Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Lịch sử


Gồm 98 từ vựng
Lưu về facebook
고대 : sự chờ đợi mỏi mòn


중세 : thời trung đại


근대 : lịch sử cận đại


현대 : bệnh của người hiện đại


Tải thêm 93

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !