Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề
Điện tử 1541

Xây dựng 48

Tổng hợp từ vựng tiếng hàn chủ đề xây dựng. Trong bài gồm :

  • Từ vựng dụng cụ.
  • Các động từ hay sử dụng khi xây dựng.

 

Chất liệu, vật liệu, dụng cụ 103

Công cụ lao động 84

Loại người 28

Bộ phận cơ thể người 37

Mua sắm tại nhà 190

Biển đảo 48

Thuốc 50

Hoa 47

Mỹ phẩm 127

Máy tính 126

Luật pháp 319

Văn hóa 42

Trường học 130

Ngày và thứ 35

Đồ ăn 64

Gia đình 185

Thời tiết 50

Sinh nhật 49

Sở thích -취미 77

Giao thông - 교통 100

Phim 114

Diện mạo 38

Du lịch 199

Công trình công cộng 34

Quan hệ 70

Ngân hàng 58

Tính cách 85

Chuyển nhà 72

Lo lắng 79

Lễ nghi 56

Công việc nhà 93

Cảm xúc 55

Tìm việc - 취직 66

Nơi làm việc - 직장 83

Tiết kiệm - 절약 99

Chế độ giáo dục - 교육제도 96

Gặp gỡ và giao lưu - 만남과 교류 58

Người hiện đại và sức khỏa - 현대인의 건강 62

Xã hội và hoạt động tình nguyện - 사회와 봉사 62

Thời sự, tin tức, báo chí - 뉴스와 신문 82

Quảng cáo - 광고 60

Văn hóa quần chúng - 대중문화 79

Doanh nghệp và kinh tế - 산업과 경제 171

Cách suy nghĩ của người hàn - 한국인의 사고방식 166

Du học hàn quốc - 한국 유학 113

Khoa học - 과학과 미래 90

Di sản văn hóa - 문화유산 87

Chính trị 77

Lịch sử 98

Y học 86

TOPIK 2 2499

Hoa quả 48

Nghề nghiệp 76

Quốc gia 32

Tôn giáo 27

Biển báo giao thông 35

chứng khoán 77

Cơ khí 57

Nông nghiệp 111

Thể thao 46

Hình học 46

ô tô, phụ tùng ô tô 59

Làm việc văn phòng 82

Âmr thực, ăn uống 136

Đường bộ 63

Đường săt, tàu hỏa 49

hàng không 59

Khách sạn, nhà nghỉ 23

Côn trùng 32

Nhà bếp 76

Bưu điện, chuyển phát nhanh 35

Các loại bệnh 28

Động vật 81

Thiên nhiên 85

Thời gian 73

Sinh - LÝ 347

May mặc 1050

Truyền thông 120

Công nghệ thông tin, lập trình, code 200

속담 : Tục ngữ 100

직위 - Chức Vụ 20

사랑과 혼인 - Tình Yêu Và Hôn Nhân 89

Tổng hợp từ vựng theo chủ đề Tình Yêu Và Hôn Nhân trong tiếng hànheart