Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 더럽다
더럽다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : bẩn, dơ
때나 찌꺼기가 묻어 있어 깨끗하지 못하거나 지저분하다.
Không được sạch sẽ hay dơ dáy do bụi bẩn hay vết bám.
2 : bẩn thỉu, hoen ố
행실이나 마음씨가 좋지 못하고 고약하다.
Hành động hay lòng dạ không tốt mà độc địa.
3 : gớm ghiếc, ghê tởm
다른 사람의 말이나 행동이 몹시 거슬리며 치사스럽게 느껴지다.
Cảm thấy hành động hay lời nói của người khác kinh tởm và vô liêm sỉ.
4 : gay go, nan giải
순조롭지 않고 어렵거나 복잡하다.
Không thuận lợi mà khó khăn hay phức tạp.
5 : quá mức, thái quá
정도가 심하거나 지나치다.
Mức độ nghiêm trọng hoặc thái quá.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
걸레짝처럼 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꼬질꼬질 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대걸레가 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
행실이 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
심보가 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
마음씨가 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
차가 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
옷이 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손이 더럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 더럽다 :
    1. bẩn, dơ
    2. bẩn thỉu, hoen ố
    3. gớm ghiếc, ghê tởm
    4. gay go, nan giải
    5. quá mức, thái quá

Cách đọc từ vựng 더럽다 : [더ː럽따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.