Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Chất liệu, vật liệu, dụng cụ


Tổng hợp 103 từ vựng về chủ đề Chất liệu, vật liệu, dụng cụ
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 주석 [Danh từ] thiếc .
Hán hàn
2 ) 분말 [Danh từ] bột .
3 ) 금속 [Danh từ] kim loại .
4 ) 밀짚 [Danh từ] rơm, rơm lúa mì .
5 ) 시멘트 [Danh từ] xi măng .
6 ) 세라믹 [Danh từ] đồ gốm xứ .
7 ) 모래 [Danh từ] cát .
8 ) 접착제 [Danh từ] keo dán, keo dính .
9 ) 오일 [Danh từ] dầu .
10 ) 옷감 [Danh từ] vải .
11 ) 나무 [Danh từ] cây .
12 ) 가죽 [Danh từ] da .
13 ) 황동 [Danh từ] đồng thau .
Hán hàn
14 ) 소금 [Danh từ] muối .
15 ) 크리스탈 [Danh từ] pha lê .
16 ) 고철 [Danh từ] sắt vụn, kim loại phế thải .
17 ) 다이아몬드 [Danh từ] kim cương .
18 ) 거름종이 [Danh từ] giấy lọc .
19 ) 종이컵 [Danh từ] ly giấy, cốc giấy .
20 ) 종이 [Danh từ] giấy .
21 ) 인쇄(종이) 신문 [Danh từ] báo giấy .
22 ) 순금 [Danh từ] vàng ròng .
23 ) 강철판 [Danh từ] tấm thép .
24 ) 강철 [Danh từ] ống thép .
25 ) 흙모래 [Danh từ] đất cát .
26 ) 왕모래 [Danh từ] cát sạn, cát thô .
27 ) 모래알 [Danh từ] hạt cát .
28 ) 모래땅 [Danh từ] đất pha cát .
29 ) 용접 산 [Danh từ] Axít hàn .
30 ) 횟가루 [Danh từ] vôi bột .
31 ) 콩가루 [Danh từ] dầu đậu nành .
32 ) 쌀가루 [Danh từ] bột gạo .
33 ) 쇳가루 [Danh từ] bột sắt .
34 ) 메밀가루 [Danh từ] bột kiều mạch .
35 ) 눈가루 [Danh từ] bụi tuyết .
36 ) 행가루프 [Danh từ] Dây treo .
37 ) 가루 [Danh từ] bột .
38 ) 가루비누 [Danh từ] bột giặt, xà bông bột .
39 ) 가루 파우더 [Danh từ] phấn dạng bột .
40 ) 미숫가루 [Danh từ] misutgaru; bột ngũ cốc .
41 ) 가루파우더 [Danh từ] phấn dạng bột .
42 ) 밀가루 [Danh từ] bột mỳ .
43 ) 후춧가루 [Danh từ] tiêu bột .
44 ) 고춧가루 [Danh từ] bột ớt .
45 ) 가루약 [Danh từ] thuốc bột .
46 ) 볼트 [Danh từ] con vít .
47 ) 수동 착암기 [Danh từ] Búa khoan .
48 ) 고무 [Danh từ] cao su .
49 ) 고무호스 [Danh từ] ống cao su, ống nhựa .
50 ) 고무풍선 [Danh từ] bong bóng cao su, bóng thổi, bóng bay .
51 ) 고무판 [Danh từ] miếng lót cao su, tấm trải cao su .
52 ) 고무총 [Danh từ] súng cao su, súng nhựa .
53 ) 고무찰흙 [Danh từ] đất sét cao su .
54 ) 고무관 [Danh từ] ống cao su, tuýp nhựa .
55 ) 고무신 [Danh từ] Gomusin; giày cao su .
56 ) 고무장갑 [Danh từ] găng tay cao su .
57 ) 고무 [Danh từ] bóng cao su, banh nhựa .
58 ) 목제품 [Danh từ] đồ gỗ .
59 ) 목제 [Danh từ] chế tạo bằng gỗ, đồ gỗ .
60 ) 엔도르핀 [Danh từ] Endorphin .
61 ) 스핀 [Danh từ] tượng Xphanh .
62 ) 모르핀 [Danh từ] morphin .
63 ) [Danh từ] cái Ghim .
64 ) 핀셋 [Danh từ] cái díp, cái nhíp .
65 ) 고정핀 [Danh từ] chốt cố định .
66 ) 파라핀유 [Danh từ] dầu hỏa .
67 ) 연료유 [Danh từ] Dầu mazút .
68 ) 클렌징 오일 [Danh từ] dầu tẩy trang .
69 ) 흙탕 [Danh từ] nước bùn .
70 ) 흙덩이 [Danh từ] cục đất, tảng đất .
71 ) 찰흙 [Danh từ] đất sét .
72 ) 진흙탕 [Danh từ] bùn nhão .
73 ) 회전 저항 개스킷 [Danh từ] Đệm chống xoáy .
74 ) 고무 개스킷 [Danh từ] Đệm cao su .
75 ) 나사못 [Danh từ] đinh xoắn .
76 ) 대가리 없는 못 [Danh từ] Đinh đỉa .
77 ) 석면 시멘트 [Danh từ] Fibro xi măng .
78 ) 압력계 [Danh từ] Đồng hồ áp lực .
79 ) 연탄가스 [Danh từ] khí than tổ ong, hơi than tổ ong .
80 ) 부탄가스 [Danh từ] ga, khí butan .
81 ) 가스통 [Danh từ] bình ga .
82 ) 가스실 [Danh từ] súng hơi cay .
83 ) 가스보일러 [Danh từ] nồi hơi dùng ga .
84 ) 가스탱크 [Danh từ] hùng đựng ga .
85 ) 온실가스 [Danh từ] khí nhà kính .
86 ) 가스용접 [Danh từ] hàn ga .
87 ) 프레온가스 [Danh từ] khí thải freon .
88 ) 가스레인지 [Danh từ] bếp ga .
89 ) 콘크리트 [Danh từ] concrete, bê tông .
90 ) 공동벽돌 [Danh từ] Gạch ống .
91 ) 시멘트기와 [Danh từ] Gạch lát xi măng .
92 ) 인조 화강암 [Danh từ] Gạch grannit nhân tạo .
93 ) 내화벽돌 [Danh từ] Gạch chịu lửa .
94 ) 도자기타일 [Danh từ] Gạch ceramic .
95 ) 벽지 [Danh từ] giấy dán tường .
96 ) 발판도구 [Danh từ] Giáo công cụ .
97 ) 샌드페이퍼 [Danh từ] Giấy nhám .
98 ) 페이퍼 [Danh từ] giấy .
99 ) 아이스박스 [Danh từ] thùng lạnh, thùng đá .
100 ) 체크박스 [Danh từ] Hộp kiểm tra, ô kiểm soát, hộp chọn, check box .
101 ) 기와 [Danh từ] ngói, tấm lợp .
102 ) 아스팔트 [Danh từ] nhựa đường .
103 ) 페인트 [Danh từ] sơn .