Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Luật pháp


Gồm 319 từ vựng
Lưu về facebook
감방 : phòng giam, buồng giam


Luật pháp - 319
Sinh - LÝ - 347
감옥 : nhà tù, nhà giam, nhà lao


Luật pháp - 319
Sinh - LÝ - 347
강도 : kẻ cướp, tên cướp


Luật pháp - 319
Sinh - LÝ - 347
검사 : kiểm tra


Luật pháp - 319
Sinh - LÝ - 347
May mặc - 1050
검찰 : việc khởi tố, cơ quan kiểm sát


Luật pháp - 319
Sinh - LÝ - 347
Tải thêm 314

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !