Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Đường săt, tàu hỏa


Gồm 49 từ vựng
Lưu về facebook
역 : nhà ga


Đường săt, tàu hỏa - 49
경찰 : viên cảnh sát


Luật pháp - 319
Nghề nghiệp - 76
Đường săt, tàu hỏa - 49
Sinh - LÝ - 347
출구 : xuất khẩu


Biển báo giao thông - 35
Đường săt, tàu hỏa - 49
May mặc - 1050
입구 : lối vào


Đường săt, tàu hỏa - 49
May mặc - 1050
철도 : đường ray, đường sắt


TOPIK 2 - 2500
Đường bộ - 63
Đường săt, tàu hỏa - 49
Tải thêm 44

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !