Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Bộ phận cơ thể người


Gồm 37 từ vựng
Lưu về facebook
이마 : trán


Bộ phận cơ thể người - 37
Sinh - LÝ - 347
입술 : môi


Bộ phận cơ thể người - 37
Sinh - LÝ - 347
가슴 : ngực


Bộ phận cơ thể người - 37
Sinh - LÝ - 347
어깨 : vai


Bộ phận cơ thể người - 37
배꼽 : rốn


Bộ phận cơ thể người - 37
Tải thêm 32

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !