Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Nơi làm việc - 직장


Gồm 83 từ vựng
Lưu về facebook
능률 : năng suất


Điện tử - 1543
Nơi làm việc - 직장 - 83
또래 : cùng tuổi, cùng cỡ


Nơi làm việc - 직장 - 83
Chế độ giáo dục - 교육제도 - 96
악수 : bắt tay


Lễ nghi - 56
Nơi làm việc - 직장 - 83
입사 : vào công ty


Tìm việc - 취직 - 66
Nơi làm việc - 직장 - 83
퇴사 : ra khỏi công ty


Nơi làm việc - 직장 - 83
Tải thêm 78

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !