Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập

Từ vựng theo chủ đề.
Xã hội và hoạt động tình nguyện - 사회와 봉사


Gồm 62 từ vựng
Lưu về facebook
덕목 : đức hạnh, phẩm hạnh, tiết nghĩa


몸소 : bản thân, với tư cách cá nhân


미덕 : đức, đức hạnh


Tải thêm 57

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !