Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
직위 - Chức Vụ


Tổng hợp 20 từ vựng về chủ đề 직위 - Chức Vụ
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 사장 [Danh từ] giám đốc .
Hán hàn
2 ) 비서 [Danh từ] thư ký .
Hán hàn
3 ) 동료 [Danh từ] đồng nghiệp .
Hán hàn
4 ) 상사 [Danh từ] cấp trên .
Hán hàn
5 ) 부하 [Danh từ] nhân viên (cấp dưới) .
6 ) 면접관 [Danh từ] nhà tuyển dụng .
7 ) 면접 보는 사람 [Danh từ] người được phỏng vấn .
8 ) 본사 [Danh từ] trụ sở chính, công ty của tôi .
9 ) 지사 [Danh từ] chi nhánh .
10 ) 대표이사 [Danh từ] giám đốc đại diện .
11 ) 부사장 [Danh từ] phó giám đốc .
12 ) 전무 [Danh từ] chánh văn phòng .
13 ) 상무 [Danh từ] Giám đốc thương mại .
Hán hàn
14 ) 부장 [Danh từ] trưởng phòng .
15 ) 과장 [Danh từ] trưởng ban .
Hán hàn
16 ) 대리 [Danh từ] trưởng nhóm .
17 ) 팀장 [Danh từ] trưởng nhóm .
18 ) 사원 [Danh từ] nhân viên .
Hán hàn
19 ) 신입사원 [Danh từ] nhân viên mới .
20 ) 인턴사원 [Danh từ] nhân viên nội trú .