하다 [Động từ] đối đầu, đương đầu .
45 ) 화해하다 [Động từ] hòa giải .
46 ) 공론화 [Danh từ] đưa ra công luận .
47 ) 광역자치단체 [Danh từ] Tổ chức tự trị địa phương, hội đồng địa phương .
48 ) 남북 공동체 [Danh từ] xã hội cộng đồng Nam Bắc .
49 ) 다당제 [Danh từ] chế độ đa đảng .
50 ) 단원제 [Danh từ] chế độ đơn nguyên .
51 ) 대담 [Danh từ] đối thoại .
52 ) 면회소 [Danh từ] nơi gặp gỡ, nơi đoàn tụ .
53 ) 불복하다 [Động từ] không phục, không nghe theo .
54 ) 비례대표제 [Danh từ] chế độ đại diện theo tỷ lệ .
55 ) 비파시스트 [Danh từ] phi phát xít .
56 ) 법안 [Danh từ] dự án luật .
57 ) 상공인 [Danh từ] doanh nhân .
58 ) 상봉 [Danh từ] tương phùng, gặp gỡ .
59 ) 식민지 정책 [Danh từ] chính sách thực dân .
60 ) 안보 문제 [Danh từ] vấn đề bảo an .
61 ) 양보 문제 [Danh từ] vấn đề nhượng bộ .
62 ) 연합국 [Danh từ] liên hợp quốc .
63 ) 왕정 [Danh từ] chế độ quân chủ .
64 ) 육성 [Danh từ] bồi dưỡng, giáo dục .
65 ) 연임 [Danh từ] bổ nhiệm lại, tái đắc cử .
66 ) 임기 [Danh từ] nhiệm kỳ .
Hán hàn
67 ) 통일부 [Danh từ] Bộ thống nhất .
68 ) 자유선진당 [Danh từ] đảng tự do phát triển .
69 ) 전국구 [Danh từ] khu vực bầu cử toàn quốc .
70 ) 정계 [Danh từ] chính giới, giới chính trị .
Hán hàn
71 ) 정례화 [Danh từ] thường xuyên hóa .
72 ) 정부조직법 [Danh từ] luật tổ chức chính phủ .
73 ) 정수 [Danh từ] số nguyên, tổng thể, toàn bộ .
74 ) 조정하다 [Động từ] điều chỉnh .
75 ) 지역구 [Danh từ] khu vực bầu cử địa phương .
76 ) 지정학적 [Danh từ] địa chính trị(geopolítics) .
77 ) 파시스트 [Danh từ] chủ nghĩa phát xít .