Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Cơ khí


Gồm 57 từ vựng
Lưu về facebook
전선 : cột điện


Công cụ lao động - 87
Cơ khí - 57
모터 : động cơ


Cơ khí - 57
퓨즈 : cầu chì


Điện tử - 1543
Cơ khí - 57
센서 : thiết bị cảm biến


Cơ khí - 57
차단 : đường xe chạy, phần đường dành cho ô tô


Điện tử - 1543
Cơ khí - 57
Tải thêm 52

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !