Trang chủ

Thi topik online

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Từ vựng theo chủ đề.
Âmr thực, ăn uống


Gồm 136 từ vựng
Lưu về facebook
잔 : chén, ly


Âmr thực, ăn uống - 136
Nhà bếp - 76
컵 : cốc, ly


Âmr thực, ăn uống - 136
Nhà bếp - 76
칼 : dao


Âmr thực, ăn uống - 136
Nhà bếp - 76
May mặc - 1050
차 : trà


Âmr thực, ăn uống - 136
Nhà bếp - 76
술 : rượu


Âmr thực, ăn uống - 136
Tải thêm 131

Nguồn


Viện Quốc ngữ quốc gia Hàn Quốc


Chú ý : Copy nhớ ghi nguồn gốc để tránh sự cố đáng tiếc !