TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 누릇누릇하다
누릇누릇하다1
Tính từ - 형용사
/누른누르타다/

Nghĩa

1 : lốm đốm vàng, điểm vàng
군데군데가 조금 탁하면서도 밝게 누렇다.
Vàng tươi đồng thời hơi đục ở chỗ này chỗ kia.

Ví dụ

잎사귀가 누릇누릇하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
벼 이삭이 누릇누릇하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.