Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 겉잡다
겉잡다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ước lượng, ước tính, phỏng tính, đoán chừng
겉으로 보고 대충 짐작하여 헤아리다.
Nhìn bên ngoài, phỏng đoán và ước tính đại khái.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
겉잡다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대충 겉잡다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예산을 겉잡다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉잡아 생각하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉잡아 보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉잡아 말하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉잡아 계획하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이 일은 겉잡아 하루 끝날 줄 알았지만 막상 하다 보니 삼 일이 걸렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번에 잡힌 거대한 참치무게는 겉잡아 일 톤은 돼 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
소문이 점점 부풀어서 겉잡을 수 없게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 겉잡다 :
    1. ước lượng, ước tính, phỏng tính, đoán chừng

Cách đọc từ vựng 겉잡다 : [걷짭따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.