Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Nghề nghiệp


Gồm 76 từ vựng
Lưu về facebook
농부 : nông dân


Gia đình - 185
Nghề nghiệp - 76
Nông nghiệp - 111
기자 : ký giả, nhà báo


Nghề nghiệp - 76
목수 : thợ mộc


Xây dựng - 50
Nghề nghiệp - 76
비서 : thư ký


Nghề nghiệp - 76
직위 - Chức Vụ - 20
총리 : thủ tướng


Nghề nghiệp - 76
Tải thêm 70

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !