Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Bưu điện, chuyển phát nhanh


Tổng hợp 35 từ vựng về chủ đề Bưu điện, chuyển phát nhanh
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 우체국 [Danh từ] bưu điện .
2 ) 우체통 [Danh từ] thùng thư, hòm thư .
3 ) 소인 [Danh từ] phường tiểu nhân .
Hán hàn
4 ) 전화번호 [Danh từ] số điện thoại .
5 ) 소포 [Danh từ] bưu kiện .
6 ) 전보 [Danh từ] sự thuyên chuyển .
Hán hàn
7 ) 우표 [Danh từ] tem .
8 ) 보내다 [Động từ] gửi (보...) .
9 ) 항공우편 [Danh từ] thư gửi bằng đường hàng không .
10 ) 우편번호 [Danh từ] mã bưu chính .
11 ) 주소 [Danh từ] địa chỉ .
12 ) 우체부 [Danh từ] bưu tá, nhân viên bưu điện .
13 ) 우편 [Danh từ] bưu phẩm .
14 ) 우편 집배원 [Danh từ] nhân viên đưa thư .
15 ) 우편가방 [Danh từ] túi đựng thư .
16 ) 우편물 트럭 [Danh từ] xe đưa thư .
17 ) 불펜 [Danh từ] Bút bi .
18 ) US 우체통 [Danh từ] US hộp thư Mỹ .
19 ) 배달하다 [Động từ] phát, giao .
20 ) 편지지 [Danh từ] giấy viết thư .
21 ) 발송인 주소 [Danh từ] địa chỉ người nhận .
22 ) 연필 [Danh từ] bút chì .
23 ) 엘리베이터 [Danh từ] thang máy .
24 ) 엽서 [Danh từ] bưu thiếp .
25 ) 편지 쓰다 [Danh từ] Viết thư .
26 ) 전보 치다 [Danh từ] Gửi điện báo .
27 ) 전화 [Danh từ] điện thoại .
Hán hàn
28 ) 수회자 [Danh từ] Người nhận .
29 ) 전화걸다 [Danh từ] Gọi điện .
30 ) 지역 번호 [Danh từ] mã khu vực .
31 ) 봉투 [Danh từ] phong bì .
32 ) 우편환 [Danh từ] phiếu gửi tiền .
33 ) [Danh từ] dây .
34 ) 라벨 [Danh từ] label .
35 ) 테이프 [Danh từ] kỹ năng .