Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 댕기
댕기
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Daenggi; dây buộc tóc, vải buộc tóc
(옛날에) 여자의 땋아 내린 머리카락 끝에 장식으로 달아 놓은 끈이나 헝겊 조각.
(ngày xưa) Mẩu vải hay sợ dây để buộc phần đuôi tóc thắt bím của phụ nữ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
댕기 물리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
댕기매다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
댕기 드리우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
댕기를 드리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
단오 그네뛰기 행사참여여자들은 한복입고 머리에는 댕기를 드린 차림이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
전통 의상 알리기 행사참여여배우들은 색동 한복입고 빨간 댕기를 달았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부채춤 공연 준비하기 위해 무용수머리카락에 달 댕기 구입했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
초에 불을 켜다가 그만 거튼에 불이 댕기었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
불을 댕기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
불이 댕기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 댕기 :
    1. Daenggi; dây buộc tóc, vải buộc tóc

Cách đọc từ vựng 댕기 : [댕기]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.