Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 혼나다
혼나다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bị la mắng, bị hết hồn
매우 놀라거나 힘들어서 정신이 나갈 지경에 이르다.
Hết sức ngạc nhiên hoặc mệt mõi mà tinh thần như thể mất hết.
2 : bị mắng chửi, bị doạ nạt
심하게 꾸지람을 듣거나 벌을 받다.
Bị phạt hoặc nghe mắng mỏ thật nặng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
글씨를 성의 없이다고 선생님 혼났어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글씨를 성의 없이다고 선생님 혼났어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 추운 날씨괜히 객기를 부려 반팔 옷을 입고 나다가 추워서 혼났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
숙제 안 했다고 선생님 혼났니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그랬다가 선생님 혼날까 봐 겁나.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 신입 사원일 때 직장에서 경칭잘못 사용하여 상사에게 혼난 적이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 집에서도 말썽꾸러기라서 매일 혼나는데 학교에서까지 골통이 되기는 싫었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 선생님하지도 않은 숙제를 다 했다고 공갈쳤다가 혼나고 말았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공갈하다 혼나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
나 - 那
na , ná , nả
2
tận cùng, địa ngục
đúng lúc
2
(Không có từ tương ứng)
혼 - 魂
hồn
đầu óc kinh doanh, mánh lới buôn bán
linh hồn
2
linh hồn, tâm hồn
oán hồn, oan hồn
khúc cầu siêu
tinh thần quyết chiến
linh hồn
hồn, vía
비백산
(sự) hồn xiêu phách lạc, hồn vía phách tán
비백산하다
hồn xiêu phách lạc, hồn vía phách tán
sự gọi hồn
hồn
나다
bị la mắng, bị hết hồn
나다2
bị mắng chửi, bị doạ nạt
내다
la mắng, mắng chửi, làm cho sợ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 혼나다 :
    1. bị la mắng, bị hết hồn
    2. bị mắng chửi, bị doạ nạt

Cách đọc từ vựng 혼나다 : [혼나다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.