Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Di sản văn hóa - 문화유산


Gồm 87 từ vựng
Lưu về facebook
국보 : quốc bảo


Di sản văn hóa - 문화유산 - 87
보물 : báu vật


Di sản văn hóa - 문화유산 - 87
사적 : di tích lịch sử


Di sản văn hóa - 문화유산 - 87
유물 : di vật


Di sản văn hóa - 문화유산 - 87
TOPIK 2 - 2500
복원 : sự phục hồi, sự phục chế


Di sản văn hóa - 문화유산 - 87
Tải thêm 82

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !