Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Tôn giáo


Gồm 27 từ vựng
Lưu về facebook
신부 : cô dâu, cô dâu mới


교파 : giáo phái, môn phái


신앙 : tín ngưỡng


Tải thêm 22

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !