Trang chủ

Ngữ pháp

Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Từ vựng theo chủ đề
Không xác định - 0
Điện tử - 1543
Xây dựng - 50
Chất liệu - 16
Công cụ lao động - 87
Loại người - 28
Bộ phận cơ thể người - 37
Mua sắm tại nhà - 191
Biển đảo - 48
Thuốc - 50
Hoa - 48
Mỹ phẩm - 127
Máy tính - 126
Luật pháp - 319
Văn hóa - 42
Trường học - 130
Ngày và thứ - 35
Đồ ăn - 64
Gia đình - 185
Thời tiết - 50
Sinh nhật - 49
Sở thích -취미 - 77
Giao thông - 교통 - 100
Phim - 114
Diện mạo - 38
Du lịch - 199
Công trình công cộng - 34
Quan hệ - 70
Ngân hàng - 58
Tính cách - 85
Chuyển nhà - 72
Lo lắng - 79
Lễ nghi - 56
Công việc nhà - 93
Cảm xúc - 55
Tìm việc - 취직 - 66
Nơi làm việc - 직장 - 83
Tiết kiệm - 절약 - 99
Chế độ giáo dục - 교육제도 - 96
Gặp gỡ và giao lưu - 만남과 교류 - 58
Người hiện đại và sức khỏa - 현대인의 건강 - 62
Xã hội và hoạt động tình nguyện - 사회와 봉사 - 62
Thời sự, tin tức, báo chí - 뉴스와 신문 - 82
Quảng cáo - 광고 - 60
Văn hóa quần chúng - 대중문화 - 79
Doanh nghệp và kinh tế - 산업과 경제 - 171
Cách suy nghĩ của người hàn - 한국인의 사고방식 - 166
Du học hàn quốc - 한국 유학 - 113
Khoa học - 과학과 미래 - 90
Di sản văn hóa - 문화유산 - 87
Chính trị - 77
Lịch sử - 98
Y học - 86
TOPIK 2 - 2500
Nghệ thuật - 0
Hoa quả - 48
Nghề nghiệp - 76
Quốc gia - 32
Tôn giáo - 27
Biển báo giao thông - 35
chứng khoán - 77
Cơ khí - 57
Nông nghiệp - 111
Thể thao - 46
Hình học - 46
ô tô, phụ tùng ô tô - 59
Làm việc văn phòng - 82
Âmr thực, ăn uống - 136
Đường bộ - 63
Đường săt, tàu hỏa - 49
hàng không - 59
Khách sạn, nhà nghỉ - 23
Côn trùng - 32
Nhà bếp - 76
Bưu điện, chuyển phát nhanh - 35
Các loại bệnh - 28
Động vật - 81
Thiên nhiên - 85
Thời gian - 73
Sinh - LÝ - 347
May mặc - 1050
Truyền thông - 120
Công nghệ thông tin, lập trình, code - 200
속담 : Tục ngữ - 100
직위 - Chức Vụ - 20
사랑과 혼인 - Tình Yêu Và Hôn Nhân - 89

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !