Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Các loại bệnh


Tổng hợp 28 từ vựng về chủ đề Các loại bệnh
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 디프테리아 [Danh từ] Bệnh bạch hầu .
2 ) 척수 회백질염 [Danh từ] bại liệt trẻ em .
3 ) 나병 [Danh từ] bệnh cùi, bệnh phong .
4 ) (유행성) 감기 [Danh từ] Bệnh cúm .
5 ) 페스트, 역병 [Danh từ] Bệnh dịch .
6 ) 당뇨병 [Danh từ] bệnh tiểu đường .
Hán hàn
7 ) 위통, 복통 [Danh từ] đau dạ dày .
8 ) 관절통 [Danh từ] đau khớp .
9 ) 결막염 [Danh từ] bệnh viêm kết mạc .
10 ) 트라코마 [Danh từ] đau mắt hột .
11 ) 충수염 [Danh từ] đau ruột thừa .
12 ) 심장병 [Danh từ] bệnh tim .
13 ) 간염 [Danh từ] viêm gan .
Hán hàn
14 ) 간경변 [Danh từ] xơ gan (b) .
15 ) 천연두 [Danh từ] bệnh đậu mùa .
16 ) 간질 [Danh từ] (chứng) động kinh .
17 ) 백내장 [Danh từ] chứng đục thủy tinh thể .
18 ) 경성하감 [Danh từ] Bệnh hạ cam .
19 ) 천식 [Danh từ] bệnh hen, suyễn .
20 ) 기침, 헛기침 [Danh từ] Bệnh ho .
21 ) 성병 [Danh từ] bệnh về đường tình dục .
22 ) 이질, 적리 [Danh từ] Bệnh kiết lị .
23 ) 결핵(증) [Danh từ] Bệnh lao .
24 ) 베도라치 [Danh từ] Bệnh lậu .
25 ) 마비(증) [Danh từ] Bệnh liệt .
26 ) 만성병, 지병, 고질 [Danh từ] Bệnh mạn tính .
27 ) 피부병 [Danh từ] bệnh da .
28 ) 경색 [Danh từ] kinh thư .