Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Làm việc văn phòng


Gồm 82 từ vựng
Lưu về facebook
도장 : con dấu


Điện tử - 1543
Ngân hàng - 58
Làm việc văn phòng - 82
Làm việc văn phòng - 82
서류 : tài liệu, hồ sơ, giấy tờ


Điện tử - 1543
Làm việc văn phòng - 82
Làm việc văn phòng - 82
노트 : máy tính xách tay


Làm việc văn phòng - 82
Làm việc văn phòng - 82
금고 : hình phạt tù, sự cầm tù


Làm việc văn phòng - 82
Làm việc văn phòng - 82
마우스 : chuột máy tính


Máy tính - 126
Làm việc văn phòng - 82
Làm việc văn phòng - 82
Truyền thông - 120
Công nghệ thông tin, lập trình, code - 200
Tải thêm 77

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !