Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간섭하다
간섭하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : can thiệp
직접 관계가 없는 남의 일에 참견하다.
Can dự vào việc của người khác mà không có liên quan trực tiếp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가정일에 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
남의 일에 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결정에 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사생활을 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부가 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
짜증나게 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일일이 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사사건건 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀찮게 간섭하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부가 시장에 지나치게 간섭하면 시장자율성 해칠 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 干
can , cán
석지
bãi bồi, bãi cạn
sự can thiệp
sự can dự
triều kiệt, triều cạn
sự trải lòng
can chi
sự lấp bồi (bằng cách rút nước)
척지
đất lấp bồi (bằng cách rút nước)
척하다
lấp bồi (bằng cách rút nước)
깐풍기
món gà sốt chua ngọt (ganpengji)
sự không can thiệp
hơi, chút ít, chút đỉnh
hơi, chút đỉnh, một chút
bình thường
내기
người dễ dãi
하다
thông thường, bình thường
섭 - 涉
thiệp
sự can thiệp
sư thỏa hiệp, sự thương lượng
되다
được thương lượng, được thỏa hiệp, được đàm phán
하다
thương lượng, thỏa hiệp, đàm phán
sự hiểu biết rộng, sự đọc nhiều biết rộng
렵하다
từng trải, hiểu biết rộng
sự gặp gỡ trao đổi, sự trao đổi và thống nhất ý kiến
외하다
ngoại giao, đối ngoại, quan hệ công chúng
불간
sự không can thiệp

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간섭하다 :
    1. can thiệp

Cách đọc từ vựng 간섭하다 : [간서파다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.