Có 2 kết quả cho từ : 쓸리다
쓸리다
Động từ - 동사
Nghĩa
1 : bị cuốn trôi
쓰레기 등이 비에 밀려 한데 모아지거나 버려지다.
Rác thải... bị mưa đẩy dồn lại một chỗ hoặc bị bỏ đi .
2 : bị kéo qua, bị quét qua
바닥에 끌리며 지나가다.
Bị kéo lê qua trên nền.
3 : bị cuốn đi, bị quét đi
비나 물, 바람 등에 의해 밀려나다.
Bị đẩy ra do mưa, nước hay gió...
4 : dồn lại, tụ lại
한꺼번에 막 몰리다.
Ùa lại tới tấp một lượt.
Ví dụ
[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Câu hỏi thường gặp
Nghĩa của từ vựng 쓸리다 :
- bị cuốn trôi
- bị kéo qua, bị quét qua
- bị cuốn đi, bị quét đi
- dồn lại, tụ lại
Cách đọc từ vựng 쓸리다 : [쓸리다]
Đánh giá phần từ vựng
Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
Kết quả khác
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
. Liên hệ với Công ty du học Nami để được tư vấn về khóa học tiếng Hàn và du học Hàn Quốc