Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập

Từ vựng theo chủ đề.
Doanh nghệp và kinh tế - 산업과 경제


Gồm 171 từ vựng
Lưu về facebook
개편 : sự cải tổ, tái cơ cấu, sự đổi mới


군정 : chính quyền quân sự


금리 : lãi, lãi suất


물결 : hoa văn sóng nước


자조 : sự tự chế nhạo


Tải thêm 166

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !