Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고새
고새
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : trong khoảng đó, trong lúc đó
조금 멀어진 어느 때부터 다른 어느 때까지의 매우 짧은 동안.
Trong khoảng thời gian rất ngắn từ lúc này đến lúc khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
네가 좀 늦는다고 하니 고새를 못 참고 가 버렸어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 내가 잠깐 집을 비운 고새에 집을 엉망으로 어지럽혀 놨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 고새 무슨 일이 있었는지 얼굴부쩍 수척해져 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고새 :
    1. trong khoảng đó, trong lúc đó

Cách đọc từ vựng 고새 : [고새]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.