Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꿈지럭거리다
꿈지럭거리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chậm chạp, từ từ, lề mề
몸이 계속 천천히 느리게 움직이다. 또는 몸을 계속 천천히 느리게 움직이다.
Cơ thể liên tục di chuyển một cách chậm chạp từ từ. Liên tục di chuyển cơ thể một cách chậm chạp từ từ.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 꿈지럭거릴,꿈지럭거리겠습니다,꿈지럭거리지 않,꿈지럭거리시겠습니다,꿈지럭거려요,꿈지럭거립니다,꿈지럭거립니까,꿈지럭거리는데,꿈지럭거리는,꿈지럭거린데,꿈지럭거릴데,꿈지럭거리고,꿈지럭거리면,꿈지럭거리며,꿈지럭거려도,꿈지럭거린다,꿈지럭거리다,꿈지럭거리게,꿈지럭거려서,꿈지럭거려야 한다,꿈지럭거려야 합니다,꿈지럭거려야 했습니다,꿈지럭거렸다,꿈지럭거렸습니다,꿈지럭거립니다,꿈지럭거렸고,꿈지럭거리,꿈지럭거렸,꿈지럭거려,꿈지럭거린,꿈지럭거려라고 하셨다,꿈지럭거려졌다,꿈지럭거려지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꿈지럭거리다 :
    1. chậm chạp, từ từ, lề mề

Cách đọc từ vựng 꿈지럭거리다 : [꿈지럭꺼리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"