Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Âmr thực, ăn uống


Tổng hợp 136 từ vựng về chủ đề Âmr thực, ăn uống
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 전자 레인지 [Danh từ] Lò vi sóng .
2 ) 믹서기 [Danh từ] Máy xay sinh tố .
3 ) 전기밥통 [Danh từ] Nồi cơm điện .
4 ) 가스레인지 [Danh từ] bếp ga .
5 ) 도마 [Danh từ] cái thớt, tấm thớt .
6 ) 냄비 [Danh từ] cái nồi .
7 ) 접시 [Danh từ] hoa thục quỳ .
8 ) 주걱 [Danh từ] cằm lưỡi cày. .
9 ) 후라이팬 [Danh từ] chảo .
10 ) 병따개 [Danh từ] cái mở nắp chai, đồ khui .
11 ) 식탁 [Danh từ] bàn ăn (ᄉ...) .
12 ) 바구니 [Danh từ] giỏ, rổ .
13 ) 그릇 [Danh từ] bát .
14 ) 젓가락 [Danh từ] đũa .
15 ) 숟가락 [Danh từ] thìa, muỗng .
16 ) [Danh từ] chén, ly .
17 ) [Danh từ] cốc, ly .
18 ) 포크 [Danh từ] nĩa .
19 ) [Danh từ] dao .
20 ) 젓가락 [Danh từ] đũa .
21 ) 이쑤시개 [Danh từ] tăm xỉa răng .
22 ) 냅킨,작은 수건 [Danh từ] khăn ăn .
23 ) 테이블보 [Danh từ] khăn trải bàn .
24 ) 가격표 [Danh từ] sự thông qua .
Hán hàn
25 ) 굽다 [Danh từ] nung, nướng .
26 ) 석쇠 [Danh từ] vỉ nướng .
27 ) 요리하다 [Động từ] nấu ăn .
28 ) 삶다 [Động từ] luộc .
29 ) 부글부글끓다 [Danh từ] nấu rui .
30 ) 찌다 [Động từ] hấp .
31 ) 뭉근한 불로끓다 [Danh từ] hầm .
32 ) 볶다 [Động từ] rang, xào .
33 ) 튀기다 [Danh từ] rán (ngập mỡ) .
34 ) 식초를 문질러바르다 [Danh từ] ngâm giấm .
35 ) 가벼운 음식물 [Danh từ] giải khát .
36 ) [Danh từ] trà .
37 ) 냉차 [Danh từ] đồ uống lạnh .
38 ) 커피 [Danh từ] cà phê .
39 ) 아이스 커피 [Danh từ] cà phê đá .
40 ) 블랙커피 [Danh từ] cà fê đen .
41 ) 우유 [Danh từ] sữa .
42 ) 밀크커피 [Danh từ] cà fê sữa .
43 ) 인스턴트 커피 [Danh từ] cà fê uống liền .
44 ) 카카오 [Danh từ] cacao .
45 ) 요구르트 [Danh từ] sữa chua .
46 ) 오렌지 주스 [Danh từ] cam vắt .
47 ) 레몬주스 [Danh từ] nước chanh .
48 ) (코코) 야자수 [Danh từ] nước dừa .
49 ) 광천수 [Danh từ] nước khoáng .
50 ) 콜라 [Danh từ] coca cola .
51 ) 바닷말 [Danh từ] rau câu .
52 ) [Danh từ] rượu .
53 ) 적포도주 [Danh từ] rượu nho đỏ .
54 ) 포도주 [Danh từ] rượu nho .
55 ) 반주 [Danh từ] rượu uống khi ăn cơm .
56 ) 칵테일 [Danh từ] cốc tai .
57 ) 코냑 [Danh từ] rượu Cô-nhắc .
58 ) 위스키 [Danh từ] uých ky .
59 ) 사과즙 [Danh từ] rượu táo .
60 ) 약술 [Danh từ] rượu thuốc .
61 ) 맥주 [Danh từ] bia .
62 ) 생맥주 [Danh từ] bia hơi .
63 ) 얼다 [Động từ] làm đông, làm đông lạnh .
Hán hàn
64 ) 수프 [Danh từ] súp .
65 ) 고기 [Danh từ] thịt .
66 ) 감자스튜 [Danh từ] thịt hầm khoai tây .
67 ) 돼지고기 [Danh từ] thịt lợn, thịt heo .
68 ) 돼지 갈비 [Danh từ] sườn heo .
69 ) 쇠고기 [Danh từ] thịt bò .
70 ) 소의 허리 상부의 고기 [Danh từ] thịt bò thăn .
71 ) 파스트라미 [Danh từ] thịt bò hum khói .
72 ) 비프 스테이크 [Danh từ] bò bít tết .
73 ) 쇠고기 탕 [Danh từ] lẩu bò .
74 ) 쇠고기 국수 [Danh từ] phở bò .
75 ) 송아지 고기 [Danh từ] thịt bê .
76 ) 양고기 [Danh từ] thịt cừu .
77 ) 새끼양의 고기 [Danh từ] thịt cừu non .
78 ) 양의 갈비살 [Danh từ] sườn cừu .
79 ) 닭고기 [Danh từ] thịt gà .
80 ) 카레 닭고기 [Danh từ] cà ri gà .
81 ) 샐러드 닭고기 [Danh từ] gỏi gà .
82 ) 찜 냄비 오리 [Danh từ] vịt tiềm .
83 ) 해산물 [Danh từ] hải sản .
84 ) 생선, 물고기 [Danh từ] cá .
85 ) 정어리 [Danh từ] Cá mòi .
86 ) 메기류의 물고기 [Danh từ] cá trê , cá tra .
87 ) 등목어 [Danh từ] cá rô .
88 ) 탈라피아 [Danh từ] cá rô phi .
89 ) 망둥이 [Danh từ] cá bống .
90 ) 병어 [Danh từ] cá chim .
91 ) 숭어 [Danh từ] cá đối .
92 ) 고등어 [Danh từ] cá thu .
93 ) 청 어 [Danh từ] cá trích .
94 ) 전갱이 [Danh từ] cá mực .
95 ) 다랑어 [Danh từ] cá ngừ .
96 ) 붉돔 [Danh từ] cá hồng .
97 ) 연어 [Danh từ] cá hồi .
98 ) 잉어 [Danh từ] cá chép .
99 ) 가오리 [Danh từ] cá đuối .
100 ) 멸치 [Danh từ] con cá cơm .
101 ) 말린 생선 [Danh từ] cá khô .
102 ) 진주 [Danh từ] ngọc trai, trân châu .
103 ) 불가사리 [Danh từ] sao biển .
104 ) 지느러미 [Danh từ] vây .
105 ) 전복 [Danh từ] toàn bộ .
106 ) 해삼 [Danh từ] hải sâm .
Hán hàn
107 ) 생선구이 [Danh từ] cá nướng .
108 ) 생성회 [Danh từ] gỏi cá .
109 ) 신맛이 있는 생선 수프 [Danh từ] canh chua cá .
110 ) [Danh từ] sò , hàu .
111 ) 홍합 [Danh từ] con trai .
112 ) 오징어 [Danh từ] mực .
113 ) 식용 달팽이 [Danh từ] ốc .
114 ) 해파리 [Danh từ] sứa biển .
115 ) [Danh từ] cua .
116 ) 바다게 [Danh từ] cua biển .
117 ) 밀물게 [Danh từ] cua đồng .
118 ) 새우 [Danh từ] con tôm, con tép .
119 ) 잠새우 [Danh từ] tôm he .
120 ) 왕새우 바닷가재 [Danh từ] tôm hùm .
121 ) 작은 새우 [Danh từ] tép .
122 ) 새우젓 [Danh từ] mắm tôm .
123 ) 야채 고기의 달걀말이 [Danh từ] chả giò .
124 ) 돼지고기 파이 [Danh từ] chả lụa .
125 ) 뱀장어 [Danh từ] cá trình .
126 ) 뱀장어탕 [Danh từ] lẩu lươn .
127 ) 개구리 [Danh từ] con ếch .
128 ) [Danh từ] rắn .
129 ) 거복 [Danh từ] rùa , ba ba .
130 ) 달걀 [Danh từ] trứng .
131 ) 삶은 달걀 [Danh từ] trứng luộc .
132 ) 계란 프라이 [Danh từ] trứng rán .
133 ) 달걀 희자위 [Danh từ] lòng trắng trứng .
134 ) 노른자위 [Danh từ] lòng đỏ trứng .
135 ) 소시지 [Danh từ] xúc xích, lạp xưởng .
136 ) [Danh từ] giăm bông .