Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 거니
거니
Vĩ tố - 어미

Nghĩa

1 : thì
(옛 말투로) 앞에 오는 말을 인정하면서 그것이 뒤에 오는 말의 전제나 조건이 됨을 나타내는 연결 어미.
(cổ ngữ) Vĩ tố liên kết thể hiện sự công nhận vế trước đồng thời điều đó trở thành tiền đề hay điều kiện của vế sau.
2 :
반대되는 두 동작이나 상태가 반복됨을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện hai động tác hay trạng thái trái ngược được lặp đi lặp lại.
3 : chắc, chắc là
어떤 사실을 추측하여 그것을 인정함을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự suy đoán sự việc nào đó và thừa nhận điều đó.
4 :
(아주낮춤으로) 경험을 바탕으로 어떤 사실을 인정함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói rất hạ thấp) Vĩ tố liên kết thể hiện sự công nhận sự việc nào đó dựa trên kinh nghiệm

Ví dụ

[Được tìm tự động]
요즘 승규와 함께 다니지 않는 거니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 어쩌다가 다친 거니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 어쩌다가 다친 거니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어린 시절에는 어른들이 하는 일을 다 해 보고 싶거니.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람은 일을 하면서 농담주거니 받거니 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자식에 대한 부모마음이 다 그렇거니.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 아들들이 알아서 공부를 하겠거니 하고 잔소리하지 않으셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 아이들이 밖에저녁을 먹었겠거니 하고 식사 준비하지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니는 여행을 간 막내에게서 연락이 없자 잘 도착했거니 하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거니 :
    1. thì
    2. chắc, chắc là

Cách đọc từ vựng 거니 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.