Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 23 kết quả cho từ :
Phụ tố - 접사

Nghĩa

1 : khoảng chừng, khoảng
'그 시간 또는 장소에서 가까운 범위'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'phạm vi gần thời gian hay nơi đó'.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 께 :
    1. khoảng chừng, khoảng

Cách đọc từ vựng 께 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.