Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Tiết kiệm - 절약


Gồm 99 từ vựng
Lưu về facebook
굴비 : Gulbi; cá đù sọc nâu phơi khô


등급 : đẳng cấp, cấp bậc, thứ bậc


물자 : vật phẩm thiết yếu, vật tư


Tải thêm 94

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !