Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 나동그라지다
나동그라지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ngã lộn ngửa
사람이 뒤로 넘어가 구르다.
Người ngã ra phía sau và cuộn tròn lại.
2 : lăn lóc
사물이 던져지거나 떨어뜨려져서 아무렇게나 놓이다.
Đồ vật bị ném hay đánh rơi xuống và để bừa bãi.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
나동그라져 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
등판이 없는 의자에 앉아 고개 젖히며다가 뒤로 넘어가 나동그라질 뻔했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오뚝이는 뒤로 나동그라졌다가금세 다시 일어난다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
힘없이 나동그라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
여기저기 나동그라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사방에 나동그라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바닥에 나동그라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나동그라져 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
터진 비닐봉지에서 쏟아진 감자들이 굴러 길바닥에 나동그라졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
봉사 활동으로 길에 나동그라진 빈 깡통들을 주워 분리수거를 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 나동그라지다 :
    1. ngã lộn ngửa
    2. lăn lóc

Cách đọc từ vựng 나동그라지다 : [나동그라지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.