Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Bộ phận cơ thể người


Tổng hợp 37 từ vựng về chủ đề Bộ phận cơ thể người
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 이마 [Danh từ] trán .
2 ) 입술 [Danh từ] môi .
3 ) 가슴 [Danh từ] ngực .
4 ) 어깨 [Danh từ] vai .
5 ) 배꼽 [Danh từ] rốn .
6 ) 눈썹 [Danh từ] lông mày .
7 ) 속눈썹 [Danh từ] lông mi .
8 ) 허리 [Danh từ] eo, vòng eo .
9 ) 손톱 [Danh từ] móng tay .
10 ) 발톱 [Danh từ] móng chân .
11 ) 엉덩이 [Danh từ] mông .
12 ) 손가락 [Danh từ] ngón tay .
13 ) 발가락 [Danh từ] ngón chân .
14 ) 발목 [Danh từ] cổ chân .
15 ) 심장 [Danh từ] tim .
Hán hàn
16 ) 팔꿈치 [Danh từ] khủyu tay .
17 ) 아래팔/팔뚝 [Danh từ] cẳng tay .
18 ) 손목 [Danh từ] cổ tay .
19 ) 허벅다리 [Danh từ] bắp đùi .
20 ) 무릎 [Danh từ] đầu gối .
21 ) 종아리 [Danh từ] cẳng chân .
22 ) 다리 [Danh từ] chân .
23 ) 보조개 [Danh từ] lúm đồng tiền .
24 ) 쌍꺼플 [Danh từ] mí mắt .
25 ) 손바닥 [Danh từ] lòng bàn tay, gan bàn tay .
26 ) 손등 [Danh từ] mu bàn tay, lưng bàn tay .
27 ) 손가락 자국 [Danh từ] vân tay .
28 ) 엄지손가락 [Danh từ] ngón cái .
29 ) 집게손가락 [Danh từ] ngón trỏ .
30 ) 가운뎃손가락 [Danh từ] ngón tay giữa .
31 ) 약손가락 (무명지) [Danh từ] ngón đeo nhẫn (ngón áp út) .
32 ) 새끼손가락 [Danh từ] ngón tay út .
33 ) 발바닥 [Danh từ] lòng bàn chân .
34 ) 발등 [Danh từ] mu bàn chân .
35 ) 발꿈치 [Danh từ] động tác chân .
36 ) 엄지발가락 [Danh từ] ngón chân cái .
37 ) 새끼발가락 [Danh từ] ngón chân út .