Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Cảm xúc


Tổng hợp 55 từ vựng về chủ đề Cảm xúc
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 기쁘다 [Tính từ] vui vẻ .
2 ) 행복하다 [Tính từ] hạnh phúc .
3 ) 흐뭇하다 [Tính từ] thỏa mãn, sảng khoái .
4 ) 슬프다 [Tính từ] buồn .
5 ) 괴롭다 [Tính từ] đau khổ .
6 ) 우울하다 [Tính từ] u uất .
7 ) 떨리다 [Danh từ] run rẩy .
8 ) 긴장되다 [Động từ] căng thẳng .
9 ) 불안하다 [Tính từ] bất an .
10 ) 부끄럽다 [Tính từ] ngượng ngùng .
11 ) 창피하다 [Tính từ] xấu hổ .
12 ) 불쾌하다 [Tính từ] khó chịu, không thoải mái .
13 ) 아쉽다 [Tính từ] tiếc nuối .
14 ) 만족하다 [Tính từ] thỏa mãn .
15 ) 불만스럽다 [Tính từ] bất mãn .
16 ) 무섭다 [Phó từ] sợ hãi .
17 ) 화가 나다 [Tính từ] cáu giận .
18 ) 짜증이 나다 [Tính từ] bực bội .
19 ) 심심하다 [Tính từ] buồn chán .
20 ) 지루하다 [Động từ] buồn tẻ, nhạt nhẽo .
21 ) 감정이 드러나다 [Động từ] tình cảm được bộc lộ .
22 ) 감정을 숨기다 [Động từ] che dấu tình cảm .
23 ) 감정을 표현하다 [Động từ] biểu hiện tình cảm .
24 ) 감정을 드러내다 [Động từ] bộc lộ, bày tỏ tình cảm .
25 ) 감정을 억누르다 [Động từ] kìm nén tình cảm .
26 ) 감정이 풍부하다 [Tính từ] tình cảm phong phú .
27 ) 화를 내다 [Động từ] nổi cáu .
28 ) 화를 풀다 [Động từ] nguôi giận .
29 ) 공손하다 [Tính từ] lễ phép khiêm tốn, nhã nhặn lễ độ .
30 ) 긍정적 [Danh từ] mang tính tích cực .
31 ) 기념일 [Danh từ] ngày kỷ niệm .
32 ) 기분 전환 [Danh từ] thay đổi không khí .
33 ) 다스리다 [Động từ] cai trị, điều khiển .
Hán hàn
34 ) 만화가 [Danh từ] người sáng tác truyện tranh .
35 ) 분명하다 [Động từ] rõ ràng, phân minh .
36 ) 분위기 [Danh từ] không khí, bầu không khí .
37 ) 사망률 [Danh từ] tỷ lệ tử vong .
Hán hàn
38 ) 사은품 [Danh từ] tặng phẩm, quà tặng khuyến mãi .
39 ) 심장병 [Danh từ] bệnh tim .
40 ) 안내 창구 [Danh từ] cửa/quầy hướng dẫn .
41 ) 용기 [Danh từ] dũng khí, dụng cụ .
Hán hàn
42 ) 이모티콘 [Danh từ] emoticon .
43 ) 입장 [Danh từ] lối vào, vị trí, địa vị, quan điểm .
Hán hàn
44 ) 최대한 [Danh từ] tối đa, hết sức .
45 ) 충격 [Danh từ] sốc, sự va chạm .
46 ) 칭찬하다 [Động từ] khen, khen ngợi .
47 ) 조카 [Danh từ] cháu (con của anh, chị hay em mình) .
48 ) 욕구 [Danh từ] nhu cầu, nguyện vọng .
49 ) 전달 [Danh từ] truyền đạt; tháng trước .
50 ) 초롱초롱하다 [Tính từ] nhấp nháy, lấp lánh .
51 ) 애완하다 [Động từ] yêu mến, yêu quý .
52 ) 태도 [Danh từ] thái độ .
Hán hàn
53 ) 원칙 [Danh từ] nguyên tắc .
Hán hàn
54 ) 명확히 [Phó từ] một cách rõ ràng, tỏ tường .
55 ) 정확히 [Phó từ] đích thị, đích thực, một cách chính xác .