Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 서략
서략
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sử lược

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
사 - 史
sử
고대
lịch sử cổ đại
quốc sử
2
môn lịch sử Hàn Quốc
근대
lịch sử cận đại
동양
lịch sử phương Đông
문명
lịch sử của nền văn minh
문화
văn hóa sử, ngành lịch sử văn hóa
미술
lịch sử mỹ thuật, môn lịch sử của mỹ thuật
민족
lịch sử dân tộc
발달
lịch sử phát triển
발전
lịch sử phát triển
-
sử, lịch sử
quan điểm lịch sử
kịch lịch sử, phim lịch sử
sử liệu
theo sử ghi, theo lịch sử
dấu vết lịch sử, di tích lịch sử
2
di tích lịch sử
sử học
학자
sử gia, nhà sử học
서양
lịch sử phương Tây
tiền sử
시대
thời tiền sử
ngự sử, quan tuần mật
chính sử
sử xanh
thông sử
삼국
Samguksagi; Tam quốc sử ký
생활
lịch sử cuộc sống, lịch sử sinh hoạt
세계
lịch sử thế giới
세계2
môn lịch sử thế giới
세계
tính lịch sử thế giới
세계
mang tính lịch sử thế giới
수난
lịch sử đau thương
암행어
ám hành ngự sử (quan tuần tra mật của triều đình)
cô, bà
2
quý cô, quý bà
lịch sử, tiến trình lịch sử
2
lịch sử
3
môn học lịch sử, môn sử, ngành lịch sử
nhà sử học
quan điểm lịch sử
trong lịch sử
tính lịch sử
tính lịch sử
2
tính lịch sử
3
tính lịch sử
thuộc về lịch sử
2
mang tính lịch sử
3
có tính lịch sử
sách lịch sử
lịch sử học, ngành lịch sử
có lịch sử, bắt đầu lịch sử
자연
lịch sử tự nhiên
한국
lịch sử Hàn Quốc
현대
lịch sử hiện đại
서략
sử lược
약 - 略
lược
간략하다
giản lược, gẫy gọn, vắn tắt
간략히
một cách giản lược, một cách gẫy gọn, một cách vắn tắt
개략
sự tóm tắt
개략적
tính chất tóm tắt, tính chất tóm lược
개략적
mang tính tóm tắt, mang tính tóm lược
계략
kế sách, sách lược
공략
sự xâm lược, sự xâm chiếm
공략2
sự tấn công, sự chiếm lĩnh, sự giành
공략되다
bị xâm lược, bị xâm chiếm
공략되다2
bị giành lấy, bị tấn công, bị chiếm lĩnh
공략하다
xâm lược, xâm chiếm
공략하다2
giành lấy, tấn công, chiếm lĩnh
당략
kế sách của đảng, sách lược của đảng, chiến thuật thu lợi
당리당략
đảng lợi đảng lược, cách để thu lợi về cho đảng
대략
đại thể
대략
sơ lược, đại khái
대략적
tính sơ lược
대략적2
tính đại khái, tính sơ khởi
대략적
mang tính sơ lược
대략적2
mang tính đại thể
모략
sự mưu lược, mưu mẹo
모략중상
sự vu khống, sự vu oan, sự nói xấu
모략하다
lập mưu, lập kế
생략
sự lược bỏ, sự rút gọn
생략되다
được tỉnh lược, được rút gọn
생략하다
tỉnh lược, lược bỏ, rút gọn
소하다
ít ỏi, (khiêm tốn) ít và không được đẹp,
cách giản lược, lối vắn tắt
từ rút gọn
2
từ viết tắt
chữ giản thể
2
chữ viết tắt
전략
chiến lược
전략2
chiến lược
전략가
chiến lược gia, nhà chiến lược
전략적
tính chiến lược
전략적2
tính chiến lược
전략적
mang tính chiến lược
전략적2
mang tính chiến lược
지략
sự mưu lược
책략
sách lược
침략
sự xâm lược
소략하다
sơ lược, sơ sài
lược đồ
lí lịch tóm tắt, tiểu sử
정략
sách lược chính trị, kế sách chính trị
정략적
tính chất sách lược, tính chất kế sách
정략적
mang tính sách lược, mang tính kế sách
중략
sự tỉnh lược phần giữa
중상모략
sự vu cáo, sự vu khống, sự vu oan
서략
sử lược

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 서략 :
    1. sử lược

Cách đọc từ vựng 서략 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"