Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Chế độ giáo dục - 교육제도


Tổng hợp 96 từ vựng về chủ đề Chế độ giáo dục - 교육제도
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 가계 [Danh từ] cửa hàng .
Hán hàn
2 ) 가족애 [Danh từ] tình cảm gia đình .
3 ) 강제성 [Danh từ] tính cưỡng chế .
4 ) 거부감 [Danh từ] có tính phản cảm .
5 ) 거주하다 [Động từ] cư trú .
6 ) 검증하다 [Động từ] kiểm tra lại, kiểm chứng .
7 ) 경쟁력 [Danh từ] tính cạnh tranh .
8 ) 교육부 장관 [Danh từ] bộ trưởng Bộ giáo dục .
9 ) 관리 [Danh từ] sự quản lý .
Hán hàn
10 ) 구성원 [Danh từ] thành viên cấu thành .
11 ) 구체화하다 [Động từ] chi tiết hoá .
12 ) 굴레 [Danh từ] sự kìm chế, .
13 ) 극복하다 [Động từ] khắc phục .
14 ) 나뉘다 [Danh từ] phân chia .
15 ) (문제를) 다루다 [Động từ] xử lý vấn đề .
16 ) 들이다 [Động từ] thi đậu .
17 ) 또래 [Danh từ] cùng tuổi, cùng cỡ .
18 ) 마련하다 [Động từ] chuẩn bị .
19 ) 막막하다 [Động từ] đơn độc, lẻ loi, tối tăm .
20 ) 맞추다 [Động từ] gắn lại, làm cho hợp nhau .
21 ) 매달리다 [Danh từ] phụ thuộc vào, đeo đuổi, treo leo lửng, gắn vào, trì hoãn .
22 ) 물음 [Danh từ] câu hỏi .
23 ) 방안 [Danh từ] phương án .
Hán hàn
24 ) 보육원 [Danh từ] viện nuôi dạy trẻ em .
25 ) 보충하다 [Động từ] bổ sung .
26 ) 부작용 [Danh từ] tác dụng phụ .
27 ) 불황 [Danh từ] suy thoái, khủng hoảng .
28 ) 비롯하다 [Động từ] bao gồm, trong đó có... .
29 ) 사설 [Danh từ] góc bình luận .
30 ) 생산적 [Danh từ] có tính sản xuất .
31 ) 선발하다 [Động từ] tuyển chọn .
32 ) 소속감 [Danh từ] cảm giác thuộc về một đoàn thể, nhóm, tổ chức nào đó .
33 ) 시행되다 [Động từ] thi hành .
34 ) 실시하다 [Động từ] thực thi .
35 ) 에너지 [Danh từ] năng lượng .
36 ) 운영하다 [Động từ] vận hành .
37 ) 원어민 [Danh từ] người nói tiếng mẹ đẻ .
38 ) 유도하다 [Động từ] hướng người nào đó, lôi kéo, dẫn dắt .
39 ) 인문계 [Danh từ] hệ/ khối nhân văn .
40 ) 인정하다 [Động từ] công nhận .
41 ) 일부 [Danh từ] một bộ phận, một phần .
42 ) 일정하다 [Động từ] lập kế hoạch .
43 ) 자격 [Danh từ] tư cách .
Hán hàn
44 ) 자율적 [Danh từ] tính tự quản, tính tự trị .
45 ) 적응력 [Danh từ] sức thích ứng, chịu đựng .
46 ) 적응하다 [Động từ] thích ứng .
47 ) 전부 [Danh từ] toàn bộ .
48 ) 정책 [Danh từ] chính sách .
Hán hàn
49 ) 정하다 [Tính từ] định .
Hán hàn
50 ) 조화 [Danh từ] hoa đưa đến viếng tang .
51 ) 지원하다 [Động từ] tài trợ, hỗ trợ .
52 ) 지정되다 [Động từ] được chỉ định .
53 ) 지출하다 [Động từ] trả tiền .
54 ) 창의적 [Danh từ] ý tưởng sáng tạo .
55 ) 창조적 [Danh từ] tính sáng tạo .
56 ) 총액 [Danh từ] tổng số tiền .
57 ) 치르다 [Động từ] trả tiền, đi qua .
58 ) 해석하다 [Động từ] giải thích .
59 ) 현저히 [Phó từ] đáng chú ý, rõ ràng .
60 ) 형편 [Danh từ] hoàn cảnh .
Hán hàn
61 ) 협의회 [Danh từ] ban hoà giải, hội đồng tư vấn .
62 ) 초등교육 [Danh từ] giáo dục tiểu học .
63 ) 중등교육 [Danh từ] giáo dục phổ thông cơ sở .
64 ) 고등교육 [Danh từ] giáo dục phổ thông trung học .
65 ) 국립학교 [Danh từ] trường công lập .
66 ) 공립학교 [Danh từ] trường công lập .
67 ) 사립학교 [Danh từ] trường tư thục .
68 ) 의무교육 [Danh từ] giáo dục bắt buộc .
69 ) 공교육 [Danh từ] giáo dục công .
70 ) 사교육 [Danh từ] giáo dục tư .
71 ) 대학수학능력시험 [Danh từ] thi đại học .
72 ) 검정고시 [Danh từ] thi lấy để bằng, chứng chỉ, thi kiểm tra học lực hay trình độ chuyên môn .
73 ) 내신 성적 [Danh từ] thành tích riêng .
74 ) 논술 고사 [Danh từ] Xem xét báo cáo, luận văn .
75 ) 심층 면접 [Danh từ] phỏng vấn sâu .
76 ) 특별 전형 [Danh từ] ưu tiên đặc biệt .
77 ) 정시 [Danh từ] thời gian quy định .
78 ) 수시 [Danh từ] bất kỳ lúc nào .
79 ) 학생 생활기록부 [Danh từ] sổ ghi chép sinh hoạt của học sinh .
80 ) 입학사정관 [Danh từ] người có quyền kiểm tra hồ sơ và quyết định cho phép nhập học .
81 ) 조기교육 [Danh từ] cho đi học sớm .
82 ) 영재교육 [Danh từ] đào tạo anh tài .
83 ) 특수교육 [Danh từ] đào tạo đặc biệt .
84 ) 온라인교육 [Danh từ] đào tạo qua mạng .
85 ) 평생교육 [Danh từ] giáo dục dạy nghề hay những điều cần thiết trong đời sống , xã hội (như cắm hoa, nấu ăn, kỹ thuật...) .
86 ) 학원 [Danh từ] học viện, trung tâm .
Hán hàn
87 ) 과외 [Danh từ] học thêm .
88 ) 놀이방 [Danh từ] nhà trẻ .
89 ) 유치원 [Danh từ] trường mẫu giáo .
90 ) 전문대학 [Danh từ] trường chuyên nghề .
91 ) 사이버 대학교 [Danh từ] đại học đào tạo từ xa .
92 ) 수험생 [Danh từ] thí sinh .
93 ) 해외 유학 [Danh từ] du học nước ngoài .
94 ) 가정교육 [Danh từ] giáo dục gia đình .
95 ) 경쟁이 치열하다 [Động từ] cạnh tranh gay gắt .
96 ) 교육열이 높다 [Động từ] coi trọng giáo dục, nhiệt huyết cao trong giáo dục .