Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 덧칠
덧칠
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : việc sơn chồng lên
칠한 데에 다시 칠하는 칠.
Việc sơn lại lên trên chỗ đã sơn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
덧칠을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덧칠이 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 대문페인트 덧칠을 하시는 아버지를 돕다가 옷에 페인트잔뜩 묻었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 버려진 의자를 주워 와 덧칠을 해서 새것처럼 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조각상에 덧칠하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
크레파스로 덧칠하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수십 번 덧칠하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몇 번을 덧칠하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
칠 - 漆
thế , tất
기름
việc bôi dầu mỡ
기름2
(sự) bôi trơn
기름하다
bôi dầu, phết dầu
việc sơn chồng lên
하다
sơn chồng lên
sự bôi cứt, sự trát cứt
2
sự bôi nhọ, sự làm vấy bẩn
하다
bôi cứt, làm giây cứt, làm dính cứt, trát cứt
하다2
bôi nhọ, làm vấy bẩn
sự nhuộm mực
2
sự bôi nhọ
하다2
bôi nhọ, làm hoen ố
chất sơn dầu, chất sơn mài
2
việc sơn mài, việc sơn dầu
việc đánh véc ni
2
sự quét sơn, sự phun sơn, việc sơn màu, sơn, bột màu, vôi
đồ sơn mài
tấm bảng
하다
sơn, quét sơn, tô màu
đen nhánh, đen như mực
페인트
việc quét sơn
나전
Najeonchilgi; đồ cẩn xà cừ
sự trát phấn
2
sự ngụy biện
되다
được bôi, được vẽ
되다2
được trát phấn
sự tô màu
sự phết hồ
2
giật gấu vá vai
하다
phết hồ, quết hồ
하다2
quết cháo lên miệng
sự quét vôi

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덧칠 :
    1. việc sơn chồng lên

Cách đọc từ vựng 덧칠 : [덛칠]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.